(Top Banner Ad)
tapenade
B2
danh từ B2 Ẩm thực

tapenade

UK: /ˌtæpəˈnɑːd/ • US: /ˌtæpəˈnɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

món ô liu xay kiểu Provence hỗn hợp ô liu nghiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Provençal dish consisting of puréed or finely chopped olives, capers, anchovies, and olive oil.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Provençal bao gồm ô liu nghiền hoặc băm nhỏ, nụ bạch hoa, cá cơm và dầu ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed the tapenade with crusty bread."

    "Chúng tôi thưởng thức món tapenade với bánh mì giòn."

  • "She served tapenade as an appetizer at the party."

    "Cô ấy phục vụ món tapenade như một món khai vị tại bữa tiệc."

  • "This tapenade recipe is quick and easy to make."

    "Công thức làm tapenade này rất nhanh và dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tapenade món ô liu nghiền

Synonyms

olive paste (hỗn hợp ô liu xay)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Provençal
tapena
French
tapenade
English
tapenade

Nguồn gốc của Tapenade

Tapenade có nguồn gốc từ Provence, Pháp. Tên gọi xuất phát từ từ "tapena" trong tiếng Provençal, có nghĩa là cây bạch hoa (caper). Món này truyền thống bao gồm bạch hoa, ô liu, dầu ô liu, và đôi khi cá cơm. Nó thường được dùng làm món khai vị phết lên bánh mì.

Usage Note

Tapenade là một món khai vị phổ biến ở miền nam nước Pháp, đặc biệt là vùng Provence. Nó thường được dùng với bánh mì nướng, rau sống hoặc như một loại gia vị cho các món thịt và cá. Hương vị của tapenade đậm đà, mặn mà và có vị ô liu đặc trưng. Có nhiều biến thể của tapenade, với các thành phần bổ sung như tỏi, chanh, hoặc các loại thảo mộc.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ những thứ mà tapenade được ăn cùng. Ví dụ: 'Serve the tapenade with crackers.' ('on' được dùng để chỉ những thứ mà tapenade được phết lên. Ví dụ: 'Spread the tapenade on toast.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapenade
  • homemade homemade tapenade
    (tapenade tự làm)
  • olive olive tapenade
    (tapenade ô liu)
  • delicious delicious tapenade
    (tapenade ngon tuyệt)
Verb + tapenade
  • eat eat tapenade
    (ăn tapenade)
  • spread spread tapenade
    (phết tapenade)
  • make make tapenade
    (làm tapenade)
Tapenade + Noun
  • tapenade tapenade spread
    (món phết tapenade)
  • tapenade tapenade recipe
    (công thức làm tapenade)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapenade

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Provençal bao gồm ô liu nghiền hoặc băm nhỏ, nụ bạch hoa, cá cơm và dầu ô liu.

"We enjoyed the tapenade with crusty bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapenade".

Món khai vị Địa Trung Hải

Tapenade là một phần không thể thiếu của ẩm thực Địa Trung Hải, thường được phục vụ như một món khai vị. Nó phản ánh hương vị đậm đà của ô liu, bạch hoa và dầu ô liu, những thành phần chính của vùng.