air superiority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree of dominance in the air battle of one force over another which permits the conduct of operations by the former and its related land, sea, air, and special operations forces at a given time and place without prohibitive interference by the opposing force.
Vietnamese Meaning
Mức độ ưu thế trên không của một lực lượng so với lực lượng khác, cho phép lực lượng trước và các lực lượng liên quan trên bộ, trên biển, trên không và các lực lượng đặc biệt tiến hành các hoạt động vào một thời điểm và địa điểm nhất định mà không bị cản trở quá mức bởi lực lượng đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving air superiority is crucial for a successful ground invasion."
"Việc giành được ưu thế trên không là rất quan trọng để có một cuộc xâm lược trên bộ thành công."
-
"The allied forces gained air superiority early in the conflict."
"Các lực lượng đồng minh đã giành được ưu thế trên không ngay từ đầu cuộc xung đột."
-
"Without air superiority, ground troops are extremely vulnerable."
"Nếu không có ưu thế trên không, quân đội trên bộ sẽ cực kỳ dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air supremacy | uy thế đường không tuyệt đối (mức độ kiểm soát cao hơn, khi không quân địch gần như không còn khả năng hoạt động). |
| Noun | air parity | sự ngang bằng về không lực (khi cả hai bên có sức mạnh không quân tương đương). |
| Noun | air power | không lực, sức mạnh không quân. |
| Adjective | superior | vượt trội, ưu việt hơn. |
| Verb | dominate (the sky) | thống trị (bầu trời). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air superiority đề cập đến khả năng kiểm soát không phận hoàn toàn, cho phép các hoạt động quân sự được tiến hành mà không bị thách thức đáng kể từ lực lượng đối phương. Nó mạnh hơn 'air supremacy' (ưu thế tuyệt đối trên không) nhưng thường được dùng thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'air parity' (sự ngang bằng trên không) khi cả hai bên có khả năng tương đương.
Prepositions
Giới từ 'over' thường được dùng để chỉ sự chiếm ưu thế 'air superiority over the enemy' (ưu thế trên không so với kẻ thù).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve air superiority (đạt được ưu thế trên không)
-
establish air superiority (thiết lập ưu thế trên không)
-
maintain air superiority (duy trì ưu thế trên không)
-
gain air superiority (giành được ưu thế trên không)
-
contest air superiority (tranh giành ưu thế trên không)
-
total air superiority (ưu thế trên không toàn diện)
-
local air superiority (ưu thế trên không cục bộ (chỉ trong một khu vực nhất định))
-
overwhelming air superiority (ưu thế trên không áp đảo)
-
temporary air superiority (ưu thế trên không tạm thời)
Idioms
-
the battle for air superiority
Cuộc chiến giành ưu thế trên không. Cụm từ này mô tả giai đoạn giao tranh ác liệt giữa các lực lượng không quân để kiểm soát bầu trời.
"The first phase of the invasion was a massive battle for air superiority."
(Giai đoạn đầu của cuộc xâm lược là một cuộc chiến quy mô lớn để giành ưu thế trên không.)
-
air superiority is the first priority
Ưu thế trên không là ưu tiên hàng đầu. Đây là một học thuyết quân sự khẳng định rằng việc làm chủ bầu trời phải được thực hiện trước khi các hoạt động quân sự khác có thể thành công.
"For the generals, air superiority is the first priority before any ground troops move in."
(Đối với các vị tướng, ưu thế trên không là ưu tiên hàng đầu trước khi bất kỳ đội quân bộ nào tiến vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air superiority
Danh từMức độ ưu thế trên không của một lực lượng so với lực lượng khác, cho phép lực lượng trước và các lực lượng liên quan trên bộ, trên biển, trên không và các lực lượng đặc biệt tiến hành các hoạt động vào một thời điểm và địa điểm nhất định mà không bị cản trở quá mức bởi lực lượng đối phương.
"Achieving air superiority is crucial for a successful ground invasion."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our country invested more in advanced aircraft, we would likely achieve air superiority in the region. |
Nếu đất nước chúng ta đầu tư nhiều hơn vào máy bay tiên tiến, chúng ta có thể đạt được ưu thế trên không trong khu vực. |
| Phủ định | If we didn't prioritize modernizing our air force, we wouldn't have air superiority in a potential conflict. |
Nếu chúng ta không ưu tiên hiện đại hóa lực lượng không quân, chúng ta sẽ không có ưu thế trên không trong một cuộc xung đột tiềm tàng. |
| Nghi vấn | Would the enemy have air superiority if their air defenses were more advanced? |
Liệu kẻ thù có chiếm ưu thế trên không nếu hệ thống phòng không của chúng tiên tiến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air superiority".
