(Top Banner Ad)
equality
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

equality

UK: /iˈkwɒləti/ • US: /iˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình đẳng tính bình đẳng quyền bình đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being equal, especially in status, rights, or opportunities.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization promotes equality between men and women in the workplace."

    "Tổ chức này thúc đẩy sự bình đẳng giữa nam và nữ tại nơi làm việc."

  • "We must strive for equality for all citizens, regardless of their background."

    "Chúng ta phải đấu tranh cho sự bình đẳng cho tất cả công dân, bất kể xuất thân của họ."

  • "The new law aims to promote gender equality in education."

    "Luật mới nhằm mục đích thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bằng nhau, bình đẳng
Noun equal người (vật) ngang hàng, người (vật) bằng nhau
Verb equal bằng, ngang bằng, tương đương
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau
Verb equalize làm cho ngang bằng, san bằng
Adjective unequal không bằng nhau, không bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không bằng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalitas
Old French
equalité
Middle English
equalite
English
equality

Nguồn gốc từ Latinh

Từ 'equality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ 'aequalitas' (có nghĩa là sự giống nhau, sự ngang bằng), bản thân từ này lại phát triển từ tính từ 'aequalis' (bằng nhau, công bằng) và danh từ 'aequus' (có nghĩa là bằng phẳng, đều, công bằng). Qua tiếng Pháp cổ ('equalité'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ ('equalite') và trở thành 'equality' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa cơ bản về sự bình đẳng và ngang hàng.

Usage Note

Equality nhấn mạnh sự công bằng và ngang bằng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự bình đẳng trước pháp luật, bình đẳng về cơ hội và bình đẳng về địa vị xã hội. Cần phân biệt với 'equity', dù cả hai đều liên quan đến công bằng, nhưng 'equity' tập trung vào việc cung cấp các nguồn lực và cơ hội khác nhau để đạt được kết quả tương đương, thừa nhận rằng mọi người có những nhu cầu và hoàn cảnh khác nhau. 'Justice' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả equality và equity, đồng thời xét đến các yếu tố đạo đức và pháp lý để đảm bảo một kết quả công bằng.

Prepositions

in of

*in equality:* đề cập đến sự bình đẳng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in equality of opportunity). *of equality:* thường dùng sau các động từ hoặc danh từ để chỉ bản chất của sự bình đẳng (ví dụ: a principle of equality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equality
  • social social equality
    (bình đẳng xã hội)
  • gender gender equality
    (bình đẳng giới)
  • racial racial equality
    (bình đẳng chủng tộc)
  • economic economic equality
    (bình đẳng kinh tế)
  • political political equality
    (bình đẳng chính trị)
  • true true equality
    (bình đẳng thực sự)
  • absolute absolute equality
    (bình đẳng tuyệt đối)
Verb + equality
  • achieve achieve equality
    (đạt được bình đẳng)
  • promote promote equality
    (thúc đẩy bình đẳng)
  • fight for fight for equality
    (đấu tranh cho bình đẳng)
  • demand demand equality
    (đòi hỏi bình đẳng)
  • ensure ensure equality
    (đảm bảo bình đẳng)
  • uphold uphold equality
    (duy trì bình đẳng)
Equality + Prepositional Phrase
  • equality of equality of opportunity
    (bình đẳng về cơ hội)
  • equality before equality before the law
    (bình đẳng trước pháp luật)

Idioms

  • equality of opportunity

    Sự bình đẳng về cơ hội (mọi người có cơ hội như nhau để thành công, không phân biệt xuất thân hay đặc điểm cá nhân)

    "The government aims to create a society with true equality of opportunity for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một xã hội có sự bình đẳng thực sự về cơ hội cho tất cả công dân.)

  • equality before the law

    Sự bình đẳng trước pháp luật (mọi người đều chịu sự đối xử như nhau của luật pháp, không phân biệt địa vị hay quyền lực)

    "One of the fundamental principles of democracy is equality before the law."

    (Một trong những nguyên tắc cơ bản của dân chủ là sự bình đẳng trước pháp luật.)

  • to fight for equality

    Đấu tranh cho sự bình đẳng (tích cực hành động để đạt được hoặc bảo vệ quyền bình đẳng)

    "Many activists have dedicated their lives to fighting for social equality."

    (Nhiều nhà hoạt động đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho bình đẳng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.

"The organization promotes equality between men and women in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equality".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Khái niệm bình đẳng là nền tảng của nhiều văn kiện nhân quyền quốc tế, đặc biệt là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) của Liên Hợp Quốc. Tuyên ngôn này, được thông qua vào năm 1948, khẳng định rằng 'tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi'.

Bình đẳng xã hội và công lý

Ở các xã hội phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, 'equality' không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn là một lý tưởng xã hội được theo đuổi thông qua các phong trào dân quyền, phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ và quyền của các nhóm thiểu số. Nó liên quan mật thiết đến công lý xã hội và nỗ lực loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử để đảm bảo mọi cá nhân đều có giá trị và cơ hội như nhau.