(Top Banner Ad)
pressure cooker
B1
Danh từ B1 Đồ gia dụng, Nấu ăn

pressure cooker

UK: /ˈprɛʃəˌkʊkə/ • US: /ˈprɛʃərˌkʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi áp suất tình huống căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airtight pot in which food can be cooked quickly under steam pressure.

Vietnamese Meaning

Một loại nồi kín hơi, trong đó thức ăn được nấu nhanh chóng dưới áp suất hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked the beans in a pressure cooker."

    "Cô ấy nấu đậu trong nồi áp suất."

  • "Using a pressure cooker saves time and energy."

    "Sử dụng nồi áp suất giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng."

  • "The project team was working in a pressure cooker environment."

    "Nhóm dự án đang làm việc trong một môi trường đầy áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, ép buộc
Verb cook nấu ăn, chế biến
Noun cooker thiết bị nấu ăn; người nấu ăn
Verb pressurize gây áp suất, gây áp lực
Adjective pressurized được gây áp suất, bị áp lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressour
Old English
cocian
English (19th-20th C.)
pressure cooker

Sự Ra Đời của Nồi Áp Suất

Từ 'pressure cooker' là một từ ghép, kết hợp 'pressure' (áp lực) và 'cooker' (thiết bị nấu ăn). 'Pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura' và tiếng Pháp cổ 'pressour', chỉ áp lực hoặc sức ép. 'Cooker' bắt nguồn từ động từ 'cook' (nấu ăn) trong tiếng Anh cổ. Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: nấu thức ăn dưới áp suất cao để làm chín nhanh hơn và giữ được hương vị.

Usage Note

Nồi áp suất hoạt động bằng cách tạo ra môi trường kín, giữ lại hơi nước tạo ra trong quá trình nấu. Điều này làm tăng áp suất bên trong nồi, do đó làm tăng nhiệt độ sôi của nước, giúp thức ăn chín nhanh hơn. So với các phương pháp nấu ăn thông thường, nồi áp suất giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng, đồng thời giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn trong thực phẩm. Cần lưu ý về an toàn khi sử dụng nồi áp suất, đảm bảo van xả áp hoạt động tốt để tránh nguy cơ nổ.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ việc nấu ăn trong nồi áp suất (ví dụ: cooking vegetables in a pressure cooker). ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc nấu ăn với nồi áp suất (ví dụ: She cooked the stew with a pressure cooker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure cooker
  • electric electric pressure cooker
    (nồi áp suất điện)
  • stovetop stovetop pressure cooker
    (nồi áp suất dùng trên bếp)
  • modern modern pressure cooker
    (nồi áp suất hiện đại)
Verb + pressure cooker
  • use use a pressure cooker
    (sử dụng nồi áp suất)
  • cook in cook in a pressure cooker
    (nấu bằng nồi áp suất)
  • buy buy a pressure cooker
    (mua nồi áp suất)
pressure cooker + Noun / Metaphorical use
  • environment pressure cooker environment
    (môi trường căng thẳng, áp lực cao)
  • situation pressure cooker situation
    (tình huống căng thẳng, áp lực cao)

Idioms

  • a pressure cooker environment/situation

    Một môi trường hoặc tình huống cực kỳ căng thẳng, đầy áp lực, nơi mọi người phải đối mặt với nhiều đòi hỏi và thử thách.

    "Working in an emergency room is a true pressure cooker environment."

    (Làm việc trong phòng cấp cứu là một môi trường căng thẳng tột độ.)

  • under pressure cooker conditions

    Trong điều kiện áp lực rất cao, căng thẳng tột độ, thường là khi thời gian eo hẹp hoặc kỳ vọng lớn.

    "She manages to stay calm and focused under pressure cooker conditions."

    (Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh và tập trung trong những điều kiện áp lực cực kỳ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure cooker

Danh từ
Lật mặt

Một loại nồi kín hơi, trong đó thức ăn được nấu nhanh chóng dưới áp suất hơi nước.

"She cooked the beans in a pressure cooker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have used the pressure cooker to prepare the stew.
Trước khi khách đến, tôi sẽ đã sử dụng nồi áp suất để chuẩn bị món hầm.
Phủ định
She won't have bought a pressure cooker by the end of the month, as she prefers slow cooking.
Cô ấy sẽ không mua nồi áp suất vào cuối tháng, vì cô ấy thích nấu chậm.
Nghi vấn
Will they have mastered using the new pressure cooker by next week?
Liệu họ sẽ thành thạo việc sử dụng nồi áp suất mới vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure cooker".

Phát Minh Nồi Áp Suất

Nồi áp suất là một thiết bị nấu ăn được phát minh để giúp làm chín thức ăn nhanh hơn bằng cách tạo ra môi trường nhiệt độ cao và áp suất lớn bên trong. Nó đặc biệt hữu ích cho các món cần thời gian nấu lâu như thịt hầm, đậu, hoặc các loại ngũ cốc, giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng đáng kể cho các gia đình hiện đại.

Ẩn Dụ về Áp Lực Công Việc

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'pressure cooker' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả những môi trường làm việc hoặc tình huống xã hội đầy căng thẳng, nơi mọi người phải đối mặt với áp lực lớn, đòi hỏi phải hoạt động ở cường độ cao. Ví dụ, một dự án có thời hạn chặt chẽ hoặc sàn giao dịch chứng khoán thường được gọi là 'pressure cooker environment'.