(Top Banner Ad)
aided by
B2
Verb phrase (passive) B2 General

aided by

UK: /eɪdɪd baɪ/ • US: /eɪdɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được hỗ trợ bởi nhờ sự giúp đỡ của với sự trợ giúp của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Helped or assisted by someone or something.

Vietnamese Meaning

Được giúp đỡ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was aided by innovative marketing strategies."

    "Sự thành công của công ty được hỗ trợ bởi các chiến lược marketing đổi mới."

  • "The rescue operation was aided by clear weather."

    "Chiến dịch cứu hộ được hỗ trợ bởi thời tiết quang đãng."

  • "The athlete's performance was aided by a strict training regime."

    "Thành tích của vận động viên được hỗ trợ bởi một chế độ tập luyện nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun aid sự giúp đỡ, sự viện trợ
Noun aide phụ tá, người trợ lý
Adjective unaided không có sự trợ giúp, tự lực
Noun first-aid sơ cứu

Synonyms

assisted by (được hỗ trợ bởi)helped by (được giúp đỡ bởi)supported by (được hỗ trợ bởi)

Antonyms

hindered by (bị cản trở bởi)hampered by (bị gây khó khăn bởi)

Related Words

facilitated by (được tạo điều kiện bởi)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiutare (to help)
Old French
aider (to help)
Middle English
aiden

Bàn Tay Giúp Đỡ

Từ 'aid' (giúp đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare', kết hợp từ 'ad-' (hướng tới) và 'iuvare' (giúp đỡ). Nó mang ý nghĩa là 'đưa sự giúp đỡ tới cho ai đó'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ sau cuộc xâm lược của người Norman, nhấn mạnh khái niệm về sự hỗ trợ tích cực và trực tiếp.

Usage Note

The phrase 'aided by' indicates that someone or something received help or assistance. It is often used to describe a factor that contributed to a positive outcome or success. It implies that the subject would have had more difficulty achieving the result without the help.

Collocations (Từ đi kèm)

How one is aided (Adverb + aided by)
  • greatly aided by the new software
    (được hỗ trợ rất nhiều bởi phần mềm mới)
  • significantly aided by government funding
    (được hỗ trợ đáng kể bởi nguồn vốn chính phủ)
  • financially aided by a generous grant
    (được hỗ trợ tài chính bởi một khoản trợ cấp hào phóng)
What is aided (Subject + ... aided by)
  • The rescue was aided by local volunteers
    (Cuộc giải cứu được hỗ trợ bởi các tình nguyện viên địa phương)
  • His recovery was aided by excellent medical care
    (Sự hồi phục của anh ấy được hỗ trợ bởi sự chăm sóc y tế tuyệt vời)
  • The investigation was aided by anonymous tips
    (Cuộc điều tra được hỗ trợ bởi các tin báo ẩn danh)
What provides the aid (...aided by + Noun)
  • technology The search was aided by modern technology.
    (Cuộc tìm kiếm được hỗ trợ bởi công nghệ hiện đại.)
  • a team of experts She succeeded, aided by a team of experts.
    (Cô ấy đã thành công, nhờ sự giúp đỡ của một đội ngũ chuyên gia.)
  • favorable weather The firefighters' efforts were aided by favorable weather.
    (Nỗ lực của lính cứu hỏa được tiếp sức bởi thời tiết thuận lợi.)

Idioms

  • aided and abetted

    tiếp tay, đồng lõa (thường trong một hành vi phạm pháp)

    "She was accused of aiding and abetting the thief by driving the getaway car."

    (Cô ta bị buộc tội tiếp tay cho tên trộm bằng cách lái chiếc xe tẩu thoát.)

  • aided by the gift of hindsight

    nhờ có việc nhìn lại/xét lại sự việc đã qua (mới nhận ra điều gì đó)

    "Aided by the gift of hindsight, we can see where the project went wrong."

    (Nhờ nhìn lại sự việc, chúng tôi có thể thấy dự án đã sai ở đâu.)

  • aided by a stroke of luck

    nhờ một sự may mắn bất ngờ

    "He found his lost wallet, aided by a stroke of luck when a stranger returned it."

    (Anh ấy đã tìm lại được chiếc ví bị mất, nhờ một sự may mắn khi có người lạ trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aided by

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Được giúp đỡ hoặc hỗ trợ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The company's success was aided by innovative marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aided by".

Người Samari nhân lành (The Good Samaritan)

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện ngụ ngôn 'Người Samari nhân lành' trong Kinh Thánh là nền tảng cho khái niệm giúp đỡ người khác vô điều kiện. Câu chuyện kể về một người Samari đã giúp đỡ một người lạ bị cướp trong khi những người khác thì bỏ đi. Ngày nay, cụm từ 'Good Samaritan' được dùng để chỉ bất kỳ ai giúp đỡ người lạ gặp khó khăn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'viện trợ' (aid) trong đạo đức xã hội.

Kế hoạch Marshall: Viện trợ tái thiết Châu Âu

Sau Thế chiến II, Kế hoạch Marshall là một chương trình viện trợ kinh tế khổng lồ của Hoa Kỳ nhằm giúp tái thiết các nước Tây Âu. Đây là một ví dụ lịch sử nổi tiếng về 'viện trợ nước ngoài' (foreign aid), cho thấy việc một quốc gia được 'hỗ trợ bởi' (aided by) một quốc gia khác có thể dẫn đến sự phục hồi kinh tế và ổn định chính trị. Nó cho thấy tầm quan trọng của sự 'viện trợ' trong quan hệ quốc tế.