(Top Banner Ad)
agitators
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

agitators

UK: /ˈædʒɪteɪtər/ • US: /ˈædʒɪteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người kích động kẻ xúi giục người gây rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who urges others to protest or rebel.

Vietnamese Meaning

Một người kích động người khác biểu tình hoặc nổi loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as an agitator within the political party."

    "Ông ta được biết đến như một người kích động trong đảng chính trị."

  • "The government accused him of being an agitator and a threat to national security."

    "Chính phủ cáo buộc ông ta là một kẻ kích động và là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia."

  • "Agitators were present at the demonstration, attempting to incite violence."

    "Những kẻ kích động đã có mặt tại cuộc biểu tình, cố gắng kích động bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate Kích động, khuấy động, làm cho lo lắng.
Noun agitation Sự kích động, sự bối rối, hoặc một cuộc vận động chính trị.
Adjective agitated Cảm thấy bối rối, lo lắng, bị kích động.
Noun agitator Người kích động, người xúi giục, nhà vận động chính trị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
agitare
French
agiter
English
agitate
English
agitator

Từ 'rung lắc' đến 'khuấy động'

Từ 'agitator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agitare', có nghĩa là 'liên tục di chuyển, lay động, rung lắc'. Ban đầu, nó được dùng theo nghĩa đen, ví dụ như lắc một chất lỏng. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ hành động 'khuấy động' cảm xúc hoặc 'kích động' dư luận xã hội, và 'agitator' là người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'agitator' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người gây rối, xúi giục người khác tham gia vào các hành động có thể gây bất ổn hoặc bạo lực. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội khi nói về những người có vai trò khuấy động dư luận hoặc tổ chức các cuộc biểu tình. Nên phân biệt với 'activist', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of against

'Agitator of': chỉ người kích động một phong trào, ý tưởng nào đó. 'Agitator against': chỉ người kích động chống lại một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agitators
  • political agitators
    (những người kích động chính trị)
  • outside agitators
    (những kẻ kích động từ bên ngoài)
  • professional agitators
    (những kẻ kích động chuyên nghiệp)
  • foreign agitators
    (những kẻ kích động người nước ngoài)
Verb + agitators
  • arrest the agitators
    (bắt giữ những kẻ kích động)
  • deal with the agitators
    (đối phó với những kẻ kích động)
  • identify the agitators
    (xác định danh tính những kẻ kích động)
  • blame outside agitators
    (đổ lỗi cho những kẻ kích động từ bên ngoài)

Idioms

  • stir the pot

    Cố tình gây rắc rối, khuấy động mâu thuẫn. Đây là hành động điển hình của một 'agitator'.

    "He loves to stir the pot by bringing up controversial topics at dinner."

    (Anh ta thích khuấy động mọi chuyện bằng cách nêu ra các chủ đề gây tranh cãi trong bữa tối.)

  • rock the boat

    Làm xáo trộn một tình huống vốn đang ổn định. Những người 'agitators' thường bị cáo buộc là 'rocking the boat'.

    "She was warned not to rock the boat with her new ideas."

    (Cô ấy đã được cảnh báo không nên gây xáo trộn bằng những ý tưởng mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agitators

Danh từ
Lật mặt

Một người kích động người khác biểu tình hoặc nổi loạn.

"He was known as an agitator within the political party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agitators were responsible for inciting the riot.
Những kẻ kích động chịu trách nhiệm kích động cuộc bạo loạn.
Phủ định
The police were careful not to provoke the crowd, knowing that agitators were present.
Cảnh sát cẩn thận không khiêu khích đám đông, vì biết có những kẻ kích động ở đó.
Nghi vấn
Were the agitators successful in swaying public opinion?
Những kẻ kích động có thành công trong việc lung lay dư luận không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political agitators have been stirring up trouble in the city center.
Những người kích động chính trị đã và đang gây rối ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The police haven't been focusing on those agitators recently.
Cảnh sát gần đây đã không tập trung vào những người kích động đó.
Nghi vấn
Has the media been constantly labeling them as agitators?
Có phải giới truyền thông liên tục gọi họ là những kẻ kích động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitators".

Kẻ kích động từ bên ngoài (The 'Outside Agitator')

Trong các phong trào xã hội ở phương Tây, đặc biệt là Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ, chính quyền thường gọi những người biểu tình là 'outside agitators' (kẻ kích động từ bên ngoài). Đây là một chiến thuật nhằm hạ thấp tính chính đáng của cuộc biểu tình, cho rằng vấn đề không phải xuất phát từ người dân địa phương mà do người ngoài đến xúi giục, gây rối.

'Agitator' (Người kích động) và 'Activist' (Nhà hoạt động)

Hai từ này có sự khác biệt về sắc thái. 'Activist' (nhà hoạt động) thường mang nghĩa tích cực, chỉ người đấu tranh cho một mục tiêu xã hội. Trong khi đó, 'agitator' (người kích động) thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người gây rối, kích động bạo lực hoặc sự bất ổn một cách vô trách nhiệm. Việc một người được gọi là 'activist' hay 'agitator' thường phụ thuộc vào quan điểm chính trị của người nói.