(Top Banner Ad)
airbrush
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Mỹ phẩm

airbrush

UK: /ˈeəbrʌʃ/ • US: /ˈerbrʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

súng phun sơn phun sơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, air-operated tool that sprays paint, ink, or dye by compressed air.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhỏ, hoạt động bằng khí nén, phun sơn, mực hoặc thuốc nhuộm bằng khí nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an airbrush to create a flawless finish on the model."

    "Cô ấy đã sử dụng súng phun sơn để tạo ra một lớp hoàn thiện hoàn hảo trên mô hình."

  • "Many photographers use airbrushing to improve the appearance of skin in portraits."

    "Nhiều nhiếp ảnh gia sử dụng kỹ thuật phun sơn để cải thiện vẻ ngoài của làn da trong ảnh chân dung."

  • "The artist airbrushed a mural onto the side of the building."

    "Người nghệ sĩ đã phun sơn một bức tranh tường lên mặt bên của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airbrush dụng cụ phun sơn, bút vẽ không khí
Verb airbrush phun sơn (bằng airbrush); chỉnh sửa ảnh để che khuyết điểm
Adjective airbrushed được phun sơn; đã được chỉnh sửa kỹ lưỡng (thường là ảnh)
Noun airbrushing hành động phun sơn; việc chỉnh sửa ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
air
English
brush
Modern English (c. 1885)
airbrush

Cây Cọ Vẽ Bằng Không Khí

Từ 'airbrush' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'air' (không khí) và 'brush' (cây cọ vẽ). Nó được phát minh vào cuối thế kỷ 19 và ban đầu được dùng bởi các nhiếp ảnh gia để chỉnh sửa (retouch) ảnh và các họa sĩ để tạo ra những bức tranh có độ chuyển màu mượt mà. Đúng như tên gọi, nó là một công cụ dùng áp suất không khí để phun mực hoặc sơn lên một bề mặt.

Usage Note

Airbrush thường được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng mềm mại và chuyển tiếp màu sắc mượt mà, khác với cọ vẽ truyền thống tạo ra các nét vẽ rõ ràng. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như vẽ tranh minh họa, trang điểm (airbrush makeup), chỉnh sửa ảnh và sơn mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airbrush (tool)
  • use an airbrush
    (sử dụng bút vẽ không khí)
  • apply paint with an airbrush
    (phun sơn bằng bút vẽ không khí)
Adverb + airbrush (verb)
  • digitally airbrush a photo
    (chỉnh sửa ảnh bằng kỹ thuật số)
  • heavily airbrushed images
    (những hình ảnh được chỉnh sửa rất nhiều)
  • subtly airbrush the background
    (chỉnh sửa hậu cảnh một cách tinh tế)
airbrush + Noun
  • airbrush makeup
    (trang điểm bằng phương pháp phun)
  • airbrush artist
    (nghệ sĩ vẽ airbrush)
  • airbrush technique
    (kỹ thuật phun sơn/màu)

Idioms

  • airbrush someone/something out of something

    Cố tình loại bỏ hoặc che giấu sự tồn tại của ai đó/cái gì đó, như thể họ chưa từng tồn tại, đặc biệt là khỏi các bức ảnh hoặc tài liệu lịch sử.

    "The totalitarian regime would often airbrush disgraced officials out of official photographs."

    (Chế độ độc tài thường xóa bỏ hình ảnh các quan chức thất thế khỏi các bức ảnh chính thức.)

  • airbrush away imperfections

    Che giấu hoặc loại bỏ những khuyết điểm, lỗi lầm để làm cho một người hoặc một vật trông hoàn hảo.

    "Magazines are often accused of airbrushing away models' imperfections, creating unrealistic beauty standards."

    (Các tạp chí thường bị cáo buộc đã chỉnh sửa để xóa đi các khuyết điểm của người mẫu, tạo ra những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airbrush

noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhỏ, hoạt động bằng khí nén, phun sơn, mực hoặc thuốc nhuộm bằng khí nén.

"She used an airbrush to create a flawless finish on the model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will airbrush the portrait tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ dùng súng phun sơn để vẽ chân dung vào ngày mai.
Phủ định
The shop does not airbrush motorcycle helmets anymore.
Cửa hàng không còn phun sơn mũ bảo hiểm xe máy nữa.
Nghi vấn
Did she airbrush the photo before posting it online?
Cô ấy đã dùng súng phun sơn chỉnh sửa ảnh trước khi đăng lên mạng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artist will have been airbrushing the mural for six months.
Đến thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ đó sẽ đã và đang dùng súng phun sơn vẽ bức tranh tường được sáu tháng.
Phủ định
She won't have been airbrushing for long when the power goes out.
Cô ấy sẽ chưa phun sơn được lâu thì điện cúp.
Nghi vấn
Will they have been airbrushing cars at that shop for five years by next December?
Liệu họ đã và đang phun sơn xe hơi tại cửa hàng đó được năm năm vào tháng 12 tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbrush".

'Airbrushing' và Tiêu chuẩn Sắc đẹp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'airbrushing' (chỉnh sửa ảnh) trong ngành quảng cáo và tạp chí thời trang là một chủ đề gây tranh cãi. Việc làm cho người mẫu trông hoàn hảo không tì vết bị cho là tạo ra các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Một số quốc gia thậm chí đã đề xuất luật yêu cầu các quảng cáo phải ghi rõ nếu hình ảnh đã được chỉnh sửa.

Xóa bỏ khỏi Lịch sử

Nghĩa bóng của 'airbrush' - xóa bỏ ai đó khỏi lịch sử - bắt nguồn từ thực tế. Nổi tiếng nhất là ở Liên Xô dưới thời Stalin, khi các đối thủ chính trị bị thanh trừng cũng bị xóa khỏi các bức ảnh chính thức. Hành động này là một nỗ lực nhằm viết lại lịch sử và kiểm soát nhận thức của công chúng, cho thấy sức mạnh của việc thao túng hình ảnh.