free climbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of climbing rocks or artificial walls using only hands and feet, without using ropes or other equipment for support, but using them only for protection in case of a fall.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao leo núi đá hoặc tường nhân tạo chỉ sử dụng tay và chân, không dùng dây thừng hoặc thiết bị khác để hỗ trợ, mà chỉ sử dụng chúng để bảo vệ trong trường hợp bị ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Free climbing requires a high level of fitness and skill."
"Leo núi tự do đòi hỏi trình độ thể lực và kỹ năng cao."
-
"She is an expert in free climbing and has conquered many difficult routes."
"Cô ấy là một chuyên gia về leo núi tự do và đã chinh phục nhiều tuyến đường khó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Free climbing nhấn mạnh vào việc người leo chỉ sử dụng cơ thể của mình để leo, các thiết bị chỉ dùng để đảm bảo an toàn. Phân biệt với 'aid climbing' (leo núi hỗ trợ) trong đó thiết bị được sử dụng để tiến lên.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'an act/sport of free climbing'. Ví dụ: 'He's a master of free climbing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging free climbing (môn leo núi tự do đầy thử thách)
-
dangerous dangerous free climbing (môn leo núi tự do nguy hiểm)
-
pure pure free climbing (leo núi tự do thuần túy (chỉ dùng sức cá nhân, không có trợ giúp))
-
practice practice free climbing (luyện tập leo núi tự do)
-
attempt attempt free climbing (thử sức với leo núi tự do)
-
master master free climbing (làm chủ kỹ thuật leo núi tự do)
-
art of the art of free climbing (nghệ thuật leo núi tự do)
-
world of the world of free climbing (thế giới của môn leo núi tự do)
-
route free climbing route (tuyến đường leo núi tự do)
-
technique free climbing technique (kỹ thuật leo núi tự do)
Idioms
-
take up free climbing
bắt đầu học hoặc tham gia môn leo núi tự do
"Many adventurers decide to take up free climbing after watching documentaries."
(Nhiều nhà thám hiểm quyết định bắt đầu leo núi tự do sau khi xem phim tài liệu.)
-
push the boundaries of free climbing
đẩy giới hạn, vượt qua ranh giới của môn leo núi tự do
"Elite athletes constantly push the boundaries of free climbing with new ascents."
(Các vận động viên ưu tú không ngừng đẩy giới hạn của môn leo núi tự do bằng những cuộc chinh phục mới.)
-
the spirit of free climbing
tinh thần của môn leo núi tự do (ý chí tự lực, chinh phục thử thách)
"The film truly captured the spirit of free climbing and its challenges."
(Bộ phim thực sự đã nắm bắt được tinh thần và những thách thức của môn leo núi tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free climbing
Danh từMôn thể thao leo núi đá hoặc tường nhân tạo chỉ sử dụng tay và chân, không dùng dây thừng hoặc thiết bị khác để hỗ trợ, mà chỉ sử dụng chúng để bảo vệ trong trường hợp bị ngã.
"Free climbing requires a high level of fitness and skill."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to enjoy free climbing in Yosemite National Park. |
Anh ấy đã từng thích leo núi tự do ở Công viên Quốc gia Yosemite. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in free climbing, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến leo núi tự do, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to practice free climbing without any safety gear? |
Họ đã từng tập leo núi tự do mà không có bất kỳ thiết bị an toàn nào phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free climbing".
