assisted by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Helped by; given assistance or support by someone or something.
Vietnamese Meaning
Được giúp đỡ bởi; được hỗ trợ hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completed successfully, assisted by a team of dedicated volunteers."
"Dự án đã được hoàn thành thành công, nhờ sự hỗ trợ của một đội ngũ tình nguyện viên tận tâm."
-
"The police investigation was assisted by forensic evidence."
"Cuộc điều tra của cảnh sát đã được hỗ trợ bởi bằng chứng pháp y."
-
"The presentation was assisted by visual aids."
"Bài thuyết trình được hỗ trợ bởi các phương tiện trực quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý, người phụ tá |
| Adjective | unassisted | không có sự trợ giúp, tự lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "assisted by" thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ mà một người, một tổ chức hoặc một công cụ đã cung cấp cho một người hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật hỗ trợ trong việc đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó. Ví dụ, một ca phẫu thuật 'assisted by' robot có nghĩa là robot đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phẫu thuật, có thể là tăng độ chính xác hoặc giảm thiểu xâm lấn. Khác với 'helped by' mang nghĩa chung chung hơn, 'assisted by' thường ám chỉ sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ably assisted by a team of experts (được hỗ trợ đắc lực bởi một đội ngũ chuyên gia)
-
greatly assisted by new technology (được hỗ trợ rất nhiều bởi công nghệ mới)
-
financially assisted by the government (được hỗ trợ tài chính bởi chính phủ)
-
heavily assisted by his parents (được cha mẹ giúp đỡ rất nhiều (phụ thuộc nhiều vào))
-
The surgeon was assisted by two nurses. (Bác sĩ phẫu thuật đã được phụ giúp bởi hai y tá.)
-
The research team was assisted by a grant from the foundation. (Nhóm nghiên cứu đã được hỗ trợ bởi một khoản trợ cấp từ quỹ.)
-
The rescue effort was assisted by local volunteers. (Nỗ lực cứu hộ đã được hỗ trợ bởi các tình nguyện viên địa phương.)
Idioms
-
assisted by a stroke of luck
nhờ có một sự may mắn bất ngờ
"He found the keys he had lost for weeks, assisted by a stroke of luck while cleaning the garage."
(Anh ấy đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất hàng tuần, nhờ một sự may mắn bất ngờ trong lúc dọn dẹp nhà xe.)
-
assisted by the benefit of hindsight
nhờ nhìn lại quá khứ mới nhận ra/hiểu được
"Assisted by the benefit of hindsight, I now realize it was a mistake to sell the house."
(Nhờ nhìn lại sự việc đã qua, giờ tôi mới nhận ra rằng bán căn nhà đó là một sai lầm.)
-
assisted by the kindness of strangers
nhờ vào lòng tốt của những người xa lạ
"When my car broke down in the middle of nowhere, I was assisted by the kindness of strangers who stopped to help."
(Khi xe tôi bị hỏng giữa nơi đồng không mông quạnh, tôi đã được giúp đỡ nhờ lòng tốt của những người lạ đã dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted by
Verb (past participle)Được giúp đỡ bởi; được hỗ trợ hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The project was completed successfully, assisted by a team of dedicated volunteers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted by".
