(Top Banner Ad)
free climbing
B2
Danh từ B2 Thể thao, Leo núi

free climbing

UK: /ˈfriː ˌklaɪmɪŋ/ • US: /ˈfriː ˌklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi tự do leo núi không dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of climbing rocks or artificial walls using only hands and feet, without using ropes or other equipment for support, but using them only for protection in case of a fall.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao leo núi đá hoặc tường nhân tạo chỉ sử dụng tay và chân, không dùng dây thừng hoặc thiết bị khác để hỗ trợ, mà chỉ sử dụng chúng để bảo vệ trong trường hợp bị ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free climbing requires a high level of fitness and skill."

    "Leo núi tự do đòi hỏi trình độ thể lực và kỹ năng cao."

  • "She is an expert in free climbing and has conquered many difficult routes."

    "Cô ấy là một chuyên gia về leo núi tự do và đã chinh phục nhiều tuyến đường khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free climber người leo núi tự do
Verb to free climb leo núi tự do
Adjective free-climbable có thể leo tự do được
Noun climb sự leo núi, con đường leo
Verb to climb leo lên
Noun climber người leo núi
Noun climbing môn leo núi, hành động leo trèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old English
climban
Modern English
free climbing

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'free climbing' (leo núi tự do) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện trong giới leo núi để chỉ một phong cách leo cụ thể. Từ 'free' (tự do) ở đây không có nghĩa là miễn phí, mà ám chỉ việc người leo không dùng các thiết bị cơ khí (như móc, thang dây) để hỗ trợ cho việc tiến lên. Thay vào đó, họ chỉ dựa vào sức mạnh cơ bắp, kỹ năng và khả năng giữ thăng bằng của bản thân. Dây thừng và các thiết bị bảo hiểm khác chỉ được dùng để ngăn ngừa té ngã nguy hiểm, chứ không phải để hỗ trợ di chuyển lên cao.

Usage Note

Free climbing nhấn mạnh vào việc người leo chỉ sử dụng cơ thể của mình để leo, các thiết bị chỉ dùng để đảm bảo an toàn. Phân biệt với 'aid climbing' (leo núi hỗ trợ) trong đó thiết bị được sử dụng để tiến lên.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'an act/sport of free climbing'. Ví dụ: 'He's a master of free climbing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free climbing
  • challenging challenging free climbing
    (môn leo núi tự do đầy thử thách)
  • dangerous dangerous free climbing
    (môn leo núi tự do nguy hiểm)
  • pure pure free climbing
    (leo núi tự do thuần túy (chỉ dùng sức cá nhân, không có trợ giúp))
Verb + free climbing
  • practice practice free climbing
    (luyện tập leo núi tự do)
  • attempt attempt free climbing
    (thử sức với leo núi tự do)
  • master master free climbing
    (làm chủ kỹ thuật leo núi tự do)
Noun + free climbing
  • art of the art of free climbing
    (nghệ thuật leo núi tự do)
  • world of the world of free climbing
    (thế giới của môn leo núi tự do)
free climbing + Noun
  • route free climbing route
    (tuyến đường leo núi tự do)
  • technique free climbing technique
    (kỹ thuật leo núi tự do)

Idioms

  • take up free climbing

    bắt đầu học hoặc tham gia môn leo núi tự do

    "Many adventurers decide to take up free climbing after watching documentaries."

    (Nhiều nhà thám hiểm quyết định bắt đầu leo núi tự do sau khi xem phim tài liệu.)

  • push the boundaries of free climbing

    đẩy giới hạn, vượt qua ranh giới của môn leo núi tự do

    "Elite athletes constantly push the boundaries of free climbing with new ascents."

    (Các vận động viên ưu tú không ngừng đẩy giới hạn của môn leo núi tự do bằng những cuộc chinh phục mới.)

  • the spirit of free climbing

    tinh thần của môn leo núi tự do (ý chí tự lực, chinh phục thử thách)

    "The film truly captured the spirit of free climbing and its challenges."

    (Bộ phim thực sự đã nắm bắt được tinh thần và những thách thức của môn leo núi tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free climbing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao leo núi đá hoặc tường nhân tạo chỉ sử dụng tay và chân, không dùng dây thừng hoặc thiết bị khác để hỗ trợ, mà chỉ sử dụng chúng để bảo vệ trong trường hợp bị ngã.

"Free climbing requires a high level of fitness and skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to enjoy free climbing in Yosemite National Park.
Anh ấy đã từng thích leo núi tự do ở Công viên Quốc gia Yosemite.
Phủ định
She didn't use to be interested in free climbing, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến leo núi tự do, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did they use to practice free climbing without any safety gear?
Họ đã từng tập leo núi tự do mà không có bất kỳ thiết bị an toàn nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free climbing".

Môn Thể Thao Mạo Hiểm

Free climbing là một trong những môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi sự kết hợp tuyệt vời giữa sức mạnh thể chất, tinh thần thép, kỹ năng leo núi và khả năng giải quyết vấn đề. Nó mang lại cảm giác chinh phục thiên nhiên và vượt qua giới hạn của bản thân, thu hút những người tìm kiếm trải nghiệm mạnh mẽ và độc đáo.

Điểm Nhấn Văn Hóa

Free climbing không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phong cách sống, một triết lý về sự tự do và kết nối với thiên nhiên. Một trong những thành tựu nổi tiếng nhất là việc Alex Honnold đã free solo (leo tự do không dây bảo hiểm) lên vách núi El Capitan hùng vĩ ở Vườn quốc gia Yosemite, Mỹ, một kỳ tích được ghi lại trong bộ phim tài liệu đoạt giải Oscar 'Free Solo'.