(Top Banner Ad)
beforehand
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

beforehand

UK: /bɪˈfɔːhænd/ • US: /bɪˈfɔːrhænd/

Nghĩa tiếng Việt

trước từ trước trước đó làm trước chuẩn bị trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

earlier; in advance

Vietnamese Meaning

trước, sớm hơn, làm trước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I knew about the party beforehand, but I didn't tell anyone."

    "Tôi đã biết về bữa tiệc từ trước, nhưng tôi không nói với ai."

  • "It's always best to book tickets beforehand."

    "Luôn luôn tốt nhất là đặt vé trước."

  • "I wish I'd known beforehand that it was going to be so cold."

    "Tôi ước gì mình đã biết trước là trời sẽ lạnh đến như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Conjunction/Adverb before Trước (thời gian, thứ tự)
Adjective fore Ở phía trước, đi trước (thường dùng làm tiền tố)
Noun foreknowledge Sự biết trước, tiên tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beforan
Middle English
bifore
Early Modern English
beforehand

Nguồn gốc kép

Từ 'beforehand' là một sự kết hợp giữa giới từ 'before' (trước) và danh từ 'hand' (tay). Mặc dù không mang nghĩa đen là 'trước tay', việc thêm 'hand' vào nhấn mạnh ý nghĩa của hành động được thực hiện 'có sẵn trong tay' hoặc 'đã được chuẩn bị xong xuôi' trước khi sự kiện chính diễn ra. Nó là cách cường điệu hóa nghĩa 'trước' để chỉ sự chuẩn bị chủ động.

Usage Note

Từ 'beforehand' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chủ động và chuẩn bị trước. So với 'earlier', 'beforehand' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Ví dụ: 'We need to plan beforehand' (Chúng ta cần lên kế hoạch trước). Trong khi 'earlier' đơn giản chỉ thời điểm trước đó: 'I arrived earlier than expected' (Tôi đến sớm hơn dự kiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beforehand (Hành động chuẩn bị)
  • prepare prepare beforehand
    (chuẩn bị trước)
  • arrange arrange everything beforehand
    (sắp xếp mọi thứ trước)
  • plan plan the itinerary beforehand
    (lên kế hoạch hành trình trước)
Verb + beforehand (Hành động thông báo/thanh toán)
  • pay pay the deposit beforehand
    (thanh toán tiền đặt cọc trước)
  • know know the risks beforehand
    (biết các rủi ro từ trước)
  • book book tickets beforehand
    (đặt vé trước)

Idioms

  • Give notice beforehand

    Đưa ra thông báo/cảnh báo trước

    "You must give at least two weeks' notice beforehand if you intend to quit."

    (Bạn phải đưa ra thông báo trước ít nhất hai tuần nếu có ý định nghỉ việc.)

  • Be settled beforehand

    Đã được giải quyết/thống nhất từ trước

    "All the legal matters must be settled beforehand before signing the contract."

    (Tất cả các vấn đề pháp lý phải được giải quyết từ trước khi ký hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beforehand

Trạng từ
Lật mặt

trước, sớm hơn, làm trước

"I knew about the party beforehand, but I didn't tell anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beforehand".

Văn hóa Chủ động (Proactivity)

'Beforehand' phản ánh tầm quan trọng của việc chủ động trong văn hóa phương Tây. Việc chuẩn bị và dự đoán nhu cầu 'beforehand' (trước) được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tôn trọng thời gian của người khác, đặc biệt trong môi trường kinh doanh. Tránh đợi đến phút cuối là một nguyên tắc quan trọng.

Quy tắc Đặt Lịch (Appointments)

Trong các dịch vụ y tế, tư vấn hoặc đặt chỗ (nhà hàng, khách sạn) ở các nước nói tiếng Anh, việc đặt lịch hoặc hủy lịch 'beforehand' (trước) theo thời hạn quy định (thường là 24 hoặc 48 giờ) là quy tắc bất thành văn. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và giảm thiểu chi phí cho các cuộc hẹn bị bỏ lỡ.