(Top Banner Ad)
air superiority
C1
Danh từ C1 Quân sự

air superiority

UK: /ˌeə səˌpɪəriˈɒrəti/ • US: /ˌer səˌpɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

ưu thế trên không thế thượng phong trên không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of dominance in the air battle of one force over another which permits the conduct of operations by the former and its related land, sea, air, and special operations forces at a given time and place without prohibitive interference by the opposing force.

Vietnamese Meaning

Mức độ ưu thế trên không của một lực lượng so với lực lượng khác, cho phép lực lượng trước và các lực lượng liên quan trên bộ, trên biển, trên không và các lực lượng đặc biệt tiến hành các hoạt động vào một thời điểm và địa điểm nhất định mà không bị cản trở quá mức bởi lực lượng đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving air superiority is crucial for a successful ground invasion."

    "Việc giành được ưu thế trên không là rất quan trọng để có một cuộc xâm lược trên bộ thành công."

  • "The allied forces gained air superiority early in the conflict."

    "Các lực lượng đồng minh đã giành được ưu thế trên không ngay từ đầu cuộc xung đột."

  • "Without air superiority, ground troops are extremely vulnerable."

    "Nếu không có ưu thế trên không, quân đội trên bộ sẽ cực kỳ dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air supremacy uy thế đường không tuyệt đối (mức độ kiểm soát cao hơn, khi không quân địch gần như không còn khả năng hoạt động).
Noun air parity sự ngang bằng về không lực (khi cả hai bên có sức mạnh không quân tương đương).
Noun air power không lực, sức mạnh không quân.
Adjective superior vượt trội, ưu việt hơn.
Verb dominate (the sky) thống trị (bầu trời).

Synonyms

air dominance (sự thống trị trên không)control of the air (kiểm soát không phận)

Antonyms

air parity (sự ngang bằng trên không)air inferiority (sự yếu thế trên không)

Related Words

air supremacy (ưu thế tuyệt đối trên không)air defense (phòng không)aerial warfare (chiến tranh trên không)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
aḗr ('air')
Latin
aer ('air') + superior ('higher')
Old French / Late Latin
air + superioritas ('the quality of being higher')
Middle English / Middle French
air + superiorite
Modern English
air superiority

Một Thuật Ngữ Quân Sự Hiện Đại

Thuật ngữ 'air superiority' (ưu thế trên không) không có nguồn gốc từ thời cổ đại. Nó ra đời vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy bay quân sự. Các nhà lý luận quân sự như Giulio Douhet của Ý đã nhận ra rằng lực lượng nào kiểm soát được bầu trời sẽ có lợi thế quyết định trong chiến tranh. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong Thế chiến II, khi các trận không chiến lớn đã chứng minh rằng việc giành được 'ưu thế trên không' là điều kiện tiên quyết cho các chiến dịch trên bộ và trên biển thành công.

Usage Note

Air superiority đề cập đến khả năng kiểm soát không phận hoàn toàn, cho phép các hoạt động quân sự được tiến hành mà không bị thách thức đáng kể từ lực lượng đối phương. Nó mạnh hơn 'air supremacy' (ưu thế tuyệt đối trên không) nhưng thường được dùng thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'air parity' (sự ngang bằng trên không) khi cả hai bên có khả năng tương đương.

Prepositions

over

Giới từ 'over' thường được dùng để chỉ sự chiếm ưu thế 'air superiority over the enemy' (ưu thế trên không so với kẻ thù).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air superiority
  • achieve air superiority
    (đạt được ưu thế trên không)
  • establish air superiority
    (thiết lập ưu thế trên không)
  • maintain air superiority
    (duy trì ưu thế trên không)
  • gain air superiority
    (giành được ưu thế trên không)
  • contest air superiority
    (tranh giành ưu thế trên không)
Adjective + air superiority
  • total air superiority
    (ưu thế trên không toàn diện)
  • local air superiority
    (ưu thế trên không cục bộ (chỉ trong một khu vực nhất định))
  • overwhelming air superiority
    (ưu thế trên không áp đảo)
  • temporary air superiority
    (ưu thế trên không tạm thời)

Idioms

  • the battle for air superiority

    Cuộc chiến giành ưu thế trên không. Cụm từ này mô tả giai đoạn giao tranh ác liệt giữa các lực lượng không quân để kiểm soát bầu trời.

    "The first phase of the invasion was a massive battle for air superiority."

    (Giai đoạn đầu của cuộc xâm lược là một cuộc chiến quy mô lớn để giành ưu thế trên không.)

  • air superiority is the first priority

    Ưu thế trên không là ưu tiên hàng đầu. Đây là một học thuyết quân sự khẳng định rằng việc làm chủ bầu trời phải được thực hiện trước khi các hoạt động quân sự khác có thể thành công.

    "For the generals, air superiority is the first priority before any ground troops move in."

    (Đối với các vị tướng, ưu thế trên không là ưu tiên hàng đầu trước khi bất kỳ đội quân bộ nào tiến vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air superiority

Danh từ
Lật mặt

Mức độ ưu thế trên không của một lực lượng so với lực lượng khác, cho phép lực lượng trước và các lực lượng liên quan trên bộ, trên biển, trên không và các lực lượng đặc biệt tiến hành các hoạt động vào một thời điểm và địa điểm nhất định mà không bị cản trở quá mức bởi lực lượng đối phương.

"Achieving air superiority is crucial for a successful ground invasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If our country invested more in advanced aircraft, we would likely achieve air superiority in the region.
Nếu đất nước chúng ta đầu tư nhiều hơn vào máy bay tiên tiến, chúng ta có thể đạt được ưu thế trên không trong khu vực.
Phủ định
If we didn't prioritize modernizing our air force, we wouldn't have air superiority in a potential conflict.
Nếu chúng ta không ưu tiên hiện đại hóa lực lượng không quân, chúng ta sẽ không có ưu thế trên không trong một cuộc xung đột tiềm tàng.
Nghi vấn
Would the enemy have air superiority if their air defenses were more advanced?
Liệu kẻ thù có chiếm ưu thế trên không nếu hệ thống phòng không của chúng tiên tiến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air superiority".

Chìa Khóa Của Chiến Tranh Hiện Đại

Kể từ Thế chiến II, việc giành được ưu thế trên không được coi là yếu tố sống còn để chiến thắng trong một cuộc chiến tranh quy ước. Lực lượng kiểm soát bầu trời có thể tự do tiến hành các cuộc tấn công, trinh sát và hỗ trợ quân trên bộ mà không bị cản trở. Cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 là một ví dụ điển hình khi lực lượng Liên quân nhanh chóng thiết lập ưu thế trên không, vô hiệu hóa phần lớn quân đội Iraq.

Động Lực Cho Cuộc Chạy Đua Công Nghệ

Nhiệm vụ giành ưu thế trên không là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ hàng không quân sự. Các quốc gia đầu tư hàng tỷ đô la để phát triển các máy bay chiến đấu thế hệ mới, đặc biệt là máy bay tàng hình (stealth aircraft) như F-22 Raptor và Su-57, được thiết kế để vượt qua hệ thống phòng không của đối phương và thống trị bầu trời.