climb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to go up something using your hands and feet
Vietnamese Meaning
leo, trèo (lên một vật gì đó bằng tay và chân)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children climbed the tree."
"Những đứa trẻ trèo lên cây."
-
"He climbed the stairs two at a time."
"Anh ấy leo cầu thang mỗi lần hai bậc."
-
"The price of oil continues to climb."
"Giá dầu tiếp tục tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "climb" thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển lên một bề mặt dốc hoặc thẳng đứng bằng cách sử dụng cả tay và chân. Nó thường liên quan đến việc leo núi, leo cây, hoặc leo lên các cấu trúc khác. Khác với "ascend" mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, "climb" phổ biến hơn trong văn nói và các tình huống đời thường. "Scale" cũng có nghĩa là leo trèo, nhưng thường ám chỉ việc leo lên những địa điểm cao và nguy hiểm hơn.
Prepositions
"climb up" (leo lên): nhấn mạnh hướng lên trên. Ví dụ: climb up a ladder.
"climb down" (leo xuống): nhấn mạnh hướng xuống dưới. Ví dụ: climb down a tree.
"climb over" (leo qua): nhấn mạnh việc vượt qua một chướng ngại vật. Ví dụ: climb over a fence.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep a steep climb (một đoạn đường dốc đứng)
-
easy an easy climb (một lần leo dễ dàng)
-
long a long climb (một cuộc leo dài)
-
attempt to attempt to climb (cố gắng leo)
-
begin to begin to climb (bắt đầu leo)
-
successfully successfully climb (leo lên thành công)
-
up climb up a tree (leo lên cây)
-
down climb down the ladder (trèo xuống thang)
-
into climb into bed (chui vào giường (đi ngủ))
Idioms
-
climb the corporate ladder
thăng tiến trong sự nghiệp/công việc, leo lên bậc thang công danh
"She's determined to climb the corporate ladder and become a CEO one day."
(Cô ấy quyết tâm thăng tiến trong sự nghiệp để một ngày nào đó trở thành CEO.)
-
climb the walls
cực kỳ bồn chồn, lo lắng hoặc tức giận (đến mức muốn làm gì đó điên rồ để thoát khỏi tình trạng hiện tại)
"I've been stuck inside all day with nothing to do, I'm climbing the walls!"
(Tôi đã bị mắc kẹt trong nhà cả ngày không có gì làm, tôi đang bồn chồn muốn phát điên lên đây!)
-
climb out of a hole
thoát khỏi tình huống khó khăn, nợ nần hoặc khủng hoảng
"It took him years to climb out of debt after his business failed."
(Anh ấy mất nhiều năm để thoát khỏi nợ nần sau khi việc kinh doanh thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climb
động từleo, trèo (lên một vật gì đó bằng tay và chân)
"The children climbed the tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climb".
