airbrush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, air-operated tool that sprays paint, ink, or dye by compressed air.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhỏ, hoạt động bằng khí nén, phun sơn, mực hoặc thuốc nhuộm bằng khí nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used an airbrush to create a flawless finish on the model."
"Cô ấy đã sử dụng súng phun sơn để tạo ra một lớp hoàn thiện hoàn hảo trên mô hình."
-
"Many photographers use airbrushing to improve the appearance of skin in portraits."
"Nhiều nhiếp ảnh gia sử dụng kỹ thuật phun sơn để cải thiện vẻ ngoài của làn da trong ảnh chân dung."
-
"The artist airbrushed a mural onto the side of the building."
"Người nghệ sĩ đã phun sơn một bức tranh tường lên mặt bên của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Airbrush thường được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng mềm mại và chuyển tiếp màu sắc mượt mà, khác với cọ vẽ truyền thống tạo ra các nét vẽ rõ ràng. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như vẽ tranh minh họa, trang điểm (airbrush makeup), chỉnh sửa ảnh và sơn mô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an airbrush (sử dụng bút vẽ không khí)
-
apply paint with an airbrush (phun sơn bằng bút vẽ không khí)
-
digitally airbrush a photo (chỉnh sửa ảnh bằng kỹ thuật số)
-
heavily airbrushed images (những hình ảnh được chỉnh sửa rất nhiều)
-
subtly airbrush the background (chỉnh sửa hậu cảnh một cách tinh tế)
-
airbrush makeup (trang điểm bằng phương pháp phun)
-
airbrush artist (nghệ sĩ vẽ airbrush)
-
airbrush technique (kỹ thuật phun sơn/màu)
Idioms
-
airbrush someone/something out of something
Cố tình loại bỏ hoặc che giấu sự tồn tại của ai đó/cái gì đó, như thể họ chưa từng tồn tại, đặc biệt là khỏi các bức ảnh hoặc tài liệu lịch sử.
"The totalitarian regime would often airbrush disgraced officials out of official photographs."
(Chế độ độc tài thường xóa bỏ hình ảnh các quan chức thất thế khỏi các bức ảnh chính thức.)
-
airbrush away imperfections
Che giấu hoặc loại bỏ những khuyết điểm, lỗi lầm để làm cho một người hoặc một vật trông hoàn hảo.
"Magazines are often accused of airbrushing away models' imperfections, creating unrealistic beauty standards."
(Các tạp chí thường bị cáo buộc đã chỉnh sửa để xóa đi các khuyết điểm của người mẫu, tạo ra những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airbrush
nounMột dụng cụ nhỏ, hoạt động bằng khí nén, phun sơn, mực hoặc thuốc nhuộm bằng khí nén.
"She used an airbrush to create a flawless finish on the model."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will airbrush the portrait tomorrow. |
Nghệ sĩ sẽ dùng súng phun sơn để vẽ chân dung vào ngày mai. |
| Phủ định | The shop does not airbrush motorcycle helmets anymore. |
Cửa hàng không còn phun sơn mũ bảo hiểm xe máy nữa. |
| Nghi vấn | Did she airbrush the photo before posting it online? |
Cô ấy đã dùng súng phun sơn chỉnh sửa ảnh trước khi đăng lên mạng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artist will have been airbrushing the mural for six months. |
Đến thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ đó sẽ đã và đang dùng súng phun sơn vẽ bức tranh tường được sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been airbrushing for long when the power goes out. |
Cô ấy sẽ chưa phun sơn được lâu thì điện cúp. |
| Nghi vấn | Will they have been airbrushing cars at that shop for five years by next December? |
Liệu họ đã và đang phun sơn xe hơi tại cửa hàng đó được năm năm vào tháng 12 tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbrush".
