(Top Banner Ad)
agrarian policy
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp

agrarian policy

UK: /əˈɡreəriən ˈpɒləsi/ • US: /əˈɡreriən ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách nông nghiệp chính sách ruộng đất chính sách về nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of government guidelines, regulations, and laws pertaining to agriculture and rural land use.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn, quy định và luật lệ của chính phủ liên quan đến nông nghiệp và việc sử dụng đất đai ở nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new agrarian policy aims to modernize farming practices and improve rural livelihoods."

    "Chính sách nông nghiệp mới nhằm mục đích hiện đại hóa các phương pháp canh tác và cải thiện sinh kế ở nông thôn."

  • "The agrarian policy of the country has been criticized for its lack of support for small farmers."

    "Chính sách nông nghiệp của đất nước đã bị chỉ trích vì thiếu sự hỗ trợ cho nông dân nhỏ."

  • "A successful agrarian policy requires a holistic approach that considers economic, social, and environmental factors."

    "Một chính sách nông nghiệp thành công đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agrarian Thuộc về nông nghiệp, thuộc về ruộng đất.
Noun agrarianism Chủ nghĩa trọng nông; một triết lý xã hội hoặc chính trị đề cao xã hội nông thôn hơn xã hội thành thị.
Noun agriculture Nông nghiệp; ngành sản xuất liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi.
Noun agribusiness Kinh doanh nông nghiệp; ngành kinh doanh liên quan đến sản xuất và phân phối nông sản.

Synonyms

agricultural policy (chính sách nông nghiệp)farming policy (chính sách canh tác)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵros (field, pasture)
Latin
ager (field) -> agrarius (relating to land)
English
agrarian
Greek
polis (city) -> politeia (government)
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Từ Cánh Đồng đến Nghị Trường

Từ 'agrarian' bắt nguồn từ 'ager' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cánh đồng'. Trong khi đó, 'policy' lại xuất phát từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'chính quyền'. Vì vậy, 'agrarian policy' có thể được hiểu một cách thú vị là 'những quy tắc của thành phố dành cho cánh đồng', thể hiện sự quản lý của nhà nước đối với lĩnh vực nông nghiệp.

Usage Note

Chính sách nông nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như trợ cấp cho nông dân, quy định về sử dụng đất, bảo vệ môi trường trong nông nghiệp, nghiên cứu và phát triển trong nông nghiệp, và các vấn đề liên quan đến thương mại nông sản. Nó thường được thiết kế để hỗ trợ nông dân, đảm bảo an ninh lương thực, và thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. So với 'agricultural policy', 'agrarian policy' có xu hướng tập trung hơn vào các vấn đề xã hội và chính trị liên quan đến đất đai và nông dân.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi chính sách tác động lên một đối tượng cụ thể hoặc một vấn đề. Ví dụ: 'The government is implementing a new agrarian policy on land redistribution.' ('for' được dùng khi chính sách được thiết kế để mang lại lợi ích cho một nhóm người hoặc một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'This agrarian policy is designed for smallholder farmers.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agrarian policy
  • radical agrarian policy
    (chính sách nông nghiệp cấp tiến)
  • comprehensive agrarian policy
    (chính sách nông nghiệp toàn diện)
  • sound agrarian policy
    (chính sách nông nghiệp đúng đắn/hợp lý)
Verb + agrarian policy
  • implement an agrarian policy
    (thực thi/triển khai một chính sách nông nghiệp)
  • formulate an agrarian policy
    (hoạch định/xây dựng một chính sách nông nghiệp)
  • advocate for an agrarian policy
    (vận động/ủng hộ cho một chính sách nông nghiệp)
Noun + of + agrarian policy
  • reform of agrarian policy
    (cuộc cải cách chính sách nông nghiệp)
  • the goal of agrarian policy
    (mục tiêu của chính sách nông nghiệp)

Idioms

  • the cornerstone of agrarian policy

    Nền tảng, phần quan trọng nhất của chính sách nông nghiệp.

    "Land reform is often the cornerstone of a new government's agrarian policy."

    (Cải cách ruộng đất thường là nền tảng trong chính sách nông nghiệp của một chính phủ mới.)

  • a shift in agrarian policy

    Một sự thay đổi, một sự chuyển hướng trong chính sách nông nghiệp.

    "The recent climate changes have prompted a major shift in the country's agrarian policy."

    (Những thay đổi khí hậu gần đây đã thúc đẩy một sự chuyển hướng lớn trong chính sách nông nghiệp của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agrarian policy

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn, quy định và luật lệ của chính phủ liên quan đến nông nghiệp và việc sử dụng đất đai ở nông thôn.

"The new agrarian policy aims to modernize farming practices and improve rural livelihoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agrarian policy".

Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) của Liên minh Châu Âu

Chính sách Nông nghiệp Chung (Common Agricultural Policy - CAP) là một trong những chính sách lâu đời và quan trọng nhất của EU. Nó sử dụng các khoản trợ cấp lớn và can thiệp thị trường để hỗ trợ nông dân, đảm bảo an ninh lương thực cho châu Âu và thúc đẩy phát triển nông thôn. Đây là một ví dụ điển hình về chính sách nông nghiệp xuyên quốc gia quy mô lớn.

Chính sách Nông nghiệp trong 'Kinh tế Mới' (The New Deal) của Hoa Kỳ

Trong cuộc Đại Suy thoái những năm 1930, chương trình 'Kinh tế Mới' của Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã giới thiệu các chính sách nông nghiệp đột phá, như Đạo luật Điều chỉnh Nông nghiệp. Các chính sách này giúp kiểm soát sản lượng, tăng giá nông sản và hỗ trợ nông dân, định hình lại mối quan hệ giữa chính phủ Hoa Kỳ và ngành nông nghiệp cho đến ngày nay.