(Top Banner Ad)
air fryer
A2
noun A2 Đồ gia dụng

air fryer

UK: /ˈeər ˌfraɪər/ • US: /ˈer ˌfraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi chiên không dầu nồi chiên không khí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance that cooks food by circulating hot air around it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nấu ăn bằng cách luân chuyển không khí nóng xung quanh thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cooked the chicken wings in the air fryer."

    "Tôi đã nấu cánh gà trong nồi chiên không dầu."

  • "Air fryers are becoming increasingly popular."

    "Nồi chiên không dầu ngày càng trở nên phổ biến."

  • "This air fryer is easy to clean."

    "Cái nồi chiên không dầu này rất dễ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb air-fry Nấu hoặc chiên bằng nồi chiên không dầu.
Adjective air-fried Được nấu/chiên bằng nồi chiên không dầu. (Ví dụ: air-fried chicken - gà chiên bằng nồi chiên không dầu)
Noun air frying Hành động, quá trình nấu ăn bằng nồi chiên không dầu.

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + frīgere ('to fry, roast')
Old French
air + frire
Middle English
air + frien
Modern English
air fryer (coined c. 2010)

Phát Minh Thay Đổi Căn Bếp

Nồi chiên không dầu (air fryer) là một phát minh tương đối mới, được cấp bằng sáng chế bởi Fred van der Weij người Hà Lan vào năm 2005. Ông muốn tạo ra một cách làm khoai tây chiên giòn rụm tại nhà mà không cần dùng nhiều dầu mỡ. Công ty Philips đã mua lại công nghệ này và giới thiệu sản phẩm ra thế giới vào năm 2010. Tên gọi 'air fryer' (máy chiên bằng không khí) mô tả chính xác cách hoạt động của nó: sử dụng luồng không khí nóng luân chuyển cực nhanh để làm chín và giòn thực phẩm, tương tự như một chiếc lò nướng đối lưu thu nhỏ.

Usage Note

Nồi chiên không dầu hoạt động bằng cách sử dụng nhiệt độ cao và quạt để lưu thông không khí nóng xung quanh thức ăn, giúp thức ăn chín vàng và giòn mà không cần hoặc cần rất ít dầu. Nó là một lựa chọn phổ biến để nấu các món ăn như khoai tây chiên, gà rán, và rau củ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air fryer
  • use the air fryer
    (sử dụng nồi chiên không dầu)
  • preheat the air fryer
    (làm nóng trước nồi chiên không dầu)
  • clean the air fryer
    (vệ sinh nồi chiên không dầu)
  • buy an air fryer
    (mua một chiếc nồi chiên không dầu)
Adjective + air fryer
  • digital air fryer
    (nồi chiên không dầu điện tử)
  • compact air fryer
    (nồi chiên không dầu nhỏ gọn)
  • large-capacity air fryer
    (nồi chiên không dầu dung tích lớn)
air fryer + Noun
  • air fryer basket
    (giỏ/lồng nồi chiên không dầu)
  • air fryer recipes
    (công thức nấu ăn cho nồi chiên không dầu)
  • air fryer accessories
    (phụ kiện nồi chiên không dầu)

Idioms

  • to pop something in the air fryer

    Một cách nói thông thường, nghĩa là cho thứ gì đó vào nồi chiên không dầu để nấu một cách nhanh chóng và dễ dàng.

    "I'm hungry but lazy, so I'll just pop some fries in the air fryer."

    (Tôi đói bụng nhưng lười quá, nên tôi sẽ cho nhanh khoai tây vào nồi chiên không dầu.)

  • an air fryer convert

    Chỉ một người ban đầu hoài nghi về nồi chiên không dầu nhưng sau khi sử dụng đã trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt.

    "My mom thought it was a useless gadget, but now she uses it every day. She's a total air fryer convert."

    (Mẹ tôi từng nghĩ nó là một thiết bị vô dụng, nhưng giờ bà dùng nó mỗi ngày. Bà đã hoàn toàn trở thành một tín đồ của nồi chiên không dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air fryer

noun
Lật mặt

Một thiết bị nấu ăn bằng cách luân chuyển không khí nóng xung quanh thực phẩm.

"I cooked the chicken wings in the air fryer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my air fryer every day.
Tôi sử dụng nồi chiên không dầu của tôi mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't have an air fryer.
Cô ấy không có nồi chiên không dầu.
Nghi vấn
Do you want to buy an air fryer?
Bạn có muốn mua một nồi chiên không dầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the air fryer to cook chicken wings last night.
Cô ấy đang sử dụng nồi chiên không dầu để nấu cánh gà tối qua.
Phủ định
They weren't cleaning the air fryer when I arrived.
Họ không đang rửa nồi chiên không dầu khi tôi đến.
Nghi vấn
Was he repairing the air fryer yesterday morning?
Có phải anh ấy đang sửa nồi chiên không dầu sáng hôm qua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using the air fryer to cook dinner every night this week.
Tôi đã sử dụng nồi chiên không dầu để nấu bữa tối mỗi đêm trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been cleaning the air fryer properly after using it.
Cô ấy đã không làm sạch nồi chiên không dầu đúng cách sau khi sử dụng nó.
Nghi vấn
Have you been experimenting with new recipes in your air fryer lately?
Gần đây bạn có thử nghiệm các công thức nấu ăn mới trong nồi chiên không dầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air fryer".

Biểu tượng của Lối sống Lành mạnh & Tiện lợi

Ở các nước phương Tây, nồi chiên không dầu trở nên phổ biến vì nó đáp ứng hai nhu cầu lớn của cuộc sống hiện đại: mong muốn ăn uống lành mạnh hơn (giảm dầu mỡ) và nhu cầu về các bữa ăn nhanh chóng, tiện lợi cho những người bận rộn. Nó không chỉ là một thiết bị nhà bếp mà còn là biểu tượng cho lối sống cân bằng giữa sức khỏe và sự tiện lợi.

Một Hiện tượng Văn hóa trên Mạng xã hội

Nồi chiên không dầu đã tạo ra một cộng đồng trực tuyến khổng lồ. Trên các nền tảng như TikTok, Instagram và Facebook, mọi người chia sẻ vô số công thức, mẹo vặt ('hacks'), và cả những thử nghiệm nấu ăn kỳ lạ bằng nồi chiên không dầu. Việc chia sẻ này đã biến nó từ một thiết bị gia dụng đơn thuần thành một hiện tượng văn hóa đại chúng.