(Top Banner Ad)
agile management
C1
Danh từ C1 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

agile management

UK: /ˈædʒaɪl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈædʒəl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý linh hoạt quản trị linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iterative approach to project management that emphasizes flexibility, collaboration, and rapid response to change.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận lặp đi lặp lại trong quản lý dự án, nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác và phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agile management has become increasingly popular in software development."

    "Quản lý linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến trong phát triển phần mềm."

  • "The company adopted agile management to improve its product development process."

    "Công ty đã áp dụng quản lý linh hoạt để cải thiện quy trình phát triển sản phẩm của mình."

  • "Agile management allows teams to respond quickly to changing customer needs."

    "Quản lý linh hoạt cho phép các nhóm phản ứng nhanh chóng với nhu cầu thay đổi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agile Linh hoạt, nhanh nhẹn, lanh lợi.
Noun agility Sự linh hoạt, sự nhanh nhẹn (cả về thể chất và tư duy).
Noun agilist Người thực hành hoặc người ủng hộ phương pháp Agile.

Synonyms

adaptive management (quản lý thích ứng)flexible management (quản lý linh hoạt)

Antonyms

waterfall management (quản lý theo mô hình thác nước)traditional management (quản lý truyền thống)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agilis (agere: to do, to act)
Old French
agile
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle)
English
agile management (2001)

Nguồn gốc của 'Agile': Nhanh nhẹn trong hành động

Từ 'agile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agilis', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, lanh lợi', xuất phát từ gốc 'agere' - 'hành động, làm'. Ban đầu, nó mô tả sự linh hoạt về thể chất, nhưng ngày nay trong kinh doanh, nó mang ý nghĩa về khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh chóng trước sự thay đổi.

Sự ra đời của 'Agile Management': Tuyên ngôn năm 2001

Thuật ngữ 'Agile Management' được chính thức hóa vào năm 2001 khi 17 nhà phát triển phần mềm gặp nhau tại Utah, Mỹ và viết ra 'Tuyên ngôn Phát triển Phần mềm Linh hoạt' (Manifesto for Agile Software Development). Họ muốn tìm ra một cách làm việc hiệu quả hơn, ưu tiên con người và sự hợp tác hơn là các quy trình và công cụ cứng nhắc.

Usage Note

Agile management không chỉ là một phương pháp mà còn là một triết lý. Nó tập trung vào việc cung cấp giá trị liên tục cho khách hàng thông qua các chu kỳ phát triển ngắn. So với phương pháp quản lý dự án truyền thống (Waterfall), agile linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh yêu cầu trong suốt quá trình phát triển.

Prepositions

in for of

'in agile management' chỉ vị trí, bối cảnh. 'for agile management' chỉ mục đích, đối tượng. 'of agile management' chỉ bản chất, đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agile management
  • adopt agile management
    (áp dụng phương pháp quản lý linh hoạt)
  • implement agile management
    (triển khai phương pháp quản lý linh hoạt)
  • transition to agile management
    (chuyển đổi sang quản lý linh hoạt)
  • scale agile management
    (mở rộng quy mô quản lý linh hoạt)
Noun + of + agile management
  • principles of agile management
    (các nguyên tắc của quản lý linh hoạt)
  • benefits of agile management
    (những lợi ích của quản lý linh hoạt)
  • frameworks of agile management
    (các khuôn khổ của quản lý linh hoạt (ví dụ: Scrum, Kanban))
Agile management + Noun
  • agile management approach
    (phương pháp tiếp cận quản lý linh hoạt)
  • agile management methodology
    (phương pháp luận quản lý linh hoạt)
  • agile management tools
    (các công cụ quản lý linh hoạt (ví dụ: Jira, Trello))

Idioms

  • fail fast, learn faster

    Thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn. (Một phương châm cốt lõi của Agile, khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận sai sót nhỏ để rút kinh nghiệm và cải tiến sản phẩm nhanh chóng).

    "Our team's motto is 'fail fast, learn faster,' which is a key part of our agile management approach."

    (Phương châm của nhóm chúng tôi là 'thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn', đó là một phần quan trọng trong cách tiếp cận quản lý linh hoạt của chúng tôi.)

  • deliver value incrementally

    Cung cấp giá trị theo từng phần. (Triết lý không chờ hoàn thành toàn bộ sản phẩm mới ra mắt, mà liên tục cung cấp các phần nhỏ có giá trị cho khách hàng để nhận phản hồi sớm).

    "Instead of a single big launch, our agile management process focuses on delivering value incrementally every two weeks."

    (Thay vì một lần ra mắt lớn duy nhất, quy trình quản lý linh hoạt của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp giá trị theo từng phần sau mỗi hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile management

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận lặp đi lặp lại trong quản lý dự án, nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác và phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi.

"Agile management has become increasingly popular in software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile management".

Tuyên ngôn Agile: Cuộc cách mạng chống lại phương pháp 'Thác nước'

Quản lý Linh hoạt (Agile Management) ra đời như một sự phản ứng đối với phương pháp quản lý dự án truyền thống 'Thác nước' (Waterfall), nơi mọi thứ phải được lên kế hoạch chi tiết từ đầu và không thể thay đổi. Ngược lại, văn hóa Agile coi trọng sự thích ứng với thay đổi, sự hợp tác chặt chẽ với khách hàng và ưu tiên tạo ra sản phẩm hoạt động tốt hơn là việc tuân thủ một kế hoạch cứng nhắc.

Scrum và 'Sprints': Làm việc theo chu kỳ ngắn

Một khái niệm văn hóa phổ biến trong Agile là làm việc theo các chu kỳ ngắn được gọi là 'Sprints', thường kéo dài từ 1-4 tuần. Mỗi Sprint có một mục tiêu rõ ràng và kết thúc bằng một phần sản phẩm có thể sử dụng được. Phương pháp nổi tiếng nhất sử dụng Sprints là 'Scrum', với các cuộc họp đứng hàng ngày (daily stand-ups) để giữ cho mọi người đồng bộ và nhanh chóng giải quyết vấn đề.