beforehand
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beforehand'
Giải nghĩa Tiếng Việt
trước, sớm hơn, làm trước
Ví dụ Thực tế với 'Beforehand'
-
"I knew about the party beforehand, but I didn't tell anyone."
"Tôi đã biết về bữa tiệc từ trước, nhưng tôi không nói với ai."
-
"It's always best to book tickets beforehand."
"Luôn luôn tốt nhất là đặt vé trước."
-
"I wish I'd known beforehand that it was going to be so cold."
"Tôi ước gì mình đã biết trước là trời sẽ lạnh đến như vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beforehand'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beforehand'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'beforehand' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chủ động và chuẩn bị trước. So với 'earlier', 'beforehand' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Ví dụ: 'We need to plan beforehand' (Chúng ta cần lên kế hoạch trước). Trong khi 'earlier' đơn giản chỉ thời điểm trước đó: 'I arrived earlier than expected' (Tôi đến sớm hơn dự kiến).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beforehand'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.