aiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Helping someone or something; providing assistance or support.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó; cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity is aiding refugees with food and shelter."
"Tổ chức từ thiện đang giúp đỡ người tị nạn bằng thức ăn và nơi ở."
-
"He was accused of aiding and abetting the criminal."
"Anh ta bị buộc tội tiếp tay và xúi giục tên tội phạm."
-
"Technology is aiding in the fight against climate change."
"Công nghệ đang hỗ trợ trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Aiding" thường được sử dụng như một động từ ở dạng tiếp diễn (present participle) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh hành động giúp đỡ đang diễn ra hoặc bản chất của việc giúp đỡ. So với "helping," "aiding" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Ví dụ, "aiding and abetting" là một cụm từ pháp lý.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh:
* **aiding in**: Nhấn mạnh sự giúp đỡ trong một quá trình hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "Aiding in the investigation."
* **aiding with**: Nhấn mạnh sự giúp đỡ với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Aiding with the housework."
Collocations (Từ đi kèm)
-
accused of aiding criminals (bị buộc tội tiếp tay cho tội phạm)
-
convicted of aiding the escape (bị kết tội hỗ trợ cuộc tẩu thoát)
-
involved in aiding refugees (tham gia vào việc hỗ trợ người tị nạn)
-
role in aiding the investigation (vai trò trong việc hỗ trợ cuộc điều tra)
-
act of aiding a person in need (hành động giúp đỡ một người đang gặp khó khăn)
-
instrument in aiding recovery (là công cụ giúp cho sự phục hồi)
Idioms
-
aiding and abetting
Tiếp tay và đồng lõa, thường là trong một hành vi phạm tội.
"She was charged with aiding and abetting her brother in the robbery."
(Cô ấy bị buộc tội tiếp tay và đồng lõa với anh trai mình trong vụ cướp.)
-
aiding the enemy
Giúp đỡ kẻ thù, một hành vi bị coi là phản quốc trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý.
"Leaking military secrets is a serious crime equivalent to aiding the enemy."
(Làm rò rỉ bí mật quân sự là một tội nghiêm trọng tương đương với việc tiếp tay cho kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aiding
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó; cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
"The charity is aiding refugees with food and shelter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their assistance aided the struggling business immensely! |
Ồ, sự hỗ trợ của họ đã giúp ích rất nhiều cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn! |
| Phủ định | Alas, no one aided the stranded travelers during the storm. |
Than ôi, không ai giúp đỡ những du khách bị mắc kẹt trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Hey, did your organization aid the victims of the flood? |
Này, tổ chức của bạn có giúp đỡ các nạn nhân của trận lũ lụt không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been aiding the elderly with their groceries before the accident. |
Cô ấy đã giúp đỡ người lớn tuổi mua sắm hàng tạp hóa trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been aiding the refugees long before the funding ran out. |
Họ đã không giúp đỡ những người tị nạn được lâu trước khi hết tiền tài trợ. |
| Nghi vấn | Had he been aiding the investigation by providing crucial evidence? |
Anh ấy đã hỗ trợ cuộc điều tra bằng cách cung cấp bằng chứng quan trọng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aiding".
