(Top Banner Ad)
circulating
B2
Tính từ B2 Tổng quát

circulating

UK: /ˈsɜːkjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈsɜːrkjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu thông lan truyền tuần hoàn đi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving around or through something; passing from place to place or person to person.

Vietnamese Meaning

Đang di chuyển xung quanh hoặc thông qua cái gì đó; lan truyền từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were rumors circulating about the company's future."

    "Có những tin đồn đang lan truyền về tương lai của công ty."

  • "The central bank is circulating new banknotes."

    "Ngân hàng trung ương đang phát hành tiền giấy mới."

  • "Information is circulating rapidly on the internet."

    "Thông tin đang lan truyền nhanh chóng trên internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate Lưu thông, luân chuyển, truyền bá, lưu hành
Noun circulation Sự lưu thông, sự tuần hoàn (máu), số lượng phát hành (báo chí)
Adjective circulatory Thuộc về tuần hoàn (y học)
Noun/Adjective circular Thông tư (danh từ); hình tròn, mang tính tuần hoàn (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus
Latin
circulare
Middle French
circuler
English (16th C.)
circulate
Modern English
circulating

Nguồn gốc từ hình tròn

Từ 'circulating' bắt nguồn từ gốc Latin là 'circulus', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'cái nhẫn nhỏ'. Ban đầu, động từ 'circulare' mô tả hành động di chuyển theo hình tròn hoặc quay vòng. Ý nghĩa này đã được mở rộng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự lưu thông (như máu hoặc tiền) hoặc sự lan truyền (như tin đồn).

Sự lan truyền thông tin

Trong ngữ cảnh thông tin, 'circulating' không chỉ là di chuyển vật lý mà còn là việc truyền bá rộng rãi một tài liệu, thư, hoặc tin tức đến nhiều người. Nó ngụ ý sự chuyển động liên tục và không ngừng nghỉ của thông tin trong cộng đồng.

Usage Note

Tính từ 'circulating' thường được dùng để mô tả các chất lỏng, thông tin, hoặc các vật thể đang trong quá trình lưu thông hoặc lan truyền. Nó nhấn mạnh trạng thái động của sự vật.

Prepositions

in through

'in' được dùng để chỉ sự lưu thông bên trong một không gian hoặc hệ thống (ví dụ: blood circulating in the body). 'through' được dùng để chỉ sự lưu thông xuyên qua một vật thể hoặc môi trường (ví dụ: air circulating through the vents).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Circulating (Chủ thể đang lưu thông)
  • Blood Blood circulating
    (Máu đang tuần hoàn/lưu thông)
  • Currency Currency circulating
    (Tiền tệ đang lưu hành/lưu thông)
  • Rumors Rumors circulating
    (Những tin đồn đang lan truyền)
Circulating + Noun (Tính chất lưu động)
  • funds circulating funds
    (Quỹ/vốn lưu động)
  • air circulating air
    (Không khí lưu thông)
  • medium circulating medium
    (Phương tiện lưu hành (ví dụ: tiền mặt))
Adverb + Circulating (Cấp độ lưu thông)
  • Widely widely circulating
    (Đang được lưu hành/lan truyền rộng rãi)
  • Freely freely circulating
    (Lưu thông/lan truyền tự do, không bị cản trở)

Idioms

  • Circulating capital

    Vốn lưu động (tiền mặt và tài sản ngắn hạn dùng cho hoạt động hàng ngày)

    "The firm needs to increase its circulating capital to manage daily expenses."

    (Công ty cần tăng vốn lưu động để quản lý các chi phí hàng ngày.)

  • Put a document circulating

    Đưa một tài liệu vào lưu hành/truyền tay

    "They put the confidential memo circulating among the senior staff."

    (Họ đưa bản ghi nhớ mật lưu hành giữa các nhân viên cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulating

Tính từ
Lật mặt

Đang di chuyển xung quanh hoặc thông qua cái gì đó; lan truyền từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác.

"There were rumors circulating about the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news about the company's success will circulate quickly among the employees.
Tin tức về thành công của công ty sẽ lan truyền nhanh chóng trong số các nhân viên.
Phủ định
The rumor about the acquisition won't circulate further if we address it directly.
Tin đồn về việc mua lại sẽ không lan truyền thêm nếu chúng ta giải quyết trực tiếp vấn đề này.
Nghi vấn
Will the petition circulate widely enough to reach the required number of signatures?
Bản kiến nghị có lan truyền đủ rộng để đạt được số lượng chữ ký yêu cầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumor had been circulating for weeks before anyone confirmed it.
Tin đồn đã lan truyền trong nhiều tuần trước khi ai đó xác nhận nó.
Phủ định
The official report had not been circulating widely before it was retracted.
Báo cáo chính thức đã không được lưu hành rộng rãi trước khi nó bị thu hồi.
Nghi vấn
Had the documents been circulating among the board members before the meeting?
Các tài liệu đã được lưu hành giữa các thành viên hội đồng quản trị trước cuộc họp phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the news about the company's success were circulating more widely.
Tôi ước tin tức về sự thành công của công ty được lan truyền rộng rãi hơn.
Phủ định
If only rumors weren't circulating so quickly and unfairly about him.
Giá mà những tin đồn không lan truyền nhanh chóng và bất công về anh ấy như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why those leaflets are circulating with such outdated information?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao những tờ rơi đó lại được lan truyền với những thông tin lỗi thời như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulating".

Vai trò của Tiền tệ Lưu thông

Trong kinh tế học, 'circulating' mô tả hành vi của tiền tệ. Sự lưu thông tiền tệ mạnh mẽ (Money circulation) là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh. Nếu mọi người giữ tiền và không chi tiêu, sự lưu thông sẽ chậm lại, dẫn đến trì trệ kinh tế (stagnation).

Tuần hoàn Máu và Y học

Khái niệm 'circulating' rất quan trọng trong y học. Việc phát hiện ra rằng máu 'circulating' (tuần hoàn) khắp cơ thể bởi William Harvey (thế kỷ 17) là một trong những cột mốc vĩ đại nhất, thay đổi hoàn toàn hiểu biết của loài người về sinh lý học.