tapenade
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tapenade'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn Provençal bao gồm ô liu nghiền hoặc băm nhỏ, nụ bạch hoa, cá cơm và dầu ô liu.
Definition (English Meaning)
A Provençal dish consisting of puréed or finely chopped olives, capers, anchovies, and olive oil.
Ví dụ Thực tế với 'Tapenade'
-
"We enjoyed the tapenade with crusty bread."
"Chúng tôi thưởng thức món tapenade với bánh mì giòn."
-
"She served tapenade as an appetizer at the party."
"Cô ấy phục vụ món tapenade như một món khai vị tại bữa tiệc."
-
"This tapenade recipe is quick and easy to make."
"Công thức làm tapenade này rất nhanh và dễ thực hiện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tapenade'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tapenade
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tapenade'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tapenade là một món khai vị phổ biến ở miền nam nước Pháp, đặc biệt là vùng Provence. Nó thường được dùng với bánh mì nướng, rau sống hoặc như một loại gia vị cho các món thịt và cá. Hương vị của tapenade đậm đà, mặn mà và có vị ô liu đặc trưng. Có nhiều biến thể của tapenade, với các thành phần bổ sung như tỏi, chanh, hoặc các loại thảo mộc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ những thứ mà tapenade được ăn cùng. Ví dụ: 'Serve the tapenade with crackers.' ('on' được dùng để chỉ những thứ mà tapenade được phết lên. Ví dụ: 'Spread the tapenade on toast.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tapenade'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.