(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ahead of time
B1

ahead of time

Adverbial phrase

Nghĩa tiếng Việt

trước thời hạn trước giờ sớm hơn dự kiến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ahead of time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trước thời hạn hoặc thời gian đã định; sớm.

Definition (English Meaning)

Before a deadline or scheduled time; early.

Ví dụ Thực tế với 'Ahead of time'

  • "We finished the project ahead of time."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "If you buy your tickets ahead of time, you can usually get a better price."

    "Nếu bạn mua vé trước, bạn thường có thể có được giá tốt hơn."

  • "She likes to arrive ahead of time so she doesn't feel rushed."

    "Cô ấy thích đến sớm để không cảm thấy vội vã."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ahead of time'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Ahead of time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc làm một việc gì đó trước thời điểm đã được lên kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chuẩn bị tốt hoặc hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ahead of time'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you finish your work ahead of time, you will be able to leave early.
Nếu bạn hoàn thành công việc trước thời hạn, bạn sẽ có thể về sớm.
Phủ định
If you don't prepare ahead of time, you won't be able to complete the project successfully.
Nếu bạn không chuẩn bị trước, bạn sẽ không thể hoàn thành dự án thành công.
Nghi vấn
Will you have more free time if you finish the report ahead of time?
Bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn nếu bạn hoàn thành báo cáo trước thời hạn chứ?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They finished the project ahead of time.
Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Not until the deadline arrived did they realize how far ahead of time they were. (Đảo ngữ với 'Not until')
Mãi đến khi thời hạn đến, họ mới nhận ra họ đã đi trước thời gian bao xa.
Nghi vấn
Had they prepared ahead of time, would the presentation have gone more smoothly? (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3)
Nếu họ chuẩn bị trước thời gian, liệu bài thuyết trình có diễn ra suôn sẻ hơn không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had finished the project ahead of time.
Tôi ước tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Phủ định
If only I hadn't started packing ahead of time, the surprise wouldn't have been ruined.
Giá mà tôi không bắt đầu đóng gói sớm thì sự bất ngờ đã không bị phá hỏng.
Nghi vấn
Do you wish you had booked your tickets ahead of time?
Bạn có ước mình đã đặt vé sớm hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)