(Top Banner Ad)
airborne photography
Photography, Geography, Technology

airborne photography

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph Bức ảnh, tấm ảnh
Verb to photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photographic (thuộc) nhiếp ảnh, giống như ảnh chụp
Adjective airborne Ở trên không, được vận chuyển bằng đường không
Adjective aerial (thuộc) trên không. 'Aerial photography' là một cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn.

Subject Area

Photography, Geography, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Old French / Latin
air ('không khí')
Old English
borne ('được mang, được chuyên chở')
Greek
phōtos ('ánh sáng') + graphē ('vẽ, viết')

Nguồn Gốc Của 'Airborne Photography'

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ. 'Airborne' có nghĩa là 'được mang đi trong không khí' hoặc 'ở trên không'. 'Photography' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng'. Vì vậy, 'airborne photography' mô tả chính xác hành động chụp ảnh từ một vật thể đang bay, chẳng hạn như máy bay, khinh khí cầu hoặc máy bay không người lái.

Bức ảnh 'Từ trên không' đầu tiên

Bức ảnh chụp từ trên không đầu tiên còn sót lại được thực hiện vào năm 1860 từ một khinh khí cầu bay trên thành phố Boston, Hoa Kỳ bởi James Wallace Black. Trước đó, nhiếp ảnh gia người Pháp Nadar đã chụp ảnh Paris từ khinh khí cầu vào năm 1858 nhưng các bức ảnh của ông đã bị thất lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airborne photography
  • high-resolution airborne photography
    (nhiếp ảnh hàng không độ phân giải cao)
  • digital airborne photography
    (nhiếp ảnh hàng không kỹ thuật số)
  • military airborne photography
    (nhiếp ảnh hàng không quân sự)
Verb + airborne photography
  • conduct airborne photography
    (tiến hành chụp ảnh hàng không)
  • use airborne photography for...
    (sử dụng nhiếp ảnh hàng không cho (mục đích gì đó))
  • specialize in airborne photography
    (chuyên về nhiếp ảnh hàng không)
Noun + airborne photography
  • techniques of airborne photography
    (các kỹ thuật của nhiếp ảnh hàng không)
  • application of airborne photography
    (ứng dụng của nhiếp ảnh hàng không)
  • equipment for airborne photography
    (thiết bị cho nhiếp ảnh hàng không)

Idioms

  • to get a bird's-eye view

    Có một cái nhìn tổng quan, bao quát về một cái gì đó (như chim bay trên cao nhìn xuống). Đây là mục đích chính của nhiếp ảnh hàng không.

    "From the helicopter, we got a fantastic bird's-eye view of the city."

    (Từ trên trực thăng, chúng tôi đã có một cái nhìn toàn cảnh tuyệt vời về thành phố.)

  • to see the big picture

    Nhìn ra toàn cảnh, hiểu được bối cảnh rộng lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ. Nhiếp ảnh hàng không thường giúp chúng ta làm điều này.

    "As a leader, it's important to step back and see the big picture."

    (Là một nhà lãnh đạo, điều quan trọng là phải lùi lại một bước để nhìn ra toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airborne photography

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airborne photography".

Nhiếp ảnh Hàng không và Lịch sử Quân sự

Nhiếp ảnh hàng không đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử quân sự. Bắt đầu từ Thế chiến I, nó được dùng để do thám chiến hào của đối phương. Trong Chiến tranh Lạnh, các máy bay do thám như U-2 đã phát triển công nghệ này lên một tầm cao mới, thay đổi hoàn toàn cách thức thu thập thông tin tình báo và do thám.

Định hình Cách chúng ta Nhìn Thế giới

Ngoài quân sự, nhiếp ảnh hàng không đã định hình cách chúng ta nhìn thế giới. Các dịch vụ như Google Maps và Google Earth sử dụng hàng triệu bức ảnh chụp từ trên không và vệ tinh để cho phép chúng ta khám phá mọi ngóc ngách của hành tinh từ nhà. Nó cũng trở thành một loại hình nghệ thuật, cho thấy vẻ đẹp ngoạn mục và các vấn đề môi trường của Trái Đất từ trên cao.