(Top Banner Ad)
pesto
B1
danh từ B1 Ẩm thực

pesto

UK: /ˈpestəʊ/ • US: /ˈpestoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sốt pesto sốt húng quế kiểu Ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce originating in Genoa, Italy, made from crushed basil, pine nuts, garlic, Parmesan cheese, and olive oil.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt có nguồn gốc từ Genoa, Ý, được làm từ húng quế nghiền, hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan và dầu ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious pasta dish with homemade pesto."

    "Cô ấy đã làm một món mì ống ngon tuyệt với sốt pesto tự làm."

  • "We had pesto on our sandwiches for lunch."

    "Chúng tôi đã ăn bánh mì sandwich phết sốt pesto vào bữa trưa."

  • "The aroma of fresh pesto filled the kitchen."

    "Mùi thơm của sốt pesto tươi ngập tràn căn bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesto Một loại nước sốt xanh lá cây đặc trưng của Ý, làm từ húng quế tươi, hạt thông, phô mai Parmesan hoặc Pecorino, tỏi và dầu ô liu nguyên chất, thường dùng với mì Ý hoặc phết bánh mì.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pistare
Italian
pestare
Italian
pesto
English
pesto

Nguồn gốc tên gọi Pesto

Từ 'pesto' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'pestare', nghĩa là 'giã', 'nghiền nát'. Tên gọi này phản ánh phương pháp truyền thống để làm món sốt này: giã các nguyên liệu bằng cối và chày (mortar and pestle) để tạo ra một hỗn hợp sánh mịn.

Truyền thống từ Genoa

Sốt pesto nguyên bản được cho là có nguồn gốc từ vùng Liguria, đặc biệt là thành phố Genoa của Ý. Công thức cổ điển nhất, Pesto alla Genovese, sử dụng húng quế (basil), hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan, phô mai Pecorino Sardo và dầu ô liu nguyên chất, tất cả đều được giã bằng tay.

Usage Note

Pesto thường được dùng với mì ống, bánh mì hoặc làm gia vị cho các món ăn khác. Hương vị đặc trưng của nó đến từ sự kết hợp của húng quế tươi và các thành phần khác. Có nhiều biến thể của pesto sử dụng các loại rau thơm khác nhau, chẳng hạn như rau mùi tây hoặc rau bina, và các loại hạt khác như quả óc chó.

Prepositions

with on

"with": Pesto thường được dùng *với* mì ống hoặc các món ăn khác (e.g., 'pasta with pesto').
"on": Pesto cũng có thể được phết *lên* bánh mì hoặc bánh quy giòn (e.g., 'pesto on crackers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pesto
  • green green pesto
    (sốt pesto xanh)
  • fresh fresh pesto
    (sốt pesto tươi)
  • homemade homemade pesto
    (sốt pesto tự làm tại nhà)
  • basil basil pesto
    (sốt pesto húng quế)
Verb + pesto
  • make make pesto
    (làm sốt pesto)
  • prepare prepare pesto
    (chuẩn bị sốt pesto)
  • add add pesto
    (thêm sốt pesto)
  • toss with toss pasta with pesto
    (trộn mì Ý với sốt pesto)
  • spread spread pesto on bread
    (phết sốt pesto lên bánh mì)
Pesto + Noun
  • pesto pesto sauce
    (nước sốt pesto)
  • pesto pesto pasta
    (mì Ý sốt pesto)
  • pesto pesto chicken
    (gà sốt pesto)
  • pesto pesto sandwich
    (bánh sandwich sốt pesto)

Idioms

  • pesto pasta

    Món mì Ý trộn sốt pesto

    "For a quick dinner, I often make pesto pasta."

    (Để có bữa tối nhanh chóng, tôi thường làm món mì Ý trộn sốt pesto.)

  • pesto chicken

    Món gà nướng hoặc áp chảo dùng kèm sốt pesto

    "She served grilled pesto chicken with a side salad."

    (Cô ấy phục vụ món gà nướng sốt pesto kèm salad phụ.)

  • pesto sauce

    Nước sốt pesto (nhấn mạnh 'sốt')

    "You can buy ready-made pesto sauce at the supermarket."

    (Bạn có thể mua nước sốt pesto làm sẵn ở siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesto

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt có nguồn gốc từ Genoa, Ý, được làm từ húng quế nghiền, hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan và dầu ô liu.

"She made a delicious pasta dish with homemade pesto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the party, I had already prepared the pesto for the pasta.
Trước bữa tiệc, tôi đã chuẩn bị sẵn sốt pesto cho món mì pasta.
Phủ định
She hadn't tasted pesto before she went to Italy.
Cô ấy đã chưa từng nếm thử sốt pesto trước khi đến Ý.
Nghi vấn
Had he ever made pesto from scratch before taking the cooking class?
Anh ấy đã bao giờ tự làm sốt pesto từ đầu trước khi tham gia lớp học nấu ăn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesto".

Biểu tượng ẩm thực vùng Liguria

Pesto không chỉ là một loại sốt mà còn là niềm tự hào và biểu tượng ẩm thực của vùng Liguria, miền tây bắc nước Ý. Các thành phần được lựa chọn kỹ lưỡng, đặc biệt là húng quế Genovese, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hương vị đích thực của món sốt này.

Sự quan trọng của cối và chày

Dù hiện nay có nhiều cách làm pesto bằng máy xay, nhưng theo truyền thống, pesto đích thực phải được giã bằng cối và chày đá hoa cương. Phương pháp này giúp giữ được mùi thơm và hương vị tinh túy của húng quế mà không làm 'nóng' lá, tránh thay đổi màu sắc và hương vị.