(Top Banner Ad)
agricultural economics
C1
Danh từ C1 Kinh tế

agricultural economics

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌiːkəˈnɒmɪks/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌiːkəˈnɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế nông nghiệp kinh tế học nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of economic principles to agricultural production and marketing.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng các nguyên tắc kinh tế vào sản xuất và tiếp thị nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural economics plays a crucial role in shaping policies related to food security."

    "Kinh tế nông nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách liên quan đến an ninh lương thực."

  • "The professor specializes in agricultural economics and rural development."

    "Giáo sư chuyên về kinh tế nông nghiệp và phát triển nông thôn."

  • "Changes in global trade policies significantly impact agricultural economics worldwide."

    "Những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu có tác động đáng kể đến kinh tế nông nghiệp trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học
Noun economy nền kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế

Synonyms

agri-economics (kinh tế nông nghiệp)

Related Words

agricultural science (khoa học nông nghiệp)farm management (quản lý trang trại)rural development (phát triển nông thôn)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
Ancient Greek
oîkos ('house') + nómos ('custom, law')
Ancient Greek
oikonomikos ('household management')
English
agricultural + economics

Nguồn gốc từ 'Nông nghiệp'

Từ 'agricultural' (nông nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'canh tác'. Vì vậy, về cơ bản, 'agriculture' có nghĩa là 'sự canh tác trên những cánh đồng', một khái niệm cốt lõi cho sự phát triển của các nền văn minh.

Nguồn gốc từ 'Kinh tế'

Từ 'economics' (kinh tế học) có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Oikos' có nghĩa là 'ngôi nhà' và 'nomos' là 'luật lệ' hoặc 'quản lý'. Ban đầu, 'oikonomia' chỉ đơn giản là 'quản lý gia đình'. Theo thời gian, khái niệm này đã mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của cả một quốc gia.

Usage Note

Agricultural economics nghiên cứu cách các nhà sản xuất (nông dân) đưa ra quyết định để tối ưu hóa sản xuất và lợi nhuận trong bối cảnh các nguồn lực hạn chế và biến động thị trường. Nó cũng xem xét các chính sách của chính phủ và tác động của chúng đối với ngành nông nghiệp. Nó khác với economics nói chung vì nó tập trung cụ thể vào lĩnh vực nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural economics
  • applied agricultural economics
    (kinh tế nông nghiệp ứng dụng)
  • sustainable agricultural economics
    (kinh tế nông nghiệp bền vững)
  • modern agricultural economics
    (kinh tế nông nghiệp hiện đại)
Verb + agricultural economics
  • study agricultural economics
    (nghiên cứu kinh tế nông nghiệp)
  • specialize in agricultural economics
    (chuyên về kinh tế nông nghiệp)
  • teach agricultural economics
    (giảng dạy kinh tế nông nghiệp)
Noun + agricultural economics
  • department of agricultural economics
    (khoa kinh tế nông nghiệp)
  • field of agricultural economics
    (lĩnh vực kinh tế nông nghiệp)
  • principles of agricultural economics
    (các nguyên tắc của kinh tế nông nghiệp)

Idioms

  • the bread and butter of agricultural economics

    Phần cốt lõi, công việc chính yếu tạo ra thu nhập hoặc giá trị trong ngành kinh tế nông nghiệp.

    "Analyzing commodity prices is the bread and butter of agricultural economics."

    (Phân tích giá cả hàng hóa là phần cốt lõi của kinh tế nông nghiệp.)

  • to see the forest for the trees in agricultural economics

    Nhìn nhận được bức tranh toàn cảnh, hiểu được các xu hướng lớn thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ, vụn vặt trong kinh tế nông nghiệp.

    "A good policy maker needs to see the forest for the trees in agricultural economics, balancing farmer subsidies with international trade agreements."

    (Một nhà hoạch định chính sách giỏi cần phải nhìn được bức tranh toàn cảnh trong kinh tế nông nghiệp, cân bằng giữa trợ cấp cho nông dân và các hiệp định thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural economics

Danh từ
Lật mặt

Sự ứng dụng các nguyên tắc kinh tế vào sản xuất và tiếp thị nông nghiệp.

"Agricultural economics plays a crucial role in shaping policies related to food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That agricultural economics is crucial for global food security is undeniable.
Việc kinh tế nông nghiệp rất quan trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether the university offers a specialized program in agricultural economics.
Không rõ liệu trường đại học có cung cấp một chương trình chuyên ngành về kinh tế nông nghiệp hay không.
Nghi vấn
Whether the government will invest more in agricultural economics research remains to be seen.
Liệu chính phủ có đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu kinh tế nông nghiệp hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural economics".

Các trường Đại học 'Land-Grant' ở Mỹ

Vào thế kỷ 19, chính phủ Mỹ đã cấp đất (land grants) để thành lập các trường đại học tập trung vào nông nghiệp và kỹ thuật. Các khoa Kinh tế Nông nghiệp tại những trường này đã trở thành những trung tâm hàng đầu thế giới, nghiên cứu cách làm cho nông nghiệp hiệu quả và có lợi nhuận hơn, định hình ngành nông nghiệp hiện đại của Mỹ.

Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) của EU

Đây là một hệ thống trợ cấp và chương trình nông nghiệp khổng lồ của Liên minh Châu Âu. CAP là một ví dụ thực tế điển hình về kinh tế nông nghiệp ở quy mô lớn, ảnh hưởng đến giá lương thực, đời sống nông thôn và thương mại quốc tế. Nó thường là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà kinh tế học và chính trị gia.