(Top Banner Ad)
age of majority
C1
noun C1 Luật

age of majority

UK: /ˌeɪdʒ əv məˈdʒɒrəti/ • US: /ˌeɪdʒ əv məˈdʒɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thành niên độ tuổi trưởng thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age at which a person is legally recognized as an adult and is granted full legal rights and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age of majority in most countries is 18."

    "Độ tuổi trưởng thành ở hầu hết các quốc gia là 18."

  • "He will reach the age of majority next year."

    "Năm tới anh ấy sẽ đến tuổi trưởng thành."

  • "Individuals under the age of majority are subject to specific legal restrictions."

    "Những cá nhân dưới tuổi trưởng thành phải tuân theo các hạn chế pháp lý cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority Tuổi thành niên (trong ngữ cảnh pháp lý); Đa số
Noun minor Trẻ vị thành niên (người dưới tuổi thành niên)
Adjective major Lớn, chính, trưởng thành
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, vị thành niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas (age) + majoritas (greater number/superiority)
Old French
aage
Middle English
age + majority
Modern English
age of majority

Nguồn gốc pháp lý

Khái niệm 'tuổi thành niên' (age of majority) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, xuất hiện phổ biến trong luật pháp phương Tây từ thời Trung Cổ. Nó định nghĩa thời điểm một người không còn là trẻ vị thành niên (minor) và được pháp luật coi là đủ khả năng chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Sự kết hợp của hai gốc từ

Cụm từ này ghép hai từ: 'Age' (tuổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin (aetas) và qua tiếng Pháp cổ (aage). 'Majority' (đa số/trưởng thành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'major', nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'ưu thế'. Sự kết hợp này chỉ sự 'ưu thế về tuổi tác' được công nhận bởi luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến độ tuổi cụ thể mà một người không còn được coi là trẻ vị thành niên trước pháp luật. Độ tuổi này khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực pháp lý. Việc đạt đến độ tuổi này thường kéo theo việc có thể bỏ phiếu, ký hợp đồng, mua rượu và thuốc lá, và chịu trách nhiệm hình sự như một người trưởng thành. Sự khác biệt nằm ở quyền hạn và trách nhiệm pháp lý.

Prepositions

at under above

* **at**: Dùng để chỉ thời điểm đạt đến độ tuổi trưởng thành (e.g., at the age of majority). * **under**: Dùng để chỉ tình trạng chưa đến độ tuổi trưởng thành (e.g., under the age of majority). * **above**: Dùng để chỉ tình trạng đã qua độ tuổi trưởng thành (e.g., above the age of majority).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + age of majority
  • reach reach the age of majority
    (Đạt đến tuổi thành niên)
  • attain attain the age of majority
    (Đạt được tuổi thành niên (thường dùng trong văn bản trang trọng))
  • lower lower the age of majority
    (Hạ thấp tuổi thành niên (ví dụ: từ 21 xuống 18))
Adjective + age of majority
  • legal legal age of majority
    (Tuổi thành niên hợp pháp)
  • statutory statutory age of majority
    (Tuổi thành niên theo luật định)
  • full full age of majority
    (Tuổi thành niên đầy đủ)

Idioms

  • Come of age

    Trưởng thành, đạt đến tuổi thành niên; (nghĩa bóng) đạt đến độ phát triển đầy đủ

    "She inherited the property when she finally came of age."

    (Cô ấy thừa kế tài sản khi cuối cùng đã đạt đến tuổi thành niên.)

  • Prior to the age of majority

    Trước tuổi thành niên

    "Any contract signed prior to the age of majority is generally voidable."

    (Bất kỳ hợp đồng nào ký trước tuổi thành niên nói chung đều có thể bị vô hiệu.)

  • Upon reaching the age of majority

    Ngay sau khi đạt đến tuổi thành niên

    "Upon reaching the age of majority, citizens can vote and join the military."

    (Ngay sau khi đạt đến tuổi thành niên, công dân có thể bỏ phiếu và nhập ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age of majority

noun
Lật mặt

Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.

"The age of majority in most countries is 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many countries, reaching the age of majority, which is often 18, grants individuals the right to vote, enter into contracts, and make their own medical decisions.
Ở nhiều quốc gia, đạt đến độ tuổi trưởng thành, thường là 18 tuổi, cho phép các cá nhân có quyền bầu cử, ký kết hợp đồng và đưa ra các quyết định y tế của riêng họ.
Phủ định
Before reaching the age of majority, individuals, generally those under 18, cannot legally purchase alcohol, cigarettes, or certain types of firearms.
Trước khi đạt đến độ tuổi trưởng thành, các cá nhân, thường là những người dưới 18 tuổi, không thể mua rượu, thuốc lá hoặc một số loại vũ khí một cách hợp pháp.
Nghi vấn
At the age of majority, typically 18, are young adults fully prepared for the responsibilities that come with adulthood, such as managing finances, making important life choices, and understanding their civic duties?
Ở độ tuổi trưởng thành, thường là 18 tuổi, những người trẻ tuổi có thực sự sẵn sàng cho những trách nhiệm đi kèm với tuổi trưởng thành, chẳng hạn như quản lý tài chính, đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống và hiểu các nghĩa vụ công dân của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age of majority".

Sự thay đổi lịch sử

Trong lịch sử các nước Châu Âu và Bắc Mỹ, tuổi thành niên ban đầu thường được đặt ở mức 21. Điều này bắt nguồn từ truyền thống Hiệp sĩ, khi một người đàn ông cần 21 năm để được coi là đủ trưởng thành để mặc giáp trụ và chiến đấu. Hầu hết các quốc gia đã hạ mức này xuống 18 tuổi vào nửa sau thế kỷ 20.

Quyền lợi và Trách nhiệm

Tuổi thành niên là cánh cửa mở ra đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm pháp lý. Khi đạt đến tuổi này, một người có quyền bỏ phiếu, phục vụ trong quân đội, ký kết các hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý (như hợp đồng thuê nhà), và tự quyết định các vấn đề y tế mà không cần sự đồng ý của cha mẹ.