pesto
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pesto'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại sốt có nguồn gốc từ Genoa, Ý, được làm từ húng quế nghiền, hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan và dầu ô liu.
Definition (English Meaning)
A sauce originating in Genoa, Italy, made from crushed basil, pine nuts, garlic, Parmesan cheese, and olive oil.
Ví dụ Thực tế với 'Pesto'
-
"She made a delicious pasta dish with homemade pesto."
"Cô ấy đã làm một món mì ống ngon tuyệt với sốt pesto tự làm."
-
"We had pesto on our sandwiches for lunch."
"Chúng tôi đã ăn bánh mì sandwich phết sốt pesto vào bữa trưa."
-
"The aroma of fresh pesto filled the kitchen."
"Mùi thơm của sốt pesto tươi ngập tràn căn bếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pesto'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pesto
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pesto'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pesto thường được dùng với mì ống, bánh mì hoặc làm gia vị cho các món ăn khác. Hương vị đặc trưng của nó đến từ sự kết hợp của húng quế tươi và các thành phần khác. Có nhiều biến thể của pesto sử dụng các loại rau thơm khác nhau, chẳng hạn như rau mùi tây hoặc rau bina, và các loại hạt khác như quả óc chó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with": Pesto thường được dùng *với* mì ống hoặc các món ăn khác (e.g., 'pasta with pesto').
"on": Pesto cũng có thể được phết *lên* bánh mì hoặc bánh quy giòn (e.g., 'pesto on crackers').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pesto'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.