(Top Banner Ad)
air travel
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

air travel

UK: /ˈeə ˌtrævəl/ • US: /ˈer ˌtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển bằng đường hàng không vận tải hàng không đi lại bằng máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling by aircraft.

Vietnamese Meaning

Hoạt động di chuyển bằng máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air travel is the fastest way to cross continents."

    "Di chuyển bằng đường hàng không là cách nhanh nhất để vượt qua các lục địa."

  • "The cost of air travel has decreased significantly in recent years."

    "Chi phí di chuyển bằng đường hàng không đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Air travel has become an essential part of global business."

    "Di chuyển bằng đường hàng không đã trở thành một phần thiết yếu của hoạt động kinh doanh toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airline hãng hàng không
Noun airport sân bay
Noun traveler du khách, người đi du lịch
Noun airfare giá vé máy bay
Verb travel đi lại, du lịch
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường không

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, air)
Latin
āēr
Old French
air (air, atmosphere)
Middle English
air
Old French
travailler (to toil, to suffer)
Middle English
travelen (to journey)
Modern English
air travel (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Air'

Từ 'air' (không khí) có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'āḗr'. Ban đầu nó chỉ có nghĩa là 'lớp không khí phía dưới', phân biệt với 'aithḗr' là 'bầu trời trong xanh, tinh khiết' ở trên cao. Theo thời gian, 'air' được dùng để chỉ chung bầu khí quyển, và cuối cùng là không gian nơi máy bay bay lượn, tạo nên thuật ngữ 'air travel'.

Hành trình của từ 'Travel'

Ít ai ngờ rằng từ 'travel' (đi lại, du lịch) lại có nguồn gốc từ 'travailler' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'làm việc vất vả, chịu khổ sai'. Từ này lại bắt nguồn từ 'tripalium' trong tiếng Latin, một dụng cụ tra tấn. Điều này phản ánh thực tế rằng trong quá khứ, việc đi lại là một hành trình vô cùng khó khăn và nguy hiểm, không hề thoải mái như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "air travel" đề cập đến việc đi lại bằng đường hàng không nói chung, bao gồm cả các chuyến bay thương mại và tư nhân. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức di chuyển khác như đường bộ, đường sắt hoặc đường thủy.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', nó chỉ ra phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'travel by air' có nghĩa là 'di chuyển bằng máy bay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air travel
  • domestic air travel
    (đi lại bằng đường hàng không nội địa)
  • international air travel
    (đi lại bằng đường hàng không quốc tế)
  • modern air travel
    (ngành hàng không hiện đại, việc đi lại bằng đường không hiện đại)
  • safe air travel
    (đi lại bằng đường hàng không an toàn)
Verb + air travel
  • disrupt air travel
    (làm gián đoạn việc đi lại bằng đường hàng không)
  • revolutionize air travel
    (cách mạng hóa ngành hàng không)
  • regulate air travel
    (quy định, kiểm soát việc đi lại bằng đường hàng không)
Noun + air travel
  • the future of air travel
    (tương lai của ngành hàng không)
  • the cost of air travel
    (chi phí đi lại bằng đường hàng không)
  • restrictions on air travel
    (các hạn chế đối với việc đi lại bằng đường hàng không)

Idioms

  • flying by the seat of one's pants

    hành động theo cảm tính, tùy cơ ứng biến mà không có kế hoạch cụ thể.

    "Without a clear business plan, they were just flying by the seat of their pants."

    (Không có một kế hoạch kinh doanh rõ ràng, họ chỉ đang làm việc theo kiểu tùy cơ ứng biến.)

  • on a wing and a prayer

    làm một việc gì đó với rất ít nguồn lực và hy vọng thành công, phó mặc cho may rủi.

    "They started the company on a wing and a prayer, hoping to find investors later."

    (Họ thành lập công ty một cách liều lĩnh, với hy vọng sẽ tìm được nhà đầu tư sau này.)

  • get something off the ground

    bắt đầu một dự án hoặc kế hoạch và làm cho nó vận hành thành công.

    "We finally have enough funding to get our new project off the ground."

    (Cuối cùng chúng tôi cũng có đủ kinh phí để khởi động dự án mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air travel

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động di chuyển bằng máy bay.

"Air travel is the fastest way to cross continents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That air travel has become more affordable is undeniable.
Việc du lịch hàng không trở nên phải chăng hơn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether air travel is truly the most environmentally damaging form of transport is not completely clear.
Việc du lịch hàng không có thực sự là hình thức vận tải gây hại nhất cho môi trường hay không vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.
Nghi vấn
Why air travel is so heavily subsidized remains a question for many taxpayers.
Tại sao du lịch hàng không lại được trợ cấp nhiều đến vậy vẫn là một câu hỏi đối với nhiều người nộp thuế.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, air travel has become so much more efficient these days!
Chà, du lịch hàng không ngày nay đã trở nên hiệu quả hơn rất nhiều!
Phủ định
Oh dear, air travel is not always a pleasant experience, is it?
Ôi trời, du lịch hàng không không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm thú vị, phải không?
Nghi vấn
Hey, is air travel really the safest way to travel?
Này, du lịch hàng không có thực sự là cách an toàn nhất để đi du lịch không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed air travel because it was fast.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đi lại bằng đường hàng không vì nó nhanh chóng.
Phủ định
He said that he did not like air travel because it made him anxious.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích đi lại bằng đường hàng không vì nó khiến anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
They asked if we had ever experienced delays during air travel.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ gặp phải sự chậm trễ nào khi đi lại bằng đường hàng không chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Air travel is convenient, isn't it?
Du lịch bằng đường hàng không rất tiện lợi, phải không?
Phủ định
Air travel isn't always affordable, is it?
Du lịch bằng đường hàng không không phải lúc nào cũng phải chăng, đúng không?
Nghi vấn
Air travel is becoming more common, isn't it?
Du lịch bằng đường hàng không đang trở nên phổ biến hơn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be experiencing air travel for the first time next month.
Tôi sẽ trải nghiệm du lịch bằng đường hàng không lần đầu tiên vào tháng tới.
Phủ định
She won't be booking air travel until she saves enough money.
Cô ấy sẽ không đặt vé máy bay cho đến khi cô ấy tiết kiệm đủ tiền.
Nghi vấn
Will they be considering air travel or taking the train?
Họ sẽ cân nhắc việc đi lại bằng đường hàng không hay đi tàu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air travel".

Thời Hoàng Kim của Du Lịch Hàng Không

Vào những năm 1950 và 1960, đi máy bay là một trải nghiệm cực kỳ sang trọng và quyến rũ. Hành khách mặc những bộ trang phục đẹp nhất, thưởng thức bữa ăn thịnh soạn trên đĩa sứ thật và có không gian ngồi rộng rãi. Đây được gọi là 'Thời hoàng kim của du lịch hàng không', khác xa với trải nghiệm thực tế và chú trọng hiệu quả chi phí của các chuyến bay ngày nay.

Jet Lag và Văn hóa Toàn cầu

Sự phát triển của du lịch hàng không đường dài đã tạo ra một hiện tượng sinh học gọi là 'jet lag' (lệch múi giờ). Khái niệm này đã ăn sâu vào văn hóa hiện đại, đặc biệt trong giới kinh doanh toàn cầu, nơi việc vượt qua jet lag để tham dự các cuộc họp quan trọng ở múi giờ khác được xem là một kỹ năng cần thiết.