(Top Banner Ad)
aid climbing
C1
Noun C1 Thể thao leo núi

aid climbing

Nghĩa tiếng Việt

leo núi hỗ trợ leo núi bằng dụng cụ hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of climbing in which artificial aids are used to ascend a rock face or other steep terrain. These aids can include ropes, slings, étriers (special ladders), and other specialized equipment to assist the climber in making upward progress.

Vietnamese Meaning

Một kiểu leo núi trong đó các dụng cụ hỗ trợ nhân tạo được sử dụng để leo lên vách đá hoặc địa hình dốc đứng khác. Các dụng cụ hỗ trợ này có thể bao gồm dây thừng, dây đeo, thang étriers (loại thang đặc biệt) và các thiết bị chuyên dụng khác để hỗ trợ người leo núi tiến lên phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aid climbing is often used on big walls where free climbing is impossible."

    "Leo núi với sự trợ giúp thường được sử dụng trên các vách đá lớn nơi leo núi tự do là không thể."

  • "The team spent several days aid climbing the Dawn Wall of El Capitan."

    "Đội đã dành vài ngày leo núi hỗ trợ Bức Tường Bình Minh của El Capitan."

  • "Aid climbing techniques require a lot of specialized gear and knowledge."

    "Kỹ thuật leo núi hỗ trợ đòi hỏi rất nhiều trang thiết bị và kiến thức chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase aid climber người leo núi theo kiểu aid climbing
Noun aid sự trợ giúp, dụng cụ hỗ trợ
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun climb sự leo trèo, cung đường leo
Verb climb leo, trèo
Noun climber người leo núi

Related Words

free climbing (leo núi tự do)big wall climbing (leo tường lớn)trad climbing (leo núi truyền thống)

Subject Area

Thể thao leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiūtāre (to help)
Old French
aidier
Middle English
aiden
Modern English
aid
Proto-Germanic
*klimbaną (to climb)
Old English
climban
Modern English
climb
Modern English Compound
aid climbing

Khi sức mạnh không đủ

"Aid climbing" là một thuật ngữ tương đối mới, ra đời vào thế kỷ 20. Nó không chỉ đơn giản là 'leo trèo' (climb) với 'sự trợ giúp' (aid). Thuật ngữ này được sinh ra khi các nhà leo núi đối mặt với những vách đá dựng đứng, trơn nhẵn mà tay và chân không thể bám vào được. Họ đã phát minh ra các kỹ thuật dùng dụng cụ không chỉ để bảo vệ an toàn mà còn để tạo điểm tựa và kéo cơ thể lên. Vì vậy, 'aid climbing' thực chất có nghĩa là 'leo núi dựa vào dụng cụ để tiến lên'.

Usage Note

Aid climbing khác với free climbing (leo núi tự do) ở chỗ người leo núi chủ yếu dựa vào sức mạnh và kỹ năng của bản thân để leo lên, chỉ sử dụng dây thừng và thiết bị để bảo vệ trong trường hợp ngã. Aid climbing thường được sử dụng trên các vách đá rất khó hoặc không thể leo bằng phương pháp tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid climbing
  • practice aid climbing
    (thực hành leo núi aid climbing)
  • learn aid climbing
    (học leo núi aid climbing)
  • attempt a difficult aid climbing route
    (thử sức với một cung đường aid climbing khó)
Adjective + aid climbing
  • technical aid climbing
    (môn leo núi aid climbing đòi hỏi kỹ thuật cao)
  • difficult aid climbing
    (môn leo núi aid climbing khó)
  • clean aid climbing
    (leo aid climbing 'sạch' (không dùng dụng cụ làm hỏng đá))
Noun + aid climbing
  • aid climbing gear
    (dụng cụ/thiết bị leo núi aid climbing)
  • aid climbing technique
    (kỹ thuật leo núi aid climbing)
  • aid climbing route
    (cung đường leo aid climbing)

Idioms

  • The art of getting up

    Một cách nói hoa mỹ để mô tả aid climbing, nhấn mạnh đây không chỉ là sức mạnh thể chất mà còn là một nghệ thuật giải quyết vấn đề, sử dụng dụng cụ một cách sáng tạo để chinh phục vách đá.

    "For the pioneers on El Capitan, it wasn't just climbing; it was the art of getting up, one piece of gear at a time."

    (Đối với những người tiên phong trên vách El Capitan, đó không chỉ là leo núi; đó là nghệ thuật đi lên, bằng từng món dụng cụ một.)

  • It's not free, it's aid.

    Một câu nói phổ biến trong cộng đồng leo núi để phân biệt rõ ràng giữa 'free climbing' (dùng tay không để leo lên, dây chỉ để bảo vệ) và 'aid climbing' (dùng dụng cụ để kéo người lên).

    "He pulled on the rope to get past the hard section. His friend shouted, 'Hey, that's not free, it's aid!'"

    (Anh ta kéo dây để vượt qua đoạn khó. Bạn anh ta hét lên: 'Này, đó không phải là leo free, đó là leo aid rồi!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid climbing

Noun
Lật mặt

Một kiểu leo núi trong đó các dụng cụ hỗ trợ nhân tạo được sử dụng để leo lên vách đá hoặc địa hình dốc đứng khác. Các dụng cụ hỗ trợ này có thể bao gồm dây thừng, dây đeo, thang étriers (loại thang đặc biệt) và các thiết bị chuyên dụng khác để hỗ trợ người leo núi tiến lên phía trước.

"Aid climbing is often used on big walls where free climbing is impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid climbing".

Thời Hoàng Kim ở Yosemite

Aid climbing là chìa khóa mở ra 'Thời Hoàng Kim' của leo núi ở Thung lũng Yosemite (Mỹ) vào những năm 1950-1960. Các nhà leo núi huyền thoại như Warren Harding và Royal Robbins đã sử dụng kỹ thuật này để lần đầu tiên chinh phục những vách đá khổng lồ và gần như bất khả thi như El Capitan, định hình nên lịch sử và văn hóa leo núi hiện đại.

Cuộc Cách Mạng 'Leo Sạch' (Clean Climbing)

Ban đầu, aid climbing sử dụng nhiều đinh móc (piton) được đóng trực tiếp vào đá, gây tổn hại vĩnh viễn cho các vách núi. Vào những năm 1970, một phong trào gọi là 'Clean Climbing' đã ra đời, thúc đẩy việc sử dụng các thiết bị có thể tháo rời (như nut và cam) để bảo vệ môi trường tự nhiên. Sự thay đổi về mặt đạo đức này đã định hình lại môn thể thao và cho thấy ý thức bảo tồn mạnh mẽ trong cộng đồng leo núi.