(Top Banner Ad)
appliance
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

appliance

UK: /əˈplaɪ.əns/ • US: /əˈplaɪ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị gia dụng dụng cụ (điện) gia dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a machine that is designed to do a particular thing in the home, such as preparing food, washing clothes, etc.

Vietnamese Meaning

thiết bị, dụng cụ (thường là điện) được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong nhà, chẳng hạn như chuẩn bị thức ăn, giặt quần áo, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a lot of kitchen appliances like a refrigerator, a microwave, and a dishwasher."

    "Chúng tôi có rất nhiều thiết bị nhà bếp như tủ lạnh, lò vi sóng và máy rửa bát."

  • "New energy-efficient appliances can save you money on your electricity bill."

    "Các thiết bị tiết kiệm năng lượng mới có thể giúp bạn tiết kiệm tiền trên hóa đơn tiền điện."

  • "The store sells a wide range of home appliances."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị gia dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, sử dụng
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply
English
appliance

Nguồn gốc của 'Appliance'

Từ 'appliance' xuất phát từ động từ 'apply' (áp dụng, sử dụng). Ban đầu, nó mang nghĩa 'công cụ được áp dụng cho một mục đích cụ thể'. Theo thời gian, nó dần mang nghĩa hẹp hơn, chỉ các thiết bị điện gia dụng như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'appliance' thường dùng để chỉ các thiết bị điện gia dụng lớn hoặc nhỏ được sử dụng thường xuyên. Nó khác với 'equipment' vì 'equipment' có thể bao gồm nhiều loại máy móc hơn, không chỉ giới hạn trong gia đình. 'Device' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả appliances và các thiết bị điện tử khác.

Prepositions

with for

'Appliance with' thường được sử dụng để mô tả một tính năng hoặc chức năng cụ thể của thiết bị. Ví dụ: 'An appliance with a built-in timer'. 'Appliance for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'An appliance for making coffee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appliance
  • domestic domestic appliance
    (thiết bị gia dụng)
  • electrical electrical appliance
    (thiết bị điện)
  • kitchen kitchen appliance
    (đồ dùng nhà bếp)
Verb + appliance
  • use use an appliance
    (sử dụng một thiết bị)
  • repair repair an appliance
    (sửa chữa một thiết bị)
  • replace replace an appliance
    (thay thế một thiết bị)

Idioms

  • Smart appliance

    Thiết bị thông minh (ví dụ: TV thông minh, tủ lạnh thông minh)

    "I just bought a smart appliance for my home, and it can even control the lights."

    (Tôi vừa mua một thiết bị thông minh cho nhà của mình, nó thậm chí có thể điều khiển đèn.)

  • White goods (referring to appliances)

    Đồ điện gia dụng lớn (thường màu trắng, ví dụ: tủ lạnh, máy giặt)

    "We need to buy some new white goods for the kitchen."

    (Chúng ta cần mua một vài đồ điện gia dụng mới cho nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appliance

danh từ
Lật mặt

thiết bị, dụng cụ (thường là điện) được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong nhà, chẳng hạn như chuẩn bị thức ăn, giặt quần áo, v.v.

"We have a lot of kitchen appliances like a refrigerator, a microwave, and a dishwasher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appliance".

Vai trò của thiết bị gia dụng

Trong văn hóa phương Tây, thiết bị gia dụng hiện đại được xem là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong các công việc nhà. Việc sở hữu các thiết bị hiện đại thường được coi là một dấu hiệu của sự tiện nghi và mức sống cao.