aid climbing
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aid climbing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kiểu leo núi trong đó các dụng cụ hỗ trợ nhân tạo được sử dụng để leo lên vách đá hoặc địa hình dốc đứng khác. Các dụng cụ hỗ trợ này có thể bao gồm dây thừng, dây đeo, thang étriers (loại thang đặc biệt) và các thiết bị chuyên dụng khác để hỗ trợ người leo núi tiến lên phía trước.
Definition (English Meaning)
A style of climbing in which artificial aids are used to ascend a rock face or other steep terrain. These aids can include ropes, slings, étriers (special ladders), and other specialized equipment to assist the climber in making upward progress.
Ví dụ Thực tế với 'Aid climbing'
-
"Aid climbing is often used on big walls where free climbing is impossible."
"Leo núi với sự trợ giúp thường được sử dụng trên các vách đá lớn nơi leo núi tự do là không thể."
-
"The team spent several days aid climbing the Dawn Wall of El Capitan."
"Đội đã dành vài ngày leo núi hỗ trợ Bức Tường Bình Minh của El Capitan."
-
"Aid climbing techniques require a lot of specialized gear and knowledge."
"Kỹ thuật leo núi hỗ trợ đòi hỏi rất nhiều trang thiết bị và kiến thức chuyên môn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aid climbing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aid climbing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aid climbing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Aid climbing khác với free climbing (leo núi tự do) ở chỗ người leo núi chủ yếu dựa vào sức mạnh và kỹ năng của bản thân để leo lên, chỉ sử dụng dây thừng và thiết bị để bảo vệ trong trường hợp ngã. Aid climbing thường được sử dụng trên các vách đá rất khó hoặc không thể leo bằng phương pháp tự do.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aid climbing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.