(Top Banner Ad)
airline
B1
danh từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải

airline

UK: /ˈeəlaɪn/ • US: /ˈerlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hãng hàng không công ty hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides air transport services for traveling passengers and freight.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không cho hành khách và hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offers daily flights to London."

    "Hãng hàng không này cung cấp các chuyến bay hàng ngày đến London."

  • "Many airlines are struggling to stay afloat during the pandemic."

    "Nhiều hãng hàng không đang phải vật lộn để duy trì hoạt động trong thời kỳ đại dịch."

  • "The airline industry has been heavily impacted by the recent economic downturn."

    "Ngành hàng không đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airline hãng hàng không
Noun airliner máy bay chở khách cỡ lớn (của một hãng hàng không)
Noun airways hãng hàng không (thường được dùng trong tên riêng của các hãng, ví dụ: Vietnam Airways, British Airways)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Word)
air + line

Sự kết hợp của 'Air' (Không khí) và 'Line' (Tuyến đường)

Từ 'airline' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được tạo ra vào đầu thế kỷ 20. 'Air' (không khí) chỉ việc di chuyển trên bầu trời, trong khi 'line' (tuyến đường, dòng) được dùng để chỉ một công ty cung cấp dịch vụ vận tải theo các tuyến đường cố định (giống như 'shipping line' - hãng tàu biển). Vì vậy, 'airline' có nghĩa là một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường không theo các tuyến bay cụ thể.

Usage Note

Từ 'airline' thường được dùng để chỉ các công ty lớn, có quy mô hoạt động rộng và lịch trình bay thường xuyên. Nó khác với 'air taxi' (taxi hàng không) thường chỉ dịch vụ bay thuê chuyến nhỏ lẻ.

Prepositions

to with

‘to’ thường dùng để chỉ địa điểm đến hoặc mối quan hệ sở hữu (e.g., the airline to use). ‘with’ có thể dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết (e.g., an airline with connections worldwide).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airline
  • budget /low-cost airline
    (hãng hàng không giá rẻ)
  • major airline
    (hãng hàng không lớn)
  • national airline
    (hãng hàng không quốc gia)
  • charter airline
    (hãng hàng không cho thuê chuyến)
Verb + airline
  • fly with an airline
    (bay với một hãng hàng không)
  • book with an airline
    (đặt vé với một hãng hàng không)
  • run an airline
    (điều hành một hãng hàng không)
airline + Noun
  • airline ticket
    (vé máy bay)
  • airline industry
    (ngành công nghiệp hàng không)
  • airline passenger
    (hành khách của hãng hàng không)
  • airline safety
    (an toàn hàng không)

Idioms

  • airline food

    Một cụm từ phổ biến, thường mang hàm ý châm biếm về chất lượng không cao hoặc hương vị kỳ lạ của đồ ăn được phục vụ trên các chuyến bay.

    "He made a classic joke about the mystery meat in the airline food."

    (Anh ấy đã pha một trò đùa kinh điển về món thịt bí ẩn trong suất ăn trên máy bay.)

  • airline hub

    Là một thuật ngữ chỉ sân bay trung tâm hay sân bay căn cứ mà một hãng hàng không sử dụng để tập trung các chuyến bay và hành khách của mình trước khi bay đến điểm cuối.

    "Noi Bai International Airport is a major airline hub for Vietnam Airlines."

    (Sân bay Quốc tế Nội Bài là một trung tâm hoạt động chính của hãng hàng không Vietnam Airlines.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airline

danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không cho hành khách và hàng hóa.

"The airline offers daily flights to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airline".

Thời Hoàng Kim của Du Lịch Hàng Không

Vào những năm 1950 và 1960, du lịch hàng không được coi là một trải nghiệm cực kỳ sang trọng và xa xỉ. Hành khách mặc những bộ trang phục đẹp nhất, tận hưởng không gian rộng rãi, và được phục vụ những bữa ăn thịnh soạn như ở nhà hàng cao cấp. Đây được gọi là 'Thời hoàng kim' (Golden Age), trái ngược hoàn toàn với hình ảnh các chuyến bay đông đúc và tập trung vào chi phí ngày nay.

Sự trỗi dậy của Hàng không Giá rẻ

Bắt đầu từ cuối thế kỷ 20, các hãng hàng không giá rẻ (budget/low-cost airlines) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành du lịch. Bằng cách cắt giảm các dịch vụ không cần thiết (như bữa ăn miễn phí, hành lý ký gửi) và bay đến các sân bay nhỏ hơn, họ đã làm cho việc di chuyển bằng máy bay trở nên hợp túi tiền với đại đa số người dân, từ đó thay đổi mãi mãi cách chúng ta đi du lịch và khám phá thế giới.