(Top Banner Ad)
land reform
C1
danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

land reform

UK: /ˈlænd rɪˈfɔːm/ • US: /ˈlænd rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách ruộng đất cải cách điền địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The changing of laws, regulations or customs regarding land ownership.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi luật pháp, quy định hoặc tập quán liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government initiated a comprehensive land reform program."

    "Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách ruộng đất toàn diện."

  • "Land reform is often a contentious political issue."

    "Cải cách ruộng đất thường là một vấn đề chính trị gây tranh cãi."

  • "Successful land reform can lead to increased agricultural productivity."

    "Cải cách ruộng đất thành công có thể dẫn đến tăng năng suất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb reform cải cách
Adjective reformist người theo chủ nghĩa cải cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
reform

Nguồn gốc của 'land reform'

Cụm từ 'land reform' (cải cách ruộng đất) kết hợp từ 'land' (đất đai) và 'reform' (cải cách). Nó thường được sử dụng để mô tả các chính sách và chương trình nhằm thay đổi quyền sở hữu và sử dụng đất đai, thường là để công bằng hơn cho người nông dân và người nghèo. Các chính sách này có thể bao gồm việc phân phối lại đất đai, xóa bỏ chế độ sở hữu đất đai bất công, và hiện đại hóa nông nghiệp.

Usage Note

Land reform thường bao gồm việc tái phân phối đất từ những người có nhiều đất cho những người có ít hoặc không có đất, hoặc cải thiện điều kiện cho người thuê đất. Nó cũng có thể bao gồm các biện pháp như hạn chế quyền sở hữu đất, cải thiện hệ thống đăng ký đất đai, hoặc hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho nông dân.

Prepositions

of in

‘Land reform of’ ám chỉ việc cải cách quyền sở hữu đất của một khu vực cụ thể. ‘Land reform in’ ám chỉ việc cải cách quyền sở hữu đất ở một quốc gia hoặc vùng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land reform
  • radical land reform
    (cải cách ruộng đất triệt để)
  • comprehensive land reform
    (cải cách ruộng đất toàn diện)
  • successful land reform
    (cải cách ruộng đất thành công)
Verb + land reform
  • implement land reform
    (thực hiện cải cách ruộng đất)
  • support land reform
    (ủng hộ cải cách ruộng đất)
  • oppose land reform
    (phản đối cải cách ruộng đất)

Idioms

  • The land reform was a mixed bag.

    Cuộc cải cách ruộng đất là một thành công lẫn thất bại.

    "The land reform was a mixed bag, bringing benefits to some but creating problems for others."

    (Cuộc cải cách ruộng đất là một thành công lẫn thất bại, mang lại lợi ích cho một số người nhưng cũng gây ra vấn đề cho những người khác.)

  • The government is pushing for land reform.

    Chính phủ đang thúc đẩy cải cách ruộng đất.

    "The government is pushing for land reform to address inequality in land ownership."

    (Chính phủ đang thúc đẩy cải cách ruộng đất để giải quyết tình trạng bất bình đẳng trong quyền sở hữu đất đai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land reform

danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi luật pháp, quy định hoặc tập quán liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

"The government initiated a comprehensive land reform program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented land reform effectively, the rural poor would have more opportunities now.
Nếu chính phủ đã thực hiện cải cách ruộng đất hiệu quả, người nghèo ở nông thôn sẽ có nhiều cơ hội hơn bây giờ.
Phủ định
If the landlords had not opposed the land reform, the agricultural sector would have developed much earlier.
Nếu địa chủ không phản đối cải cách ruộng đất, ngành nông nghiệp đã phát triển sớm hơn nhiều.
Nghi vấn
If the political climate were more stable then, would the land reform have been more successful?
Nếu tình hình chính trị ổn định hơn vào thời điểm đó, thì cải cách ruộng đất có thành công hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented land reform to redistribute wealth.
Chính phủ thực hiện cải cách ruộng đất để tái phân phối của cải.
Phủ định
Not only did the land reform fail to improve agricultural output, but it also caused social unrest.
Không những cải cách ruộng đất không cải thiện được sản lượng nông nghiệp mà nó còn gây ra bất ổn xã hội.
Nghi vấn
Had the government considered the long-term consequences, would they have proceeded with the land reform?
Nếu chính phủ cân nhắc đến những hậu quả lâu dài, họ có lẽ đã không tiến hành cải cách ruộng đất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement land reform next year to improve agricultural productivity.
Chính phủ sẽ thực hiện cải cách ruộng đất vào năm tới để cải thiện năng suất nông nghiệp.
Phủ định
The opposition party will not support the proposed land reform, citing concerns about property rights.
Đảng đối lập sẽ không ủng hộ đề xuất cải cách ruộng đất, viện dẫn những lo ngại về quyền sở hữu tài sản.
Nghi vấn
Will the land reform actually benefit the small farmers in the long run?
Liệu cải cách ruộng đất có thực sự mang lại lợi ích cho những người nông dân nhỏ trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land reform".

Ý nghĩa của Cải cách ruộng đất

Cải cách ruộng đất là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở những nơi mà đất đai tập trung trong tay một số ít người. Mục tiêu chính của cải cách ruộng đất là tạo ra một hệ thống sử dụng đất công bằng hơn, giúp cải thiện đời sống của người nông dân nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế ở nông thôn.