(Top Banner Ad)
paint
A2
noun A2 Nghệ thuật, Xây dựng, Trang trí

paint

UK: /peɪnt/ • US: /peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn vẽ tô màu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colored substance which is spread over a surface and dries to leave a thin decorative or protective coating.

Vietnamese Meaning

Chất màu được phết lên bề mặt và khô lại tạo thành một lớp phủ mỏng để trang trí hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint on the walls is starting to peel."

    "Sơn trên tường bắt đầu bong tróc."

  • "They are going to paint the house next week."

    "Họ sẽ sơn nhà vào tuần tới."

  • "The artist used vibrant colors in her paint."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paint sơn, màu vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh, sự sơn/vẽ
Adjective painted được sơn, được vẽ
Verb repaint sơn lại, vẽ lại
Noun paintwork lớp sơn (trên bề mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xây dựng, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peig-
Latin
pingere
Old French
peindre
Middle English
peinten
English
paint

Nguồn gốc thú vị

Từ 'paint' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pingere' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'vẽ', 'thêu thùa', 'tô màu' hoặc 'trang trí'. 'Pingere' lại được cho là xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *peig-, có nghĩa là 'cắt', 'đánh dấu bằng cách cắt', hoặc 'trang trí'. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu về việc tạo ra các dấu vết hoặc hình ảnh trên một bề mặt, dần dần phát triển thành hành động phủ màu như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'paint' ở dạng danh từ thường chỉ loại vật liệu được sử dụng để tạo màu sắc cho bề mặt. Nó có thể đề cập đến sơn nước, sơn dầu, sơn acrylic, v.v. Phân biệt với 'dye' (thuốc nhuộm) thường dùng để nhuộm vải hoặc tóc, ngấm sâu vào vật liệu.

Prepositions

in on with

in (mô tả thành phần hoặc màu sắc): The wall is painted in blue. on (chỉ bề mặt được sơn): There is paint on the floor. with (chỉ dụng cụ hoặc phương pháp): She painted the fence with a brush.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Paint (Adjective + paint)
  • fresh fresh paint
    (sơn mới (vừa sơn xong))
  • wet wet paint
    (sơn ướt (chưa khô))
  • gloss gloss paint
    (sơn bóng)
  • matte matte paint
    (sơn mờ)
  • bright bright paint
    (sơn màu sáng)
  • peeling peeling paint
    (sơn bị bong tróc)
  • acrylic acrylic paint
    (màu acrylic)
  • oil oil paint
    (màu dầu)
Actions with Paint (Verb + paint)
  • apply apply paint
    (quét/thoa sơn)
  • mix mix paint
    (pha sơn)
  • spread spread paint
    (trải/phết sơn)
  • scrape off scrape off paint
    (cạo bỏ sơn)
  • splash splash paint
    (vấy/bắn sơn)
  • use use paint
    (sử dụng sơn/màu vẽ)
Using Paint (Paint + Object as Verb)
  • paint a paint a picture
    (vẽ một bức tranh)
  • paint the paint the wall
    (sơn tường)
  • paint a paint a portrait
    (vẽ một bức chân dung)
  • paint a paint a scene
    (vẽ một cảnh (phong cảnh))

Idioms

  • paint a picture

    mô tả rõ ràng, phác họa một tình huống/ý tưởng (nghĩa bóng) hoặc vẽ một bức tranh (nghĩa đen)

    "Her words painted a vivid picture of what it's like to live in poverty."

    (Những lời cô ấy đã phác họa một bức tranh sống động về cuộc sống trong nghèo đói.)

  • paint the town red

    đi ăn mừng, vui chơi ồn ào, quẩy tưng bừng

    "After their exams, they decided to go out and paint the town red."

    (Sau kỳ thi, họ quyết định đi chơi và quẩy tưng bừng.)

  • watch paint dry

    cực kỳ nhàm chán, vô vị (như xem sơn khô)

    "That lecture was like watching paint dry; I almost fell asleep."

    (Bài giảng đó thật là nhàm chán như xem sơn khô vậy; tôi suýt ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paint

noun
Lật mặt

Chất màu được phết lên bề mặt và khô lại tạo thành một lớp phủ mỏng để trang trí hoặc bảo vệ.

"The paint on the walls is starting to peel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She paints beautiful landscapes.
Cô ấy vẽ những bức tranh phong cảnh đẹp.
Phủ định
They do not paint the house every year.
Họ không sơn nhà mỗi năm.
Nghi vấn
Did he paint this picture?
Anh ấy đã vẽ bức tranh này phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you paint the wall, I will buy you lunch.
Nếu bạn sơn bức tường, tôi sẽ mua cho bạn bữa trưa.
Phủ định
If he doesn't paint the picture well, the teacher will not accept it.
Nếu anh ấy không vẽ bức tranh tốt, giáo viên sẽ không chấp nhận nó.
Nghi vấn
Will you paint the house if I buy the paint?
Bạn sẽ sơn nhà nếu tôi mua sơn chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had had enough time, she would have painted the entire house.
Nếu cô ấy có đủ thời gian, cô ấy đã sơn toàn bộ ngôi nhà.
Phủ định
If they hadn't used cheap paint, the walls wouldn't have needed repainting so soon.
Nếu họ không sử dụng sơn rẻ tiền, các bức tường đã không cần phải sơn lại sớm như vậy.
Nghi vấn
Would the artist have been happier if the gallery had displayed his paint more prominently?
Liệu nghệ sĩ có hạnh phúc hơn nếu phòng trưng bày trưng bày các bức tranh của anh ấy nổi bật hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paint".

Sơn và Nghệ thuật Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sơn không chỉ là vật liệu trang trí mà còn là phương tiện chính của nhiều trào lưu nghệ thuật vĩ đại. Từ những bức bích họa thời Phục hưng đến các tác phẩm trường phái Ấn tượng, Lập thể hay Trừu tượng, sơn đã được các họa sĩ sử dụng để thể hiện tư tưởng, cảm xúc và quan điểm về thế giới. Nó là linh hồn của nhiều kiệt tác được trưng bày trong các bảo tàng nổi tiếng khắp thế giới.

Văn hóa Tự trang trí (DIY) nhà cửa

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự tay sơn sửa nhà cửa (DIY - Do It Yourself) là một phần quan trọng của văn hóa gia đình. Thay vì thuê thợ, nhiều người chọn tự mình sơn lại tường, hàng rào, hoặc đồ nội thất không chỉ để tiết kiệm chi phí mà còn để thể hiện cá tính, sự sáng tạo và tạo dựng một không gian sống theo ý mình. Đây thường là một hoạt động gắn kết gia đình hoặc bạn bè.