(Top Banner Ad)
first-aid
B1
noun B1 Y học

first-aid

UK: /ˈfɜːst ˌeɪd/ • US: /ˈfɜrst ˌeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sơ cứu cấp cứu ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emergency treatment given to someone injured or ill before professional medical help arrives.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc và điều trị khẩn cấp được cung cấp cho người bị thương hoặc bệnh trước khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him first-aid for his burn."

    "Cô ấy đã sơ cứu vết bỏng cho anh ta."

  • "Knowing first-aid can save lives."

    "Biết sơ cứu có thể cứu sống người."

  • "The school offers a first-aid course to all students."

    "Trường học cung cấp một khóa học sơ cứu cho tất cả học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun first-aid sự sơ cứu; bộ dụng cụ sơ cứu
Adjective first-aid liên quan đến sơ cứu (ví dụ: first-aid kit - bộ dụng cụ sơ cứu)
Noun first-aider người làm công tác sơ cứu, người có kiến thức sơ cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old French
aide
Modern English
first-aid

Nguồn gốc của 'First-aid'

Thuật ngữ 'first-aid' (sơ cứu) được ghép từ 'first' (đầu tiên) và 'aid' (sự giúp đỡ). Mặc dù hành động giúp đỡ người bị thương ngay lập tức đã có từ rất lâu, khái niệm và tổ chức đào tạo 'first-aid' hiện đại trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt thông qua các tổ chức như Hiệp hội Chữ thập đỏ và St. John Ambulance, nhằm cung cấp sự can thiệp y tế khẩn cấp ban đầu trước khi có sự trợ giúp chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'first-aid' ám chỉ những biện pháp sơ bộ và tạm thời được thực hiện để giảm đau, ngăn ngừa tình trạng xấu đi và bảo toàn tính mạng cho đến khi có sự can thiệp của bác sĩ. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật đơn giản, thường được thực hiện bởi những người không phải là nhân viên y tế, sử dụng các công cụ và vật liệu cơ bản.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó thường được sử dụng để mô tả việc cung cấp sơ cứu trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'He received first-aid in the accident'). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của việc sơ cứu (ví dụ: 'First-aid for burns').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first-aid
  • administer administer first-aid
    (thực hiện sơ cứu, cấp cứu)
  • give give first-aid
    (cung cấp sơ cứu, cấp cứu)
  • provide provide first-aid
    (cung cấp sơ cứu, cấp cứu)
  • perform perform first-aid
    (thực hiện sơ cứu)
first-aid + Noun
  • kit first-aid kit
    (hộp sơ cứu, bộ dụng cụ sơ cứu)
  • training first-aid training
    (khóa huấn luyện sơ cứu)
  • station first-aid station
    (trạm sơ cứu)
  • course first-aid course
    (khóa học sơ cứu)
Adjective + first-aid
  • basic basic first-aid
    (sơ cứu cơ bản)
  • emergency emergency first-aid
    (sơ cứu khẩn cấp)

Idioms

  • a first-aid kit

    một hộp sơ cứu, bộ dụng cụ sơ cứu (chứa các vật tư y tế cơ bản cho các vết thương nhỏ)

    "Always keep a first-aid kit in your car and at home for minor injuries."

    (Luôn giữ một hộp sơ cứu trong xe ô tô và ở nhà cho những vết thương nhỏ.)

  • administer first-aid

    thực hiện sơ cứu, cung cấp sự giúp đỡ y tế ban đầu cho người bị thương hoặc bệnh tật

    "The lifeguard quickly administered first-aid to the child who cut his knee."

    (Người cứu hộ nhanh chóng thực hiện sơ cứu cho đứa trẻ bị cắt vào đầu gối.)

  • first-aid response

    phản ứng sơ cứu, hành động ứng phó ban đầu trong trường hợp khẩn cấp y tế

    "A quick first-aid response can often prevent a minor injury from becoming more serious."

    (Một phản ứng sơ cứu nhanh chóng thường có thể ngăn chặn một vết thương nhỏ trở nên nghiêm trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-aid

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc và điều trị khẩn cấp được cung cấp cho người bị thương hoặc bệnh trước khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.

"She gave him first-aid for his burn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-aid".

Tầm quan trọng của Sơ cứu

Ở nhiều nước phương Tây, việc học các kỹ năng sơ cứu cơ bản được khuyến khích rộng rãi, không chỉ cho nhân viên y tế mà còn cho công chúng. Các khóa học sơ cứu thường được tổ chức tại trường học, nơi làm việc và các trung tâm cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thể hành động nhanh chóng và hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp để cứu sống hoặc giảm thiểu tổn thương.

Ngày Sơ cứu Thế giới

Ngày Sơ cứu Thế giới (World First Aid Day) được tổ chức vào thứ Bảy thứ hai của tháng 9 hàng năm. Sự kiện này nhằm nâng cao nhận thức về cách sơ cứu có thể cứu sống trong các tình huống hàng ngày và trong khủng hoảng, cũng như khuyến khích đào tạo và thực hành sơ cứu trên toàn cầu.