(Top Banner Ad)
grounded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

grounded

UK: /ˈɡraʊndɪd/ • US: /ˈɡraʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế có lý trí vững vàng nền tảng cấm bay phạt không cho ra ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sane and well-balanced; down-to-earth.

Vietnamese Meaning

Thực tế, có lý trí, chín chắn; không viển vông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite her fame, she remained grounded."

    "Mặc dù nổi tiếng, cô ấy vẫn rất thực tế."

  • "She has a grounded perspective on life."

    "Cô ấy có một cái nhìn thực tế về cuộc sống."

  • "The airline grounded all flights due to the storm."

    "Hãng hàng không đã cấm bay tất cả các chuyến bay do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền tảng
Verb ground tiếp đất, đặt xuống đất
Adjective ungrounded không có cơ sở, không thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
grounded

Nguồn gốc của 'Grounded'

Từ 'grounded' bắt nguồn từ 'grund' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mặt đất'. Ý tưởng ban đầu là sự kết nối chặt chẽ với đất, mang ý nghĩa ổn định và thực tế. Sau này, nó phát triển thêm ý nghĩa trừng phạt, như thể bị 'giữ lại' ở mặt đất, không được tự do bay nhảy.

Usage Note

Grounded chỉ một người có suy nghĩ thực tế, không bị ảnh hưởng bởi những ảo tưởng hoặc mơ mộng. Nó nhấn mạnh sự ổn định và khả năng đối mặt với thực tế một cách bình tĩnh. Khác với 'realistic' (thực tế) vốn chỉ đơn thuần nhận thức sự thật, 'grounded' còn bao hàm khả năng ứng xử phù hợp với thực tế đó.

Prepositions

in

Thường dùng 'grounded in' để chỉ cái gì đó là nền tảng, căn cứ cho sự thực tế, vững vàng của ai đó. Ví dụ: 'Her success is grounded in hard work.' (Thành công của cô ấy dựa trên sự chăm chỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grounded
  • well-grounded well-grounded in theory
    (có nền tảng lý thuyết vững chắc)
  • firmly grounded firmly grounded in reality
    (bám sát thực tế)
Verb + grounded
  • become become grounded
    (trở nên thực tế hơn, trở nên ổn định hơn)
  • keep keep someone grounded
    (giữ ai đó không bị ảo tưởng, giữ ai đó thực tế)

Idioms

  • get grounded

    bị cấm túc (hình phạt)

    "My parents will ground me if they find out I skipped school."

    (Bố mẹ sẽ cấm túc tôi nếu họ biết tôi trốn học.)

  • stay grounded

    giữ vững lập trường, giữ cho mình thực tế

    "Despite his success, he manages to stay grounded."

    (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn giữ cho mình rất thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounded

Tính từ
Lật mặt

Thực tế, có lý trí, chín chắn; không viển vông.

"Despite her fame, she remained grounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have grounded her son for misbehaving.
Vào thời điểm bạn đến, cô ấy sẽ đã phạt con trai mình vì hành vi sai trái.
Phủ định
I won't have grounded the airplane by the time the storm hits.
Tôi sẽ chưa hạ cánh máy bay trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the pilot have grounded the plane due to the mechanical issue by tomorrow?
Liệu phi công đã cho dừng bay máy bay do sự cố kỹ thuật trước ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounded".

Hình phạt 'Grounded'

Ở các nước phương Tây, việc 'grounding' con cái là một hình phạt phổ biến. Nó thường bao gồm việc hạn chế sử dụng điện thoại, máy tính, hoặc không cho phép đi chơi với bạn bè. Mục đích là để con cái suy ngẫm về hành vi sai trái của mình.