(Top Banner Ad)
climber
B1
noun B1 Tổng quát

climber

UK: /ˈklaɪmə(r)/ • US: /ˈklaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người leo núi cây leo vận động viên leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who climbs, especially as a sport or job.

Vietnamese Meaning

Người leo trèo, đặc biệt là một môn thể thao hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled climber who has conquered many challenging peaks."

    "Anh ấy là một người leo núi lành nghề đã chinh phục nhiều đỉnh núi đầy thử thách."

  • "She is a professional climber who competes internationally."

    "Cô ấy là một người leo núi chuyên nghiệp, người thi đấu quốc tế."

  • "Ivy is a common climber that grows on walls."

    "Cây thường xuân là một loại cây leo phổ biến mọc trên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb climb leo, trèo, tăng lên (giá cả, nhiệt độ)
Noun climb sự leo trèo, đường lên dốc, chuyến leo núi
Noun climbing môn leo núi/trèo, hoạt động leo trèo
Adjective climbable có thể leo được
Adjective unclimbable không thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
climban
Middle English
climben
English
climb
English
climber

Người leo núi và Kẻ bám víu

Từ 'climber' được hình thành từ động từ 'climb' (leo, trèo, tăng lên) và hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Gốc 'climb' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'climban', mang nghĩa 'leo lên', 'bám víu'. Vì vậy, 'climber' ban đầu dùng để chỉ người leo trèo, hoặc bất kỳ loài thực vật/vật thể nào có khả năng leo bám.

Usage Note

Từ 'climber' thường được dùng để chỉ những người leo núi, leo vách đá hoặc leo các công trình nhân tạo như nhà cao tầng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và hoạt động leo trèo. Khác với 'hiker' (người đi bộ đường dài), 'climber' tập trung vào việc vượt qua các địa hình dốc đứng hoặc khó khăn bằng kỹ thuật leo.

Prepositions

as

'Climber as' dùng để chỉ người đó leo trèo với vai trò, mục đích gì. Ví dụ: 'He is a climber as a professional guide.' (Anh ấy là một người leo núi với tư cách là một hướng dẫn viên chuyên nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climber
  • mountain mountain climber
    (người leo núi)
  • rock rock climber
    (người leo núi đá)
  • social social climber
    (người tìm cách thăng tiến xã hội (thường dùng với hàm ý tiêu cực))
  • experienced experienced climber
    (người leo núi có kinh nghiệm)
  • skilled skilled climber
    (người leo núi lành nghề)
  • amateur amateur climber
    (người leo núi nghiệp dư)
Verb + climber
  • become become a climber
    (trở thành người leo núi)
  • be be a climber
    (là một người leo núi)

Idioms

  • social climber

    Người tìm cách thăng tiến trong xã hội bằng mọi giá, thường thông qua việc kết giao với những người có địa vị cao hơn (hàm ý tiêu cực)

    "She's often accused of being a social climber, only befriending people who can help her career."

    (Cô ấy thường bị buộc tội là một 'kẻ leo thang xã hội', chỉ kết bạn với những người có thể giúp ích cho sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climber

noun
Lật mặt

Người leo trèo, đặc biệt là một môn thể thao hoặc công việc.

"He is a skilled climber who has conquered many challenging peaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a skilled climber is evident in his speed and agility.
Việc anh ấy là một người leo núi lành nghề được thể hiện rõ qua tốc độ và sự nhanh nhẹn của anh ấy.
Phủ định
Whether she is a climber is not yet known.
Liệu cô ấy có phải là một người leo núi hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the climber attempted such a dangerous route is a mystery.
Tại sao người leo núi lại cố gắng một tuyến đường nguy hiểm như vậy là một bí ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a mountain climber when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một người leo núi khi lớn lên.
Phủ định
They are not going to hire that climber because of his poor safety record.
Họ sẽ không thuê người leo núi đó vì hồ sơ an toàn kém của anh ta.
Nghi vấn
Is he going to use a rope, or is he going to free climb?
Anh ấy sẽ dùng dây thừng hay là leo tự do?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climber".

Leo núi và thể thao mạo hiểm

Ở các nước phương Tây, leo núi (mountaineering) và leo núi đá (rock climbing) là những môn thể thao mạo hiểm phổ biến, thu hút hàng triệu người tham gia. Người 'climber' trong ngữ cảnh này không chỉ là những vận động viên chuyên nghiệp mà còn là những người đam mê khám phá giới hạn bản thân và chinh phục thiên nhiên hùng vĩ.

Khái niệm "Social Climber"

Thuật ngữ 'social climber' mang hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ những người cố gắng thăng tiến trong xã hội bằng cách kết giao với những người giàu có hoặc có địa vị cao hơn, đôi khi bỏ qua các giá trị đạo đức hoặc tình bạn chân thành. Đây là một hình mẫu nhân vật thường thấy trong văn học và phim ảnh phương Tây, tượng trưng cho sự tham vọng nhưng thiếu chân thật.