(Top Banner Ad)
obstructing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Pháp luật, Giao thông, Xây dựng

obstructing

UK: /əbˈstrʌktɪŋ/ • US: /əbˈstrʌktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở ngăn chặn chặn làm tắc nghẽn gây khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blocking or hindering someone or something from moving or progressing; creating an obstacle.

Vietnamese Meaning

Chặn, cản trở ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc tiến triển; tạo ra một vật cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallen tree was obstructing the road."

    "Cây đổ chắn ngang đường."

  • "He was arrested for obstructing justice."

    "Anh ta bị bắt vì tội cản trở công lý."

  • "The protesters were obstructing the entrance to the building."

    "Những người biểu tình đang cản trở lối vào tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, gây tắc nghẽn, ngăn chặn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản trở, chướng ngại vật
Adjective obstructive có tính cản trở, gây khó dễ, cản đường
Adverb obstructively một cách cản trở, gây khó dễ
Noun obstructor người hoặc vật cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
English
obstruct

Nguồn gốc La-tinh cổ xưa

Từ 'obstruct' (và dạng 'obstructing') có nguồn gốc từ từ 'obstruere' trong tiếng Latin cổ. 'Obstruere' được ghép từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'trước, chống lại') và động từ 'struere' (nghĩa là 'xây dựng'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'xây dựng một thứ gì đó để chắn ngang' hoặc 'chặn đường'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'cản trở', 'làm tắc nghẽn' hoặc 'ngăn chặn' theo nghĩa rộng hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động gây cản trở, làm chậm trễ, hoặc ngăn chặn sự lưu thông, tiến trình. Khác với 'blocking' ở chỗ 'obstructing' thường mang ý nghĩa chủ động và có tính chất gây khó khăn lớn hơn.

Prepositions

from in

obstructing someone/something *from* doing something: Cản trở ai đó/cái gì đó *khỏi* việc gì đó. obstructing someone *in* their efforts: Cản trở ai đó *trong* nỗ lực của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obstructing
  • actively actively obstructing
    (chủ động cản trở)
  • deliberately deliberately obstructing
    (cố ý cản trở)
  • intentionally intentionally obstructing
    (cố tình cản trở)
Adjective/Adverb + obstructing
  • physically physically obstructing
    (cản trở về mặt vật lý)
  • wilfully wilfully obstructing
    (cố tình cản trở (có ý đồ xấu))
  • effectively effectively obstructing
    (cản trở một cách hiệu quả)
Obstructing + Noun
  • traffic obstructing traffic
    (gây cản trở giao thông)
  • justice obstructing justice
    (cản trở công lý)
  • view obstructing the view
    (che khuất tầm nhìn)
  • path obstructing a path
    (chặn đường đi)

Idioms

  • obstructing justice

    cản trở công lý (hành vi phạm pháp)

    "He was arrested for obstructing justice after trying to hide evidence."

    (Anh ta đã bị bắt vì cản trở công lý sau khi cố gắng giấu bằng chứng.)

  • obstructing traffic

    gây cản trở giao thông (thường là vi phạm pháp luật)

    "Parking illegally can lead to a fine for obstructing traffic."

    (Đỗ xe trái phép có thể bị phạt vì gây cản trở giao thông.)

  • obstructing a clear path

    chặn một con đường thông thoáng (về nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "The fallen debris was obstructing a clear path to the emergency exit."

    (Các mảnh vụn rơi đã chặn một con đường thông thoáng đến lối thoát hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstructing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Chặn, cản trở ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc tiến triển; tạo ra một vật cản.

"The fallen tree was obstructing the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructing".

Tội danh 'Cản trở công lý'

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'obstructing justice' (cản trở công lý) là một tội danh hình sự nghiêm trọng. Nó bao gồm bất kỳ hành vi nào nhằm ngăn cản hoặc làm sai lệch quá trình pháp lý, ví dụ như tiêu hủy bằng chứng, hăm dọa nhân chứng, hoặc nói dối với cảnh sát trong một cuộc điều tra. Hành vi này thể hiện sự coi thường luật pháp và có thể dẫn đến các án phạt nặng.

Quyền được thông thoáng và trật tự công cộng

Khái niệm 'obstructing' (cản trở) cũng thường được áp dụng trong các quy định về trật tự công cộng và an toàn. Ví dụ, 'obstructing a public thoroughfare' (cản trở đường công cộng) là hành vi bị cấm, nhằm đảm bảo mọi người có thể di chuyển tự do và an toàn. Việc giữ cho lối đi, cửa thoát hiểm, hoặc tầm nhìn không bị cản trở là một phần quan trọng của các quy tắc an toàn cháy nổ và quy tắc ứng xử nơi công cộng.