(Top Banner Ad)
photographer
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

photographer

UK: /fəˈtɒɡrəfər/ • US: /fəˈtɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh gia thợ chụp ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes photographs, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Người chụp ảnh, đặc biệt là người làm nghề chụp ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer took some amazing shots of the wildlife."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh tuyệt vời về động vật hoang dã."

  • "She's a professional photographer."

    "Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp."

  • "The newspaper sent a photographer to cover the event."

    "Tờ báo đã cử một nhiếp ảnh gia đến đưa tin về sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photography nghệ thuật hoặc nghề nhiếp ảnh, nhiếp ảnh
Noun photograph bức ảnh, tấm ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh, thuộc về ảnh
Noun (informal) photo ảnh, bức ảnh (dạng rút gọn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs, photos) – light
Ancient Greek
γράφειν (gráphein) – to write, to draw
English
photography (coined 1839)
English
photographer

Nguồn gốc của 'photographer'

Từ 'photographer' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (viết, vẽ). Vì vậy, 'photographer' theo nghĩa đen có nghĩa là 'người vẽ bằng ánh sáng'. Thuật ngữ 'photography' (nhiếp ảnh) và 'photographer' (nhiếp ảnh gia) bắt đầu được sử dụng vào năm 1839, khi công nghệ chụp ảnh bắt đầu phát triển rộng rãi.

Usage Note

Từ 'photographer' chỉ người thực hiện việc chụp ảnh, khác với 'photography' chỉ ngành nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật chụp ảnh. Khác với 'cameraman' dùng để chỉ người quay phim.

Prepositions

of for

‘Photographer of’: Chỉ người chụp ảnh về một chủ đề hoặc cho một ấn phẩm cụ thể (e.g., photographer of wildlife). ‘Photographer for’: Chỉ người chụp ảnh cho một tổ chức hoặc sự kiện (e.g., photographer for a wedding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photographer
  • professional a professional photographer
    (một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp)
  • amateur an amateur photographer
    (một nhiếp ảnh gia nghiệp dư)
  • freelance a freelance photographer
    (một nhiếp ảnh gia tự do)
  • wedding a wedding photographer
    (một nhiếp ảnh gia chụp ảnh cưới)
  • fashion a fashion photographer
    (một nhiếp ảnh gia thời trang)
  • landscape a landscape photographer
    (một nhiếp ảnh gia chụp ảnh phong cảnh)
Verb + photographer
  • hire to hire a photographer
    (thuê một nhiếp ảnh gia)
  • become to become a photographer
    (trở thành một nhiếp ảnh gia)
  • commission to commission a photographer
    (đặt hàng một nhiếp ảnh gia (chụp ảnh theo yêu cầu))
Photographer + Verb
  • captures the photographer captures the moment
    (nhiếp ảnh gia ghi lại khoảnh khắc)
  • documents the photographer documents events
    (nhiếp ảnh gia ghi lại các sự kiện)
  • takes the photographer takes stunning pictures
    (nhiếp ảnh gia chụp những bức ảnh tuyệt đẹp)

Idioms

  • a budding photographer

    một nhiếp ảnh gia mới vào nghề, một người có triển vọng trở thành nhiếp ảnh gia

    "She received her first camera last month and is now a budding photographer."

    (Cô ấy nhận chiếc máy ảnh đầu tiên vào tháng trước và giờ đang là một nhiếp ảnh gia mới vào nghề.)

  • the photographer's eye

    con mắt của nhiếp ảnh gia (khả năng nhìn thấy và nắm bắt những khoảnh khắc, bố cục độc đáo)

    "He has a true photographer's eye, always spotting beauty in everyday scenes."

    (Anh ấy có một con mắt nhiếp ảnh gia thực thụ, luôn nhìn thấy vẻ đẹp trong những cảnh tượng đời thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photographer

danh từ
Lật mặt

Người chụp ảnh, đặc biệt là người làm nghề chụp ảnh.

"The photographer took some amazing shots of the wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the photographer captured such stunning images is undeniable.
Việc nhiếp ảnh gia chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp như vậy là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is surprising that the photographer wasn't more appreciated for their artistic vision.
Thật ngạc nhiên là nhiếp ảnh gia không được đánh giá cao hơn vì tầm nhìn nghệ thuật của họ.
Nghi vấn
Whether the photographer will win the award depends on the judges' preferences.
Việc nhiếp ảnh gia có đoạt giải hay không phụ thuộc vào sở thích của ban giám khảo.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to become a photographer.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn trở thành một nhiếp ảnh gia.
Phủ định
He told me that he wasn't a photographer.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhiếp ảnh gia.
Nghi vấn
She asked if I was a photographer.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một nhiếp ảnh gia không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a famous photographer in the future.
Cô ấy sẽ trở thành một nhiếp ảnh gia nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
They are not going to hire a photographer for the event.
Họ sẽ không thuê một nhiếp ảnh gia cho sự kiện này.
Nghi vấn
Is he going to work as a photographer after graduation?
Anh ấy có định làm nhiếp ảnh gia sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a famous photographer in the future.
Cô ấy sẽ là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
He is not going to become a photographer; he prefers painting.
Anh ấy sẽ không trở thành nhiếp ảnh gia; anh ấy thích vẽ tranh hơn.
Nghi vấn
Will you be a wedding photographer when you graduate?
Bạn sẽ trở thành một nhiếp ảnh gia chụp ảnh cưới khi bạn tốt nghiệp chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a photographer for over ten years.
Cô ấy đã là một nhiếp ảnh gia trong hơn mười năm.
Phủ định
He hasn't been a professional photographer since the accident.
Anh ấy đã không còn là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp kể từ sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Has anyone ever been a photographer in your family?
Đã có ai từng là nhiếp ảnh gia trong gia đình bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photographer".

Nhiếp ảnh gia và tài liệu lịch sử

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, nhiếp ảnh gia đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại lịch sử. Từ những bức ảnh chiến tranh của Robert Capa đến những bức chân dung mang tính biểu tượng, họ giúp thế hệ sau hiểu về các sự kiện, con người và cuộc sống trong quá khứ, biến hình ảnh thành những tài liệu vô giá.

Khoảnh khắc quyết định ('The Decisive Moment')

'Khoảnh khắc quyết định' là một khái niệm nổi tiếng trong nhiếp ảnh, được phổ biến bởi nhiếp ảnh gia người Pháp Henri Cartier-Bresson. Nó mô tả khoảnh khắc hoàn hảo khi tất cả các yếu tố hình ảnh và cảm xúc trong một cảnh tượng hội tụ để tạo nên một bức ảnh mạnh mẽ và đầy ý nghĩa. Đây là mục tiêu mà nhiều nhiếp ảnh gia tài liệu và đường phố theo đuổi, thể hiện sự tinh tế và khả năng quan sát của họ.