(Top Banner Ad)
mayonnaise
A2
danh từ A2 Ẩm thực

mayonnaise

UK: /ˌmeɪ.əˈneɪz/ • US: /ˌmeɪ.əˈneɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xốt mayonnaise sốt ma-gi-on-ne ma-gi-on-ne
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, creamy sauce made from oil, egg yolks, vinegar or lemon juice, and seasoning, used especially on salads, sandwiches, and as a base for other sauces.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt đặc, mịn làm từ dầu, lòng đỏ trứng gà, giấm hoặc nước cốt chanh và gia vị, thường được dùng với salad, bánh mì kẹp và làm nền cho các loại sốt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like my sandwiches with extra mayonnaise."

    "Tôi thích bánh mì kẹp của mình có thêm sốt mayonnaise."

  • "She spread mayonnaise on the bread."

    "Cô ấy phết sốt mayonnaise lên bánh mì."

  • "This potato salad needs more mayonnaise."

    "Món salad khoai tây này cần thêm sốt mayonnaise."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mayonnaise Sốt mayonnaise
Noun (informal) mayo (Cách nói thân mật) Sốt mayonnaise
Adjective (participle) mayonnaised Được trộn/phủ sốt mayonnaise

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French (18th century)
mayonnaise
English (early 19th century)
mayonnaise

Nguồn gốc tên gọi 'mayonnaise'

Nguồn gốc của sốt mayonnaise thường được gắn liền với thành phố Mahon trên đảo Minorca, Tây Ban Nha. Truyền thuyết kể rằng, vào năm 1756, khi Công tước Richelieu của Pháp chiếm Mahon, đầu bếp của ông đã tạo ra một loại sốt mới từ trứng và dầu ô liu để ăn mừng chiến thắng. Ban đầu nó được gọi là 'mahonnaise' để vinh danh thành phố này, sau đó biến đổi thành 'mayonnaise' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Mayonnaise là một loại sốt nguội (cold sauce) phổ biến, thường được dùng để tăng hương vị và độ ẩm cho món ăn. Nó có vị béo ngậy đặc trưng. Cần phân biệt với các loại sốt nóng (hot sauce) như béchamel.

Prepositions

with on

* `with`: Thường dùng để chỉ thành phần của món ăn hoặc sự kết hợp giữa các món. Ví dụ: 'Sandwiches with mayonnaise' (Bánh mì kẹp với sốt mayonnaise). * `on`: Thường dùng để chỉ việc phết hoặc rưới sốt lên trên món ăn. Ví dụ: 'Mayonnaise on my fries' (Sốt mayonnaise trên khoai tây chiên của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mayonnaise
  • light light mayonnaise
    (sốt mayonnaise ít béo)
  • creamy creamy mayonnaise
    (sốt mayonnaise sánh mịn)
  • homemade homemade mayonnaise
    (sốt mayonnaise tự làm)
  • full-fat full-fat mayonnaise
    (sốt mayonnaise béo nguyên chất)
Verb + mayonnaise
  • add add mayonnaise
    (thêm sốt mayonnaise)
  • spread spread mayonnaise
    (phết sốt mayonnaise)
  • mix with mix with mayonnaise
    (trộn với sốt mayonnaise)
  • make make mayonnaise
    (làm sốt mayonnaise)
Noun + mayonnaise (quantifiers)
  • a jar of a jar of mayonnaise
    (một hũ sốt mayonnaise)
  • a dollop of a dollop of mayonnaise
    (một muỗng/chút sốt mayonnaise)
  • a squeeze of a squeeze of mayonnaise
    (một lượng sốt mayonnaise bóp ra từ chai)

Idioms

  • Hold the mayonnaise

    Đừng cho sốt mayonnaise (khi gọi món ăn)

    "I'd like a chicken sandwich, please, but hold the mayonnaise."

    (Làm ơn cho tôi một chiếc bánh mì kẹp gà, nhưng đừng cho sốt mayonnaise nhé.)

  • Extra mayonnaise

    Thêm sốt mayonnaise (khi gọi món ăn)

    "Can I get extra mayonnaise on my burger?"

    (Tôi có thể xin thêm sốt mayonnaise cho chiếc burger của mình không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mayonnaise

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt đặc, mịn làm từ dầu, lòng đỏ trứng gà, giấm hoặc nước cốt chanh và gia vị, thường được dùng với salad, bánh mì kẹp và làm nền cho các loại sốt khác.

"I like my sandwiches with extra mayonnaise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he dislikes mayonnaise is obvious from his reaction to the sandwich.
Việc anh ấy không thích sốt mayonnaise là điều hiển nhiên từ phản ứng của anh ấy với chiếc bánh sandwich.
Phủ định
Whether she uses mayonnaise in the salad is something I'm not sure about.
Tôi không chắc liệu cô ấy có sử dụng sốt mayonnaise trong món salad hay không.
Nghi vấn
Why he always avoids mayonnaise is a mystery to us.
Tại sao anh ấy luôn tránh sốt mayonnaise là một điều bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like mayonnaise on my sandwich.
Tôi thích sốt mayonnaise trong bánh mì sandwich của tôi.
Phủ định
There isn't any mayonnaise left in the fridge.
Không còn mayonnaise nào trong tủ lạnh cả.
Nghi vấn
Is mayonnaise your favorite condiment?
Mayonnaise có phải là gia vị yêu thích của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always add mayonnaise to my sandwich.
Tôi luôn thêm sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của mình.
Phủ định
She doesn't like mayonnaise on her fries.
Cô ấy không thích sốt mayonnaise trên khoai tây chiên của mình.
Nghi vấn
Why do you put so much mayonnaise on your burger?
Tại sao bạn lại cho nhiều sốt mayonnaise vào bánh mì kẹp thịt của bạn vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's mayonnaise recipe is a closely guarded secret.
Công thức sốt mayonnaise của nhà hàng là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
That brand's mayonnaise doesn't contain any preservatives.
Sốt mayonnaise của nhãn hiệu đó không chứa bất kỳ chất bảo quản nào.
Nghi vấn
Is this chef's mayonnaise the secret ingredient to his famous sandwich?
Có phải sốt mayonnaise của đầu bếp này là thành phần bí mật cho món bánh sandwich nổi tiếng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayonnaise".

Gia vị toàn cầu và sự linh hoạt

Mayonnaise là một trong những loại sốt phổ biến nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực. Nó là thành phần không thể thiếu trong các món sandwich, salad, burger và khoai tây chiên, đặc biệt là ở phương Tây. Sự tiện lợi và hương vị béo ngậy đã giúp mayonnaise trở thành món ăn kèm quen thuộc trên bàn ăn của nhiều gia đình, cũng như là nguyên liệu nền cho nhiều loại sốt khác.

Xu hướng thuần chay và sức khỏe

Trong bối cảnh xu hướng ăn chay và quan tâm đến sức khỏe ngày càng tăng, mayonnaise cũng đã phát triển với nhiều biến thể. Phiên bản mayonnaise thuần chay (vegan mayonnaise) không dùng trứng đã trở nên rất phổ biến, cho phép những người theo chế độ ăn chay hoặc có dị ứng trứng vẫn có thể thưởng thức hương vị đặc trưng của loại sốt này. Ngoài ra, các loại mayonnaise ít béo (light mayonnaise) cũng được ưa chuộng cho những ai muốn giảm lượng calo nạp vào cơ thể.