(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beforehand
B1

beforehand

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

trước từ trước trước đó làm trước chuẩn bị trước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beforehand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

trước, sớm hơn, làm trước

Definition (English Meaning)

earlier; in advance

Ví dụ Thực tế với 'Beforehand'

  • "I knew about the party beforehand, but I didn't tell anyone."

    "Tôi đã biết về bữa tiệc từ trước, nhưng tôi không nói với ai."

  • "It's always best to book tickets beforehand."

    "Luôn luôn tốt nhất là đặt vé trước."

  • "I wish I'd known beforehand that it was going to be so cold."

    "Tôi ước gì mình đã biết trước là trời sẽ lạnh đến như vậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beforehand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

afterward(sau đó)
later(sau)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Beforehand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'beforehand' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chủ động và chuẩn bị trước. So với 'earlier', 'beforehand' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Ví dụ: 'We need to plan beforehand' (Chúng ta cần lên kế hoạch trước). Trong khi 'earlier' đơn giản chỉ thời điểm trước đó: 'I arrived earlier than expected' (Tôi đến sớm hơn dự kiến).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beforehand'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)