spray gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool that sprays paint, varnish, or other coating by means of compressed air.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ phun sơn, véc ni hoặc lớp phủ khác bằng khí nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painter used a spray gun to apply a smooth finish to the car."
"Người thợ sơn đã sử dụng súng phun sơn để tạo một lớp sơn mịn cho chiếc xe."
-
"He cleaned the spray gun thoroughly after each use."
"Anh ấy đã làm sạch kỹ lưỡng súng phun sơn sau mỗi lần sử dụng."
-
"The spray gun produced a fine mist of paint."
"Súng phun sơn tạo ra một lớp sơn sương mịn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spray | chất lỏng dạng phun sương, bình xịt |
| Verb | spray | phun, xịt |
| Noun | sprayer | máy phun, người phun |
| Noun | gun | súng (nói chung) |
| Noun | spray painting | nghệ thuật/kỹ thuật phun sơn |
| Adjective | spray-painted | được phun sơn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Súng phun sơn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sơn ô tô, xây dựng, sản xuất đồ nội thất và nghệ thuật. Nó cung cấp một cách hiệu quả để áp dụng lớp phủ đồng đều trên các bề mặt lớn. So với việc sử dụng cọ hoặc con lăn, súng phun sơn giúp tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
* **with:** Được sử dụng để chỉ vật liệu đang được phun. Ví dụ: "He loaded the spray gun *with* paint."
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của súng phun sơn. Ví dụ: "This spray gun is *for* applying a clear coat."
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric spray gun (súng phun sơn điện)
-
airless airless spray gun (súng phun sơn không khí)
-
pneumatic pneumatic spray gun (súng phun sơn khí nén)
-
HVLP HVLP spray gun (súng phun sơn HVLP (High Volume Low Pressure - lưu lượng lớn áp suất thấp))
-
use use a spray gun (sử dụng súng phun sơn)
-
operate operate a spray gun (vận hành súng phun sơn)
-
clean clean a spray gun (vệ sinh súng phun sơn)
-
load load a spray gun (nạp sơn vào súng phun sơn)
-
spray gun spray gun kit (bộ dụng cụ súng phun sơn)
-
spray gun spray gun nozzle (vòi phun của súng phun sơn)
-
spray gun spray gun tip (đầu phun của súng phun sơn)
Idioms
-
using a spray gun for paint application
sử dụng súng phun sơn để thi công sơn
"Learning the proper technique for using a spray gun for paint application is crucial for a smooth finish."
(Học kỹ thuật sử dụng súng phun sơn đúng cách để thi công sơn là rất quan trọng để có một bề mặt hoàn thiện mịn màng.)
-
mastering the spray gun technique
làm chủ kỹ thuật phun sơn bằng súng
"After years of practice, he finally felt like he was mastering the spray gun technique for custom car paint jobs."
(Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã làm chủ được kỹ thuật phun sơn bằng súng cho các công việc sơn xe ô tô tùy chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spray gun
danh từMột dụng cụ phun sơn, véc ni hoặc lớp phủ khác bằng khí nén.
"The painter used a spray gun to apply a smooth finish to the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray gun".
