(Top Banner Ad)
deep fryer
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

deep fryer

UK: /ˌdiːp ˈfraɪə(r)/ • US: /ˌdiːp ˈfraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi chiên ngập dầu máy chiên nhúng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical appliance used for deep-frying food.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được sử dụng để chiên ngập dầu thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new deep fryer for making french fries."

    "Chúng tôi đã mua một cái nồi chiên ngập dầu mới để làm khoai tây chiên."

  • "Using a deep fryer makes food crispy."

    "Sử dụng nồi chiên ngập dầu làm cho thức ăn giòn."

  • "Clean the deep fryer regularly to prevent oil buildup."

    "Vệ sinh nồi chiên ngập dầu thường xuyên để tránh dầu tích tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deep-fry chiên ngập dầu
Adjective deep-fried (đã được) chiên ngập dầu
Verb fry chiên, rán
Noun fryer máy chiên (tổng quát), người chiên

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop
Latin
frigere
Old French
frire
Modern English
deep fryer

Nguồn Gốc Của 'Deep Fryer'

Từ 'deep fryer' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố chính: 'deep' (sâu, ngập) và 'fryer' (thiết bị dùng để chiên). 'Deep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēop', mô tả lượng dầu lớn cần thiết để chiên ngập. 'Fryer' xuất phát từ động từ 'fry' (chiên, rán), vốn có gốc từ tiếng Latinh 'frigere' qua tiếng Pháp cổ 'frire'. Tên gọi này đã mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một máy dùng để chiên thức ăn ngập sâu trong dầu nóng.

Usage Note

Deep fryer dùng để chỉ một loại thiết bị chuyên dụng, khác với chảo thông thường (frying pan) dùng để chiên rán ở ít dầu hơn. Nó thường có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ và rổ để lấy thức ăn ra sau khi chiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep fryer
  • electric electric deep fryer
    (nồi chiên ngập dầu điện)
  • commercial commercial deep fryer
    (nồi chiên ngập dầu công nghiệp/thương mại)
  • home home deep fryer
    (nồi chiên ngập dầu gia đình)
  • large large deep fryer
    (nồi chiên ngập dầu cỡ lớn)
Verb + deep fryer
  • use use a deep fryer
    (sử dụng nồi chiên ngập dầu)
  • clean clean a deep fryer
    (vệ sinh nồi chiên ngập dầu)
  • buy buy a deep fryer
    (mua nồi chiên ngập dầu)
  • operate operate a deep fryer
    (vận hành nồi chiên ngập dầu)
Noun + deep fryer
  • deep fryer deep fryer basket
    (rổ chiên của nồi chiên ngập dầu)
  • deep fryer deep fryer oil
    (dầu chiên trong nồi chiên ngập dầu)

Idioms

  • use a deep fryer for [something]

    sử dụng nồi chiên ngập dầu để [làm gì đó/chiên món gì đó]

    "We often use a deep fryer for making crispy french fries."

    (Chúng tôi thường sử dụng nồi chiên ngập dầu để làm khoai tây chiên giòn.)

  • clean out the deep fryer

    làm sạch/vệ sinh nồi chiên ngập dầu

    "Remember to clean out the deep fryer after each use to maintain hygiene."

    (Hãy nhớ làm sạch nồi chiên ngập dầu sau mỗi lần sử dụng để đảm bảo vệ sinh.)

  • fill the deep fryer with oil

    đổ dầu vào nồi chiên ngập dầu

    "Before cooking, you need to fill the deep fryer with enough oil."

    (Trước khi nấu ăn, bạn cần đổ đủ dầu vào nồi chiên ngập dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep fryer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện được sử dụng để chiên ngập dầu thực phẩm.

"We bought a new deep fryer for making french fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fill the deep fryer with too much oil, it overflows.
Nếu bạn đổ quá nhiều dầu vào nồi chiên ngập dầu, nó sẽ tràn ra.
Phủ định
When you don't clean the deep fryer regularly, the oil becomes unusable.
Khi bạn không vệ sinh nồi chiên ngập dầu thường xuyên, dầu sẽ không thể sử dụng được.
Nghi vấn
If the deep fryer is not hot enough, does the food become soggy?
Nếu nồi chiên ngập dầu không đủ nóng, thức ăn có bị mềm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has a new deep fryer.
Nhà hàng có một cái nồi chiên mới.
Phủ định
She doesn't own a deep fryer.
Cô ấy không sở hữu nồi chiên nào.
Nghi vấn
Do you need a deep fryer for this recipe?
Bạn có cần nồi chiên cho công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep fryer".

Ẩm Thực Nhanh và Món Chiên Ngập Dầu

Nồi chiên ngập dầu đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh phương Tây. Nhiều món ăn phổ biến như gà rán, khoai tây chiên, cá và khoai tây chiên (fish and chips) đều được chế biến bằng phương pháp này. Những món ăn này được yêu thích vì hương vị đậm đà và độ giòn rụm đặc trưng, trở thành biểu tượng ẩm thực của nhiều quốc gia, dù thường bị liên hệ với lối sống không lành mạnh do hàm lượng chất béo cao.

Mối Quan Tâm Về Sức Khỏe và An Toàn

Việc sử dụng nồi chiên ngập dầu đòi hỏi sự cẩn trọng do nguy cơ cháy nổ từ dầu nóng. Về mặt sức khỏe, tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chiên ngập dầu có thể góp phần gây ra các vấn đề như béo phì và bệnh tim mạch. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển và phổ biến của các thiết bị thay thế như nồi chiên không dầu (air fryer) trong những năm gần đây, nhằm mang đến lựa chọn nấu ăn lành mạnh hơn.