mayonnaise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, creamy sauce made from oil, egg yolks, vinegar or lemon juice, and seasoning, used especially on salads, sandwiches, and as a base for other sauces.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt đặc, mịn làm từ dầu, lòng đỏ trứng gà, giấm hoặc nước cốt chanh và gia vị, thường được dùng với salad, bánh mì kẹp và làm nền cho các loại sốt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like my sandwiches with extra mayonnaise."
"Tôi thích bánh mì kẹp của mình có thêm sốt mayonnaise."
-
"She spread mayonnaise on the bread."
"Cô ấy phết sốt mayonnaise lên bánh mì."
-
"This potato salad needs more mayonnaise."
"Món salad khoai tây này cần thêm sốt mayonnaise."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mayonnaise | Sốt mayonnaise |
| Noun (informal) | mayo | (Cách nói thân mật) Sốt mayonnaise |
| Adjective (participle) | mayonnaised | Được trộn/phủ sốt mayonnaise |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mayonnaise là một loại sốt nguội (cold sauce) phổ biến, thường được dùng để tăng hương vị và độ ẩm cho món ăn. Nó có vị béo ngậy đặc trưng. Cần phân biệt với các loại sốt nóng (hot sauce) như béchamel.
Prepositions
* `with`: Thường dùng để chỉ thành phần của món ăn hoặc sự kết hợp giữa các món. Ví dụ: 'Sandwiches with mayonnaise' (Bánh mì kẹp với sốt mayonnaise). * `on`: Thường dùng để chỉ việc phết hoặc rưới sốt lên trên món ăn. Ví dụ: 'Mayonnaise on my fries' (Sốt mayonnaise trên khoai tây chiên của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light mayonnaise (sốt mayonnaise ít béo)
-
creamy creamy mayonnaise (sốt mayonnaise sánh mịn)
-
homemade homemade mayonnaise (sốt mayonnaise tự làm)
-
full-fat full-fat mayonnaise (sốt mayonnaise béo nguyên chất)
-
add add mayonnaise (thêm sốt mayonnaise)
-
spread spread mayonnaise (phết sốt mayonnaise)
-
mix with mix with mayonnaise (trộn với sốt mayonnaise)
-
make make mayonnaise (làm sốt mayonnaise)
-
a jar of a jar of mayonnaise (một hũ sốt mayonnaise)
-
a dollop of a dollop of mayonnaise (một muỗng/chút sốt mayonnaise)
-
a squeeze of a squeeze of mayonnaise (một lượng sốt mayonnaise bóp ra từ chai)
Idioms
-
Hold the mayonnaise
Đừng cho sốt mayonnaise (khi gọi món ăn)
"I'd like a chicken sandwich, please, but hold the mayonnaise."
(Làm ơn cho tôi một chiếc bánh mì kẹp gà, nhưng đừng cho sốt mayonnaise nhé.)
-
Extra mayonnaise
Thêm sốt mayonnaise (khi gọi món ăn)
"Can I get extra mayonnaise on my burger?"
(Tôi có thể xin thêm sốt mayonnaise cho chiếc burger của mình không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mayonnaise
danh từMột loại sốt đặc, mịn làm từ dầu, lòng đỏ trứng gà, giấm hoặc nước cốt chanh và gia vị, thường được dùng với salad, bánh mì kẹp và làm nền cho các loại sốt khác.
"I like my sandwiches with extra mayonnaise."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he dislikes mayonnaise is obvious from his reaction to the sandwich. |
Việc anh ấy không thích sốt mayonnaise là điều hiển nhiên từ phản ứng của anh ấy với chiếc bánh sandwich. |
| Phủ định | Whether she uses mayonnaise in the salad is something I'm not sure about. |
Tôi không chắc liệu cô ấy có sử dụng sốt mayonnaise trong món salad hay không. |
| Nghi vấn | Why he always avoids mayonnaise is a mystery to us. |
Tại sao anh ấy luôn tránh sốt mayonnaise là một điều bí ẩn đối với chúng tôi. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like mayonnaise on my sandwich. |
Tôi thích sốt mayonnaise trong bánh mì sandwich của tôi. |
| Phủ định | There isn't any mayonnaise left in the fridge. |
Không còn mayonnaise nào trong tủ lạnh cả. |
| Nghi vấn | Is mayonnaise your favorite condiment? |
Mayonnaise có phải là gia vị yêu thích của bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always add mayonnaise to my sandwich. |
Tôi luôn thêm sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của mình. |
| Phủ định | She doesn't like mayonnaise on her fries. |
Cô ấy không thích sốt mayonnaise trên khoai tây chiên của mình. |
| Nghi vấn | Why do you put so much mayonnaise on your burger? |
Tại sao bạn lại cho nhiều sốt mayonnaise vào bánh mì kẹp thịt của bạn vậy? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's mayonnaise recipe is a closely guarded secret. |
Công thức sốt mayonnaise của nhà hàng là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định | That brand's mayonnaise doesn't contain any preservatives. |
Sốt mayonnaise của nhãn hiệu đó không chứa bất kỳ chất bảo quản nào. |
| Nghi vấn | Is this chef's mayonnaise the secret ingredient to his famous sandwich? |
Có phải sốt mayonnaise của đầu bếp này là thành phần bí mật cho món bánh sandwich nổi tiếng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayonnaise".
