age of majority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The age at which a person is legally recognized as an adult and is granted full legal rights and responsibilities.
Vietnamese Meaning
Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The age of majority in most countries is 18."
"Độ tuổi trưởng thành ở hầu hết các quốc gia là 18."
-
"He will reach the age of majority next year."
"Năm tới anh ấy sẽ đến tuổi trưởng thành."
-
"Individuals under the age of majority are subject to specific legal restrictions."
"Những cá nhân dưới tuổi trưởng thành phải tuân theo các hạn chế pháp lý cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến độ tuổi cụ thể mà một người không còn được coi là trẻ vị thành niên trước pháp luật. Độ tuổi này khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực pháp lý. Việc đạt đến độ tuổi này thường kéo theo việc có thể bỏ phiếu, ký hợp đồng, mua rượu và thuốc lá, và chịu trách nhiệm hình sự như một người trưởng thành. Sự khác biệt nằm ở quyền hạn và trách nhiệm pháp lý.
Prepositions
* **at**: Dùng để chỉ thời điểm đạt đến độ tuổi trưởng thành (e.g., at the age of majority). * **under**: Dùng để chỉ tình trạng chưa đến độ tuổi trưởng thành (e.g., under the age of majority). * **above**: Dùng để chỉ tình trạng đã qua độ tuổi trưởng thành (e.g., above the age of majority).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the age of majority (Đạt đến tuổi thành niên)
-
attain attain the age of majority (Đạt được tuổi thành niên (thường dùng trong văn bản trang trọng))
-
lower lower the age of majority (Hạ thấp tuổi thành niên (ví dụ: từ 21 xuống 18))
-
legal legal age of majority (Tuổi thành niên hợp pháp)
-
statutory statutory age of majority (Tuổi thành niên theo luật định)
-
full full age of majority (Tuổi thành niên đầy đủ)
Idioms
-
Come of age
Trưởng thành, đạt đến tuổi thành niên; (nghĩa bóng) đạt đến độ phát triển đầy đủ
"She inherited the property when she finally came of age."
(Cô ấy thừa kế tài sản khi cuối cùng đã đạt đến tuổi thành niên.)
-
Prior to the age of majority
Trước tuổi thành niên
"Any contract signed prior to the age of majority is generally voidable."
(Bất kỳ hợp đồng nào ký trước tuổi thành niên nói chung đều có thể bị vô hiệu.)
-
Upon reaching the age of majority
Ngay sau khi đạt đến tuổi thành niên
"Upon reaching the age of majority, citizens can vote and join the military."
(Ngay sau khi đạt đến tuổi thành niên, công dân có thể bỏ phiếu và nhập ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age of majority
nounĐộ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.
"The age of majority in most countries is 18."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In many countries, reaching the age of majority, which is often 18, grants individuals the right to vote, enter into contracts, and make their own medical decisions. |
Ở nhiều quốc gia, đạt đến độ tuổi trưởng thành, thường là 18 tuổi, cho phép các cá nhân có quyền bầu cử, ký kết hợp đồng và đưa ra các quyết định y tế của riêng họ. |
| Phủ định | Before reaching the age of majority, individuals, generally those under 18, cannot legally purchase alcohol, cigarettes, or certain types of firearms. |
Trước khi đạt đến độ tuổi trưởng thành, các cá nhân, thường là những người dưới 18 tuổi, không thể mua rượu, thuốc lá hoặc một số loại vũ khí một cách hợp pháp. |
| Nghi vấn | At the age of majority, typically 18, are young adults fully prepared for the responsibilities that come with adulthood, such as managing finances, making important life choices, and understanding their civic duties? |
Ở độ tuổi trưởng thành, thường là 18 tuổi, những người trẻ tuổi có thực sự sẵn sàng cho những trách nhiệm đi kèm với tuổi trưởng thành, chẳng hạn như quản lý tài chính, đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống và hiểu các nghĩa vụ công dân của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age of majority".
