(Top Banner Ad)
kanban
B2
noun B2 Quản lý dự án, Sản xuất

kanban

UK: /ˈkɑːnˌbɑːn/ • US: /ˈkɑːnˌbɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống Kanban bảng Kanban quản lý trực quan công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual system for managing workflow, especially in lean manufacturing and project management, by indicating what to produce, when to produce it, and how much to produce.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trực quan để quản lý quy trình làm việc, đặc biệt trong sản xuất tinh gọn và quản lý dự án, bằng cách chỉ ra những gì cần sản xuất, khi nào cần sản xuất và số lượng cần sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use a Kanban board to track the progress of our tasks."

    "Chúng tôi sử dụng bảng Kanban để theo dõi tiến độ công việc của mình."

  • "Implementing a Kanban system has significantly improved our team's productivity."

    "Việc triển khai hệ thống Kanban đã cải thiện đáng kể năng suất của nhóm chúng tôi."

  • "Each card on the Kanban board represents a specific task."

    "Mỗi thẻ trên bảng Kanban đại diện cho một nhiệm vụ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kanban board Bảng Kanban (một công cụ trực quan để quản lý công việc)
Adjective kanban-based Dựa trên Kanban (ví dụ: hệ thống dựa trên Kanban)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
看板 (kanban)

Nguồn gốc của Kanban

Từ 'kanban' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'bảng hiệu' hoặc 'biển báo'. Nó bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của Toyota ở Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai. Hệ thống này sử dụng các thẻ hoặc bảng hiệu để báo hiệu nhu cầu về vật liệu hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất, giúp giảm lãng phí và tăng hiệu quả. Kanban không chỉ là một công cụ quản lý dự án mà còn là một triết lý về cải tiến liên tục.

Usage Note

Kanban thường được sử dụng để cải thiện hiệu quả và giảm lãng phí trong quy trình sản xuất. Nó tập trung vào việc trực quan hóa công việc và giới hạn công việc đang thực hiện (WIP). Không giống như các phương pháp quản lý dự án khác tập trung vào lịch trình chi tiết, Kanban tập trung vào luồng công việc liên tục. Kanban có thể được thực hiện bằng bảng vật lý hoặc phần mềm.

Prepositions

on in

'on a Kanban board': chỉ vị trí các công việc được thể hiện, 'in a Kanban system': chỉ hệ thống quản lý dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • keep track of something with kanban

    theo dõi cái gì đó bằng kanban

    "We use kanban to keep track of all our tasks."

    (Chúng tôi sử dụng kanban để theo dõi tất cả các nhiệm vụ của mình.)

  • on the kanban

    trên bảng kanban

    "That task is on the kanban, so it will be done soon."

    (Nhiệm vụ đó nằm trên bảng kanban, vì vậy nó sẽ sớm được hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kanban

noun
Lật mặt

Một hệ thống trực quan để quản lý quy trình làm việc, đặc biệt trong sản xuất tinh gọn và quản lý dự án, bằng cách chỉ ra những gì cần sản xuất, khi nào cần sản xuất và số lượng cần sản xuất.

"We use a Kanban board to track the progress of our tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, the team will have been using kanban for over a year, steadily improving our workflow.
Đến cuối quý tới, nhóm sẽ đã sử dụng kanban được hơn một năm, liên tục cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi.
Phủ định
They won't have been implementing kanban effectively enough to see significant improvements before the project deadline.
Họ sẽ không thực hiện kanban đủ hiệu quả để thấy những cải tiến đáng kể trước thời hạn dự án.
Nghi vấn
Will the project manager have been monitoring the kanban board closely enough to identify bottlenecks before they cause delays?
Liệu người quản lý dự án có giám sát bảng kanban đủ chặt chẽ để xác định các tắc nghẽn trước khi chúng gây ra sự chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kanban".

Nguồn gốc từ Toyota

Hệ thống Kanban bắt nguồn từ hệ thống sản xuất 'Just-in-Time' của Toyota, một phương pháp quản lý sản xuất nhằm giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả bằng cách chỉ sản xuất những gì cần thiết, khi cần thiết và với số lượng cần thiết.