(Top Banner Ad)
spray gun
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Xây dựng

spray gun

UK: /spreɪ ɡʌn/ • US: /spreɪ ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng phun sơn vòi phun sơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool that sprays paint, varnish, or other coating by means of compressed air.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ phun sơn, véc ni hoặc lớp phủ khác bằng khí nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painter used a spray gun to apply a smooth finish to the car."

    "Người thợ sơn đã sử dụng súng phun sơn để tạo một lớp sơn mịn cho chiếc xe."

  • "He cleaned the spray gun thoroughly after each use."

    "Anh ấy đã làm sạch kỹ lưỡng súng phun sơn sau mỗi lần sử dụng."

  • "The spray gun produced a fine mist of paint."

    "Súng phun sơn tạo ra một lớp sơn sương mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spray chất lỏng dạng phun sương, bình xịt
Verb spray phun, xịt
Noun sprayer máy phun, người phun
Noun gun súng (nói chung)
Noun spray painting nghệ thuật/kỹ thuật phun sơn
Adjective spray-painted được phun sơn

Synonyms

paint sprayer (máy phun sơn)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spraujaną (to sprinkle)
Old Dutch / Middle Low German
*spraien / *sprâien
English
spray (14th century)
Old Norse
*gunnr (war, battle)
Middle English
gunne (14th century, referring to cannons)
English
spray gun (early 20th century, compound)

Nguồn gốc 'spray gun'

'Spray gun' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của công nghệ phun sơn. Từ 'spray' (phun) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *spraujaną, mang nghĩa 'rắc, rải'. Từ 'gun' (súng) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ *gunnr, ban đầu có nghĩa là 'chiến tranh, trận chiến', sau đó được dùng để chỉ các loại vũ khí nổ như pháo trong tiếng Anh trung cổ. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một thuật ngữ mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một 'khẩu súng' dùng để 'phun' chất lỏng.

Usage Note

Súng phun sơn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sơn ô tô, xây dựng, sản xuất đồ nội thất và nghệ thuật. Nó cung cấp một cách hiệu quả để áp dụng lớp phủ đồng đều trên các bề mặt lớn. So với việc sử dụng cọ hoặc con lăn, súng phun sơn giúp tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

with for

* **with:** Được sử dụng để chỉ vật liệu đang được phun. Ví dụ: "He loaded the spray gun *with* paint."
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của súng phun sơn. Ví dụ: "This spray gun is *for* applying a clear coat."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spray gun
  • electric electric spray gun
    (súng phun sơn điện)
  • airless airless spray gun
    (súng phun sơn không khí)
  • pneumatic pneumatic spray gun
    (súng phun sơn khí nén)
  • HVLP HVLP spray gun
    (súng phun sơn HVLP (High Volume Low Pressure - lưu lượng lớn áp suất thấp))
Verb + spray gun
  • use use a spray gun
    (sử dụng súng phun sơn)
  • operate operate a spray gun
    (vận hành súng phun sơn)
  • clean clean a spray gun
    (vệ sinh súng phun sơn)
  • load load a spray gun
    (nạp sơn vào súng phun sơn)
Noun + spray gun (compound nouns/phrases)
  • spray gun spray gun kit
    (bộ dụng cụ súng phun sơn)
  • spray gun spray gun nozzle
    (vòi phun của súng phun sơn)
  • spray gun spray gun tip
    (đầu phun của súng phun sơn)

Idioms

  • using a spray gun for paint application

    sử dụng súng phun sơn để thi công sơn

    "Learning the proper technique for using a spray gun for paint application is crucial for a smooth finish."

    (Học kỹ thuật sử dụng súng phun sơn đúng cách để thi công sơn là rất quan trọng để có một bề mặt hoàn thiện mịn màng.)

  • mastering the spray gun technique

    làm chủ kỹ thuật phun sơn bằng súng

    "After years of practice, he finally felt like he was mastering the spray gun technique for custom car paint jobs."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã làm chủ được kỹ thuật phun sơn bằng súng cho các công việc sơn xe ô tô tùy chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray gun

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ phun sơn, véc ni hoặc lớp phủ khác bằng khí nén.

"The painter used a spray gun to apply a smooth finish to the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray gun".

Phép màu của phun sơn công nghiệp

Súng phun sơn đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô và hoàn thiện công nghiệp. Nó cho phép sơn phủ nhanh chóng, đều màu và mịn màng hơn nhiều so với việc sơn thủ công bằng cọ, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Nghệ thuật đường phố và DIY

Ngoài công nghiệp, súng phun sơn còn là công cụ không thể thiếu trong nghệ thuật đường phố (graffiti) và các dự án DIY (tự làm). Nó mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn cho các nghệ sĩ để tạo ra những bức tranh tường lớn với tốc độ nhanh và hiệu ứng độc đáo, đồng thời giúp những người yêu thích tự sửa chữa và trang trí nhà cửa đạt được lớp sơn chuyên nghiệp một cách dễ dàng.