legal age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The age at which a person is legally recognized as an adult and granted certain rights and responsibilities, such as the right to vote, drink alcohol, or enter into contracts.
Vietnamese Meaning
Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao một số quyền và trách nhiệm nhất định, chẳng hạn như quyền bầu cử, uống rượu hoặc ký kết hợp đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legal age for drinking alcohol in many countries is 18 or 21."
"Độ tuổi hợp pháp để uống rượu ở nhiều quốc gia là 18 hoặc 21."
-
"He reached the legal age to drive a car."
"Anh ấy đã đến tuổi hợp pháp để lái xe ô tô."
-
"She's not of legal age to buy cigarettes."
"Cô ấy chưa đủ tuổi hợp pháp để mua thuốc lá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legal age" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp và quy định. Nó khác với "age of majority" nhưng thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "age of majority" là thuật ngữ chính thức hơn để chỉ độ tuổi mà một người được coi là người trưởng thành.
Prepositions
“Legal age *of*”: chỉ độ tuổi hợp pháp để làm một việc gì đó. Ví dụ: legal age of drinking. “Legal age *for*”: cũng tương tự, chỉ độ tuổi hợp pháp để làm một việc gì đó, tuy nhiên có thể nhấn mạnh mục đích của việc xác định độ tuổi hợp pháp. Ví dụ: legal age for voting.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full legal age (độ tuổi trưởng thành hoàn toàn theo luật pháp)
-
minimum minimum legal age (độ tuổi tối thiểu hợp pháp)
-
drinking drinking legal age (độ tuổi hợp pháp để uống rượu)
-
voting voting legal age (độ tuổi hợp pháp để bỏ phiếu)
-
statutory statutory legal age (độ tuổi pháp định, độ tuổi được luật định)
-
reach reach legal age (đạt đến độ tuổi hợp pháp)
-
attain attain legal age (đạt được độ tuổi hợp pháp)
-
come of come of legal age (đến tuổi trưởng thành hợp pháp)
-
at at legal age (ở độ tuổi hợp pháp)
-
under under legal age (dưới độ tuổi hợp pháp, chưa đủ tuổi vị thành niên)
Idioms
-
come of legal age
đến tuổi trưởng thành hợp pháp, đủ tuổi chịu trách nhiệm trước pháp luật
"She will be able to sign the contract once she comes of legal age."
(Cô ấy sẽ có thể ký hợp đồng một khi cô ấy đến tuổi trưởng thành hợp pháp.)
-
reach the legal age for (something)
đạt đến độ tuổi hợp pháp để (làm gì đó)
"In many countries, you must reach the legal age for driving before getting a license."
(Ở nhiều quốc gia, bạn phải đạt đến độ tuổi hợp pháp để lái xe trước khi được cấp bằng.)
-
under legal age
dưới độ tuổi hợp pháp, chưa đủ tuổi vị thành niên
"Selling alcohol to someone who is under legal age is strictly prohibited."
(Việc bán rượu cho người dưới độ tuổi hợp pháp bị nghiêm cấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal age
Danh từĐộ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao một số quyền và trách nhiệm nhất định, chẳng hạn như quyền bầu cử, uống rượu hoặc ký kết hợp đồng.
"The legal age for drinking alcohol in many countries is 18 or 21."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she reached legal age, she decided to move to another city to pursue her dreams. |
Sau khi cô ấy đến tuổi hợp pháp, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố khác để theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | Although he looks older, he couldn't enter the club because he hadn't reached the legal age yet. |
Mặc dù trông anh ấy lớn hơn, anh ấy không thể vào câu lạc bộ vì anh ấy vẫn chưa đến tuổi hợp pháp. |
| Nghi vấn | Since you are approaching legal age, are you planning to apply for a driver's license? |
Vì bạn đang đến gần tuổi hợp pháp, bạn có dự định đăng ký bằng lái xe không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone must reach the legal age to vote in this country. |
Mọi người phải đạt đến độ tuổi hợp pháp để bỏ phiếu ở quốc gia này. |
| Phủ định | Nobody under the legal age is allowed to purchase alcohol. |
Không ai dưới độ tuổi hợp pháp được phép mua rượu. |
| Nghi vấn | Is anyone here below the legal age for driving? |
Có ai ở đây dưới độ tuổi hợp pháp để lái xe không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boy's legal age to drive is 18. |
Tuổi hợp pháp để lái xe của cậu bé là 18. |
| Phủ định | The students' legal age to drink isn't 21 in every country. |
Tuổi hợp pháp để uống rượu của các sinh viên không phải là 21 ở mọi quốc gia. |
| Nghi vấn | Is the company's legal age requirement for employment 16? |
Yêu cầu về độ tuổi hợp pháp để làm việc của công ty là 16 tuổi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal age".
