circulating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving around or through something; passing from place to place or person to person.
Vietnamese Meaning
Đang di chuyển xung quanh hoặc thông qua cái gì đó; lan truyền từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were rumors circulating about the company's future."
"Có những tin đồn đang lan truyền về tương lai của công ty."
-
"The central bank is circulating new banknotes."
"Ngân hàng trung ương đang phát hành tiền giấy mới."
-
"Information is circulating rapidly on the internet."
"Thông tin đang lan truyền nhanh chóng trên internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | circulate | Lưu thông, luân chuyển, truyền bá, lưu hành |
| Noun | circulation | Sự lưu thông, sự tuần hoàn (máu), số lượng phát hành (báo chí) |
| Adjective | circulatory | Thuộc về tuần hoàn (y học) |
| Noun/Adjective | circular | Thông tư (danh từ); hình tròn, mang tính tuần hoàn (tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'circulating' thường được dùng để mô tả các chất lỏng, thông tin, hoặc các vật thể đang trong quá trình lưu thông hoặc lan truyền. Nó nhấn mạnh trạng thái động của sự vật.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự lưu thông bên trong một không gian hoặc hệ thống (ví dụ: blood circulating in the body). 'through' được dùng để chỉ sự lưu thông xuyên qua một vật thể hoặc môi trường (ví dụ: air circulating through the vents).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blood Blood circulating (Máu đang tuần hoàn/lưu thông)
-
Currency Currency circulating (Tiền tệ đang lưu hành/lưu thông)
-
Rumors Rumors circulating (Những tin đồn đang lan truyền)
-
funds circulating funds (Quỹ/vốn lưu động)
-
air circulating air (Không khí lưu thông)
-
medium circulating medium (Phương tiện lưu hành (ví dụ: tiền mặt))
-
Widely widely circulating (Đang được lưu hành/lan truyền rộng rãi)
-
Freely freely circulating (Lưu thông/lan truyền tự do, không bị cản trở)
Idioms
-
Circulating capital
Vốn lưu động (tiền mặt và tài sản ngắn hạn dùng cho hoạt động hàng ngày)
"The firm needs to increase its circulating capital to manage daily expenses."
(Công ty cần tăng vốn lưu động để quản lý các chi phí hàng ngày.)
-
Put a document circulating
Đưa một tài liệu vào lưu hành/truyền tay
"They put the confidential memo circulating among the senior staff."
(Họ đưa bản ghi nhớ mật lưu hành giữa các nhân viên cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circulating
Tính từĐang di chuyển xung quanh hoặc thông qua cái gì đó; lan truyền từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác.
"There were rumors circulating about the company's future."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news about the company's success will circulate quickly among the employees. |
Tin tức về thành công của công ty sẽ lan truyền nhanh chóng trong số các nhân viên. |
| Phủ định | The rumor about the acquisition won't circulate further if we address it directly. |
Tin đồn về việc mua lại sẽ không lan truyền thêm nếu chúng ta giải quyết trực tiếp vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will the petition circulate widely enough to reach the required number of signatures? |
Bản kiến nghị có lan truyền đủ rộng để đạt được số lượng chữ ký yêu cầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rumor had been circulating for weeks before anyone confirmed it. |
Tin đồn đã lan truyền trong nhiều tuần trước khi ai đó xác nhận nó. |
| Phủ định | The official report had not been circulating widely before it was retracted. |
Báo cáo chính thức đã không được lưu hành rộng rãi trước khi nó bị thu hồi. |
| Nghi vấn | Had the documents been circulating among the board members before the meeting? |
Các tài liệu đã được lưu hành giữa các thành viên hội đồng quản trị trước cuộc họp phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the news about the company's success were circulating more widely. |
Tôi ước tin tức về sự thành công của công ty được lan truyền rộng rãi hơn. |
| Phủ định | If only rumors weren't circulating so quickly and unfairly about him. |
Giá mà những tin đồn không lan truyền nhanh chóng và bất công về anh ấy như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why those leaflets are circulating with such outdated information? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao những tờ rơi đó lại được lan truyền với những thông tin lỗi thời như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulating".
