(Top Banner Ad)
ahead of time
B1
Adverbial phrase B1 Tổng quát

ahead of time

UK: /əˈhɛd əv taɪm/ • US: /əˈhɛd əv taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trước thời hạn trước giờ sớm hơn dự kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before a deadline or scheduled time; early.

Vietnamese Meaning

Trước thời hạn hoặc thời gian đã định; sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We finished the project ahead of time."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "If you buy your tickets ahead of time, you can usually get a better price."

    "Nếu bạn mua vé trước, bạn thường có thể có được giá tốt hơn."

  • "She likes to arrive ahead of time so she doesn't feel rushed."

    "Cô ấy thích đến sớm để không cảm thấy vội vã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition ahead ở phía trước, đi trước, dẫn đầu
Noun forethought sự lo xa, suy tính trước
Adjective proactive chủ động (giải quyết vấn đề)
Verb anticipate lường trước, đoán trước
Adjective early sớm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą (head), *tīmô (time)
Old English
hēafod (head), tīma (time)
Middle English
on hed (at the head), time
Modern English
ahead of time (phrase formed)

Nguồn gốc của 'Ahead of Time'

Cụm từ 'ahead of time' được hình thành từ hai phần chính. 'Ahead' có nghĩa gốc là 'ở phía trước đầu' (on head), chỉ vị trí dẫn đầu. 'Time' là 'thời gian'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra hình ảnh bạn đang đứng ở một điểm phía trước trên dòng thời gian so với một mốc đã định, thể hiện sự chuẩn bị và hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc làm một việc gì đó trước thời điểm đã được lên kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chuẩn bị tốt hoặc hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ahead of time
  • finish your work ahead of time
    (hoàn thành công việc của bạn trước thời hạn)
  • arrive ahead of time for the meeting
    (đến họp sớm hơn giờ hẹn)
  • prepare everything ahead of time
    (chuẩn bị mọi thứ từ trước)
  • submit the report ahead of time
    (nộp báo cáo trước hạn)
  • plan your trip ahead of time
    (lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn từ trước)
Adverb + ahead of time
  • well ahead of time
    (trước thời hạn rất lâu, sớm hơn nhiều)
  • way ahead of time
    (sớm hơn dự kiến rất nhiều)
  • far ahead of time
    (trước một khoảng thời gian dài)
  • just ahead of time
    (vừa kịp trước thời hạn)

Idioms

  • to be ahead of the curve

    đi trước đón đầu, vượt trội hơn so với những người khác

    "By adopting the new technology early, the company was ahead of the curve."

    (Bằng cách áp dụng công nghệ mới từ sớm, công ty đã đi trước đón đầu.)

  • the early bird catches the worm

    thành công đến với người nhanh nhẹn, nắm bắt cơ hội sớm (tương đương: trâu chậm uống nước đục)

    "I always submit my applications as soon as they open. The early bird catches the worm."

    (Tôi luôn nộp đơn ngay khi họ mở. Nhanh chân thì sẽ có lợi thế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ahead of time

Adverbial phrase
Lật mặt

Trước thời hạn hoặc thời gian đã định; sớm.

"We finished the project ahead of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you finish your work ahead of time, you will be able to leave early.
Nếu bạn hoàn thành công việc trước thời hạn, bạn sẽ có thể về sớm.
Phủ định
If you don't prepare ahead of time, you won't be able to complete the project successfully.
Nếu bạn không chuẩn bị trước, bạn sẽ không thể hoàn thành dự án thành công.
Nghi vấn
Will you have more free time if you finish the report ahead of time?
Bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn nếu bạn hoàn thành báo cáo trước thời hạn chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They finished the project ahead of time.
Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Not until the deadline arrived did they realize how far ahead of time they were. (Đảo ngữ với 'Not until')
Mãi đến khi thời hạn đến, họ mới nhận ra họ đã đi trước thời gian bao xa.
Nghi vấn
Had they prepared ahead of time, would the presentation have gone more smoothly? (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3)
Nếu họ chuẩn bị trước thời gian, liệu bài thuyết trình có diễn ra suôn sẻ hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had finished the project ahead of time.
Tôi ước tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Phủ định
If only I hadn't started packing ahead of time, the surprise wouldn't have been ruined.
Giá mà tôi không bắt đầu đóng gói sớm thì sự bất ngờ đã không bị phá hỏng.
Nghi vấn
Do you wish you had booked your tickets ahead of time?
Bạn có ước mình đã đặt vé sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ahead of time".

Sự đúng giờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc đến đúng giờ hoặc sớm hơn ('ahead of time') được đánh giá rất cao. Đến sớm cho một cuộc họp cho thấy sự tôn trọng, chuẩn bị kỹ lưỡng và tính chuyên nghiệp. Ngược lại, đến muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng và không đáng tin cậy.

Văn hóa lên kế hoạch và chủ động

Khái niệm 'ahead of time' gắn liền với sự coi trọng việc lên kế hoạch, sắp xếp lịch trình và tính chủ động. Từ việc lập kế hoạch cho kỳ nghỉ trước nhiều tháng đến việc đặt ra các hạn chót cho dự án, người phương Tây tin rằng sự chuẩn bị trước sẽ mang lại kết quả tốt hơn và giảm bớt căng thẳng.