(Top Banner Ad)
assisted by
B1
Verb (past participle) B1 General

assisted by

Nghĩa tiếng Việt

được hỗ trợ bởi với sự giúp đỡ của nhờ sự hỗ trợ của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Helped by; given assistance or support by someone or something.

Vietnamese Meaning

Được giúp đỡ bởi; được hỗ trợ hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed successfully, assisted by a team of dedicated volunteers."

    "Dự án đã được hoàn thành thành công, nhờ sự hỗ trợ của một đội ngũ tình nguyện viên tận tâm."

  • "The police investigation was assisted by forensic evidence."

    "Cuộc điều tra của cảnh sát đã được hỗ trợ bởi bằng chứng pháp y."

  • "The presentation was assisted by visual aids."

    "Bài thuyết trình được hỗ trợ bởi các phương tiện trực quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective unassisted không có sự trợ giúp, tự lực

Synonyms

helped by (được giúp đỡ bởi)aided by (được hỗ trợ bởi)supported by (được ủng hộ bởi)

Antonyms

hindered by (bị cản trở bởi)obstructed by (bị ngăn cản bởi)

Related Words

facilitated by (được tạo điều kiện bởi)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by, help')
Old French
assister
Middle English
assisten
Modern English
assist

Đứng bên cạnh để giúp đỡ

Từ 'assist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere', được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'sistere' (đứng). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'đứng cạnh ai đó'. Hình ảnh này gợi lên sự kề vai sát cánh, một hành động hỗ trợ và đồng hành đầy ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần là một sự giúp đỡ thoáng qua.

Usage Note

Cụm "assisted by" thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ mà một người, một tổ chức hoặc một công cụ đã cung cấp cho một người hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật hỗ trợ trong việc đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó. Ví dụ, một ca phẫu thuật 'assisted by' robot có nghĩa là robot đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phẫu thuật, có thể là tăng độ chính xác hoặc giảm thiểu xâm lấn. Khác với 'helped by' mang nghĩa chung chung hơn, 'assisted by' thường ám chỉ sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assisted by
  • ably assisted by a team of experts
    (được hỗ trợ đắc lực bởi một đội ngũ chuyên gia)
  • greatly assisted by new technology
    (được hỗ trợ rất nhiều bởi công nghệ mới)
  • financially assisted by the government
    (được hỗ trợ tài chính bởi chính phủ)
  • heavily assisted by his parents
    (được cha mẹ giúp đỡ rất nhiều (phụ thuộc nhiều vào))
Noun (Subject) + was/were assisted by
  • The surgeon was assisted by two nurses.
    (Bác sĩ phẫu thuật đã được phụ giúp bởi hai y tá.)
  • The research team was assisted by a grant from the foundation.
    (Nhóm nghiên cứu đã được hỗ trợ bởi một khoản trợ cấp từ quỹ.)
  • The rescue effort was assisted by local volunteers.
    (Nỗ lực cứu hộ đã được hỗ trợ bởi các tình nguyện viên địa phương.)

Idioms

  • assisted by a stroke of luck

    nhờ có một sự may mắn bất ngờ

    "He found the keys he had lost for weeks, assisted by a stroke of luck while cleaning the garage."

    (Anh ấy đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất hàng tuần, nhờ một sự may mắn bất ngờ trong lúc dọn dẹp nhà xe.)

  • assisted by the benefit of hindsight

    nhờ nhìn lại quá khứ mới nhận ra/hiểu được

    "Assisted by the benefit of hindsight, I now realize it was a mistake to sell the house."

    (Nhờ nhìn lại sự việc đã qua, giờ tôi mới nhận ra rằng bán căn nhà đó là một sai lầm.)

  • assisted by the kindness of strangers

    nhờ vào lòng tốt của những người xa lạ

    "When my car broke down in the middle of nowhere, I was assisted by the kindness of strangers who stopped to help."

    (Khi xe tôi bị hỏng giữa nơi đồng không mông quạnh, tôi đã được giúp đỡ nhờ lòng tốt của những người lạ đã dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted by

Verb (past participle)
Lật mặt

Được giúp đỡ bởi; được hỗ trợ hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The project was completed successfully, assisted by a team of dedicated volunteers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted by".

Vai trò của Trợ lý chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, vai trò 'assistant' (trợ lý) rất quan trọng và được tôn trọng. Các chức danh như 'Executive Assistant' (Trợ lý điều hành) hay 'Physician Assistant' (Trợ lý bác sĩ) không chỉ là người giúp việc vặt, mà là những chuyên gia có kỹ năng cao, hỗ trợ đắc lực cho các nhà lãnh đạo và chuyên gia, góp phần quan trọng vào sự thành công của tổ chức.

Tinh thần tình nguyện cộng đồng

Nhiều hoạt động cộng đồng ở các nước phương Tây, từ các lễ hội địa phương, hoạt động từ thiện đến các dịch vụ khẩn cấp (như lính cứu hỏa tình nguyện), đều được 'assisted by' (hỗ trợ bởi) các tình nguyện viên. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự tham gia của công dân và tinh thần cống hiến vì lợi ích chung.