ahead of time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trước thời hạn hoặc thời gian đã định; sớm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We finished the project ahead of time."
"Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"If you buy your tickets ahead of time, you can usually get a better price."
"Nếu bạn mua vé trước, bạn thường có thể có được giá tốt hơn."
-
"She likes to arrive ahead of time so she doesn't feel rushed."
"Cô ấy thích đến sớm để không cảm thấy vội vã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | ahead | ở phía trước, đi trước, dẫn đầu |
| Noun | forethought | sự lo xa, suy tính trước |
| Adjective | proactive | chủ động (giải quyết vấn đề) |
| Verb | anticipate | lường trước, đoán trước |
| Adjective | early | sớm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc làm một việc gì đó trước thời điểm đã được lên kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chuẩn bị tốt hoặc hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish your work ahead of time (hoàn thành công việc của bạn trước thời hạn)
-
arrive ahead of time for the meeting (đến họp sớm hơn giờ hẹn)
-
prepare everything ahead of time (chuẩn bị mọi thứ từ trước)
-
submit the report ahead of time (nộp báo cáo trước hạn)
-
plan your trip ahead of time (lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn từ trước)
-
well ahead of time (trước thời hạn rất lâu, sớm hơn nhiều)
-
way ahead of time (sớm hơn dự kiến rất nhiều)
-
far ahead of time (trước một khoảng thời gian dài)
-
just ahead of time (vừa kịp trước thời hạn)
Idioms
-
to be ahead of the curve
đi trước đón đầu, vượt trội hơn so với những người khác
"By adopting the new technology early, the company was ahead of the curve."
(Bằng cách áp dụng công nghệ mới từ sớm, công ty đã đi trước đón đầu.)
-
the early bird catches the worm
thành công đến với người nhanh nhẹn, nắm bắt cơ hội sớm (tương đương: trâu chậm uống nước đục)
"I always submit my applications as soon as they open. The early bird catches the worm."
(Tôi luôn nộp đơn ngay khi họ mở. Nhanh chân thì sẽ có lợi thế hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ahead of time
Adverbial phraseTrước thời hạn hoặc thời gian đã định; sớm.
"We finished the project ahead of time."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your work ahead of time, you will be able to leave early. |
Nếu bạn hoàn thành công việc trước thời hạn, bạn sẽ có thể về sớm. |
| Phủ định | If you don't prepare ahead of time, you won't be able to complete the project successfully. |
Nếu bạn không chuẩn bị trước, bạn sẽ không thể hoàn thành dự án thành công. |
| Nghi vấn | Will you have more free time if you finish the report ahead of time? |
Bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn nếu bạn hoàn thành báo cáo trước thời hạn chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They finished the project ahead of time. |
Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | Not until the deadline arrived did they realize how far ahead of time they were. (Đảo ngữ với 'Not until') |
Mãi đến khi thời hạn đến, họ mới nhận ra họ đã đi trước thời gian bao xa. |
| Nghi vấn | Had they prepared ahead of time, would the presentation have gone more smoothly? (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3) |
Nếu họ chuẩn bị trước thời gian, liệu bài thuyết trình có diễn ra suôn sẻ hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had finished the project ahead of time. |
Tôi ước tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't started packing ahead of time, the surprise wouldn't have been ruined. |
Giá mà tôi không bắt đầu đóng gói sớm thì sự bất ngờ đã không bị phá hỏng. |
| Nghi vấn | Do you wish you had booked your tickets ahead of time? |
Bạn có ước mình đã đặt vé sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ahead of time".
