(Top Banner Ad)
regenerative agriculture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

regenerative agriculture

UK: /rɪˈdʒɛnərətɪv ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /rɪˈdʒɛnərətɪv ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp tái tạo canh tác tái tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of farming principles and practices that seeks to rehabilitate and enhance the entire ecosystem of the farm by placing a heavy premium on soil health with attention also paid to water management, fertilizer use, and more.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc và thực hành canh tác nhằm phục hồi và tăng cường toàn bộ hệ sinh thái của trang trại bằng cách chú trọng đến sức khỏe của đất, đồng thời chú ý đến quản lý nước, sử dụng phân bón, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regenerative agriculture practices can help to sequester carbon in the soil."

    "Các phương pháp canh tác tái tạo có thể giúp cô lập carbon trong đất."

  • "The farmer adopted regenerative agriculture techniques to improve soil fertility."

    "Người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp tái tạo để cải thiện độ phì nhiêu của đất."

  • "Regenerative agriculture aims to create resilient ecosystems that can withstand climate change."

    "Nông nghiệp tái tạo hướng đến việc tạo ra các hệ sinh thái kiên cường có thể chống chọi với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regenerate tái tạo, phục hồi, tái sinh
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi, sự tái sinh
Adjective regenerative có khả năng tái tạo, phục hồi
Adverb regeneratively một cách tái tạo, phục hồi
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, chuyên gia nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
generare
Latin
ager
Latin
cultura
English
generate
English
regenerate
English
agriculture
English
regenerative agriculture

Nguồn Gốc Của 'Nông Nghiệp Tái Tạo'

Cụm từ 'nông nghiệp tái tạo' (regenerative agriculture) là sự kết hợp của hai khái niệm: 'tái tạo' và 'nông nghiệp'. 'Regenerative' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'generare' (nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'). Vì vậy, 'regenerate' có nghĩa là 'tái sinh, tạo lại'. 'Agriculture' cũng có gốc Latin từ 'ager' (có nghĩa là 'cánh đồng') và 'cultura' (có nghĩa là 'trồng trọt, canh tác'). Khi ghép lại, 'nông nghiệp tái tạo' hàm ý một hệ thống canh tác không chỉ duy trì mà còn khôi phục và cải thiện sức khỏe của đất, đa dạng sinh học và hệ sinh thái tổng thể, như thể 'tái sinh' lại sự màu mỡ và sức sống cho đất đai.

Usage Note

Regenerative agriculture nhấn mạnh vào việc cải thiện sức khỏe của đất, tăng đa dạng sinh học, cải thiện chu trình nước và tăng cường dịch vụ hệ sinh thái. Nó khác với nông nghiệp bền vững (sustainable agriculture) ở chỗ nó không chỉ duy trì mà còn cải thiện tài nguyên thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regenerative agriculture
  • sustainable sustainable regenerative agriculture
    (nền nông nghiệp tái tạo bền vững)
  • holistic holistic regenerative agriculture
    (nền nông nghiệp tái tạo toàn diện)
  • large-scale large-scale regenerative agriculture
    (nông nghiệp tái tạo quy mô lớn)
Verb + regenerative agriculture
  • practice practice regenerative agriculture
    (thực hành nông nghiệp tái tạo)
  • adopt adopt regenerative agriculture
    (áp dụng/thông qua nông nghiệp tái tạo)
  • transition to transition to regenerative agriculture
    (chuyển đổi sang nông nghiệp tái tạo)
regenerative agriculture + Noun
  • principles regenerative agriculture principles
    (các nguyên tắc của nông nghiệp tái tạo)
  • practices regenerative agriculture practices
    (các phương pháp/thực hành nông nghiệp tái tạo)
  • systems regenerative agriculture systems
    (các hệ thống nông nghiệp tái tạo)

Idioms

  • Transitioning to regenerative agriculture

    Chuyển đổi sang nông nghiệp tái tạo

    "Many farmers are considering transitioning to regenerative agriculture to improve soil health and resilience."

    (Nhiều nông dân đang cân nhắc chuyển đổi sang nông nghiệp tái tạo để cải thiện sức khỏe đất và khả năng phục hồi.)

  • Embracing regenerative agriculture practices

    Áp dụng các phương pháp nông nghiệp tái tạo

    "Companies are embracing regenerative agriculture practices to meet sustainability goals."

    (Các công ty đang áp dụng các phương pháp nông nghiệp tái tạo để đạt được mục tiêu bền vững.)

  • The benefits of regenerative agriculture

    Những lợi ích của nông nghiệp tái tạo

    "Researchers continue to highlight the multiple benefits of regenerative agriculture for the environment and economy."

    (Các nhà nghiên cứu tiếp tục nhấn mạnh nhiều lợi ích của nông nghiệp tái tạo đối với môi trường và kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regenerative agriculture

noun
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc và thực hành canh tác nhằm phục hồi và tăng cường toàn bộ hệ sinh thái của trang trại bằng cách chú trọng đến sức khỏe của đất, đồng thời chú ý đến quản lý nước, sử dụng phân bón, v.v.

"Regenerative agriculture practices can help to sequester carbon in the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many farmers will have adopted regenerative agriculture to improve soil health.
Đến năm 2030, nhiều nông dân sẽ áp dụng nông nghiệp tái tạo để cải thiện sức khỏe của đất.
Phủ định
By the next decade, some countries will not have implemented regenerative practices on a large scale.
Đến thập kỷ tới, một số quốc gia sẽ chưa triển khai các biện pháp tái tạo trên quy mô lớn.
Nghi vấn
Will the government have invested enough in regenerative farming by the end of the year?
Liệu chính phủ có đầu tư đủ vào nông nghiệp tái tạo vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regenerative agriculture".

Phong trào Môi trường và Khí hậu

Nông nghiệp tái tạo đang trở thành một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và môi trường. Nó được coi là một giải pháp quan trọng để cô lập carbon trong đất, giảm lượng khí thải nhà kính, tăng cường đa dạng sinh học và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái. Phong trào này đặc biệt thu hút sự chú ý của các nhà hoạt động môi trường, chính phủ và người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và tác động của nó.

Sự Thay Đổi Nhận Thức về Thực Phẩm

Ở các nước phương Tây và ngày càng lan rộng ra toàn cầu, có một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức của người tiêu dùng về thực phẩm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến không chỉ chất lượng dinh dưỡng mà còn cả cách thực phẩm được sản xuất. 'Nông nghiệp tái tạo' trở thành một nhãn hiệu đáng tin cậy, gắn liền với các giá trị về đạo đức, sức khỏe và bền vững, thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm được trồng theo phương pháp thân thiện với môi trường và xã hội.