(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aid climbing
C1

aid climbing

Noun

Nghĩa tiếng Việt

leo núi hỗ trợ leo núi bằng dụng cụ hỗ trợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aid climbing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu leo núi trong đó các dụng cụ hỗ trợ nhân tạo được sử dụng để leo lên vách đá hoặc địa hình dốc đứng khác. Các dụng cụ hỗ trợ này có thể bao gồm dây thừng, dây đeo, thang étriers (loại thang đặc biệt) và các thiết bị chuyên dụng khác để hỗ trợ người leo núi tiến lên phía trước.

Definition (English Meaning)

A style of climbing in which artificial aids are used to ascend a rock face or other steep terrain. These aids can include ropes, slings, étriers (special ladders), and other specialized equipment to assist the climber in making upward progress.

Ví dụ Thực tế với 'Aid climbing'

  • "Aid climbing is often used on big walls where free climbing is impossible."

    "Leo núi với sự trợ giúp thường được sử dụng trên các vách đá lớn nơi leo núi tự do là không thể."

  • "The team spent several days aid climbing the Dawn Wall of El Capitan."

    "Đội đã dành vài ngày leo núi hỗ trợ Bức Tường Bình Minh của El Capitan."

  • "Aid climbing techniques require a lot of specialized gear and knowledge."

    "Kỹ thuật leo núi hỗ trợ đòi hỏi rất nhiều trang thiết bị và kiến thức chuyên môn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aid climbing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aid climbing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

free climbing(leo núi tự do)
big wall climbing(leo tường lớn)
trad climbing(leo núi truyền thống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao leo núi

Ghi chú Cách dùng 'Aid climbing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Aid climbing khác với free climbing (leo núi tự do) ở chỗ người leo núi chủ yếu dựa vào sức mạnh và kỹ năng của bản thân để leo lên, chỉ sử dụng dây thừng và thiết bị để bảo vệ trong trường hợp ngã. Aid climbing thường được sử dụng trên các vách đá rất khó hoặc không thể leo bằng phương pháp tự do.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aid climbing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)