(Top Banner Ad)
aiding
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

aiding

UK: /ˈeɪdɪŋ/ • US: /ˈeɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ hỗ trợ tiếp sức viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Helping someone or something; providing assistance or support.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó; cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity is aiding refugees with food and shelter."

    "Tổ chức từ thiện đang giúp đỡ người tị nạn bằng thức ăn và nơi ở."

  • "He was accused of aiding and abetting the criminal."

    "Anh ta bị buộc tội tiếp tay và xúi giục tên tội phạm."

  • "Technology is aiding in the fight against climate change."

    "Công nghệ đang hỗ trợ trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aid sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, khoản viện trợ
Noun aide trợ lý, phụ tá (thường là trong chính trị hoặc quân sự)
Adjective unaided không có sự giúp đỡ, tự lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiuvare (ad- 'to' + iuvare 'to help')
Latin (Frequentative)
adiutare
Old French
aidier
Middle English
aiden
Modern English
aid -> aiding

Từ Bàn Tay Giúp Đỡ của Người La Mã

Từ 'aid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiuvare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'iuvare' (giúp đỡ). Nó gợi lên hình ảnh một người chủ động tiến đến để đưa tay ra giúp đỡ người khác. Ghi nhớ gốc từ này giúp bạn cảm nhận được ý nghĩa hành động và sự tích cực trong việc 'aiding' (hỗ trợ) ai đó.

Usage Note

"Aiding" thường được sử dụng như một động từ ở dạng tiếp diễn (present participle) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh hành động giúp đỡ đang diễn ra hoặc bản chất của việc giúp đỡ. So với "helping," "aiding" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Ví dụ, "aiding and abetting" là một cụm từ pháp lý.

Prepositions

in with

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh:
* **aiding in**: Nhấn mạnh sự giúp đỡ trong một quá trình hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "Aiding in the investigation."
* **aiding with**: Nhấn mạnh sự giúp đỡ với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Aiding with the housework."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aiding
  • accused of aiding criminals
    (bị buộc tội tiếp tay cho tội phạm)
  • convicted of aiding the escape
    (bị kết tội hỗ trợ cuộc tẩu thoát)
  • involved in aiding refugees
    (tham gia vào việc hỗ trợ người tị nạn)
Noun + aiding
  • role in aiding the investigation
    (vai trò trong việc hỗ trợ cuộc điều tra)
  • act of aiding a person in need
    (hành động giúp đỡ một người đang gặp khó khăn)
  • instrument in aiding recovery
    (là công cụ giúp cho sự phục hồi)

Idioms

  • aiding and abetting

    Tiếp tay và đồng lõa, thường là trong một hành vi phạm tội.

    "She was charged with aiding and abetting her brother in the robbery."

    (Cô ấy bị buộc tội tiếp tay và đồng lõa với anh trai mình trong vụ cướp.)

  • aiding the enemy

    Giúp đỡ kẻ thù, một hành vi bị coi là phản quốc trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý.

    "Leaking military secrets is a serious crime equivalent to aiding the enemy."

    (Làm rò rỉ bí mật quân sự là một tội nghiêm trọng tương đương với việc tiếp tay cho kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aiding

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó; cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

"The charity is aiding refugees with food and shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their assistance aided the struggling business immensely!
Ồ, sự hỗ trợ của họ đã giúp ích rất nhiều cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn!
Phủ định
Alas, no one aided the stranded travelers during the storm.
Than ôi, không ai giúp đỡ những du khách bị mắc kẹt trong cơn bão.
Nghi vấn
Hey, did your organization aid the victims of the flood?
Này, tổ chức của bạn có giúp đỡ các nạn nhân của trận lũ lụt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been aiding the elderly with their groceries before the accident.
Cô ấy đã giúp đỡ người lớn tuổi mua sắm hàng tạp hóa trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They hadn't been aiding the refugees long before the funding ran out.
Họ đã không giúp đỡ những người tị nạn được lâu trước khi hết tiền tài trợ.
Nghi vấn
Had he been aiding the investigation by providing crucial evidence?
Anh ấy đã hỗ trợ cuộc điều tra bằng cách cung cấp bằng chứng quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aiding".

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều nước phương Tây, có những luật gọi là 'Good Samaritan laws'. Những luật này bảo vệ những người tình nguyện cứu giúp người khác đang bị thương hoặc gặp nguy hiểm. Chúng ngăn người cứu giúp bị kiện nếu nỗ lực của họ vô tình gây thêm tổn thương. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ người khác mà không sợ rắc rối pháp lý.

Viện Trợ Quốc Tế và các Tổ Chức Phi Chính Phủ (NGOs)

Văn hóa phương Tây có truyền thống mạnh mẽ về việc viện trợ có tổ chức thông qua các Tổ chức Phi chính phủ (NGO) như Hội Chữ thập đỏ, Bác sĩ không biên giới. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong cứu trợ thảm họa và các vấn đề toàn cầu, phản ánh giá trị văn hóa về việc giúp đỡ người khác một cách có hệ thống và trên quy mô lớn.