stencils
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin sheet of material, such as paper, plastic, or metal, with a pattern or design cut out of it; used to produce an image on another surface by applying pigment through the cut-out areas.
Vietnamese Meaning
Một tấm vật liệu mỏng, chẳng hạn như giấy, nhựa hoặc kim loại, có hoa văn hoặc thiết kế được cắt ra; được sử dụng để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt khác bằng cách thoa màu qua các khu vực đã cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decorated the walls with flower stencils."
"Cô ấy trang trí những bức tường bằng các khuôn tô hình hoa."
-
"The artist used stencils to create a mural."
"Nghệ sĩ đã sử dụng khuôn tô để tạo ra một bức tranh tường lớn."
-
"Stencils are often used in graffiti art."
"Khuôn tô thường được sử dụng trong nghệ thuật graffiti."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stencils thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh lặp đi lặp lại hoặc để sao chép một thiết kế lên nhiều bề mặt khác nhau. Chúng có thể được sử dụng với sơn, mực, hoặc các vật liệu tô màu khác. Lưu ý số nhiều 'stencils' đơn giản là nhiều hơn một 'stencil'.
Động từ 'stencil' thường được dùng để chỉ hành động sử dụng stencil để tạo ra một hình ảnh hoặc thiết kế. Nó có thể được sử dụng trong cả dạng chủ động và bị động. Thường đi kèm các giới từ chỉ địa điểm.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng cùng với stencil (ví dụ: 'paint with stencils').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reusable reusable stencils (khuôn tô có thể tái sử dụng)
-
decorative decorative stencils (khuôn tô trang trí)
-
wall wall stencils (khuôn tô tường)
-
letter letter stencils (khuôn tô chữ cái)
-
use use stencils (sử dụng khuôn tô)
-
cut cut stencils (cắt khuôn tô)
-
apply apply stencils (áp khuôn tô (lên bề mặt))
-
design design stencils (thiết kế khuôn tô)
-
stencil stencil art (nghệ thuật tô khuôn)
-
stencil stencil patterns (các mẫu tô khuôn)
Idioms
-
cut a stencil
Cắt một khuôn tô (để sử dụng, tạo hình)
"Artists often cut their own stencils to create unique designs."
(Các nghệ sĩ thường tự cắt khuôn tô của mình để tạo ra những thiết kế độc đáo.)
-
use a stencil
Sử dụng khuôn tô
"You can use a stencil to paint intricate patterns on the wall."
(Bạn có thể sử dụng khuôn tô để vẽ các họa tiết phức tạp lên tường.)
-
stencil art
Nghệ thuật tô khuôn (một loại hình nghệ thuật sử dụng khuôn tô)
"Stencil art is a popular form of street art, often seen with bold messages."
(Nghệ thuật tô khuôn là một loại hình nghệ thuật đường phố phổ biến, thường thấy với những thông điệp táo bạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stencils
danh từMột tấm vật liệu mỏng, chẳng hạn như giấy, nhựa hoặc kim loại, có hoa văn hoặc thiết kế được cắt ra; được sử dụng để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt khác bằng cách thoa màu qua các khu vực đã cắt.
"She decorated the walls with flower stencils."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully positioning the stencil, she applied the paint with a small brush, and the image came to life. |
Sau khi cẩn thận đặt khuôn tô, cô ấy dùng cọ nhỏ phết sơn, và hình ảnh trở nên sống động. |
| Phủ định | She tried to stencil the wall, but because the paint was too thin, the lines were blurred and indistinct. |
Cô ấy đã cố gắng tô tường bằng khuôn, nhưng vì sơn quá loãng, các đường kẻ bị nhòe và không rõ nét. |
| Nghi vấn | Using different colors, textures, and stencils, can we create a visually appealing mural? |
Sử dụng các màu sắc, kết cấu và khuôn tô khác nhau, chúng ta có thể tạo ra một bức tranh tường hấp dẫn về mặt thị giác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stencils".
