(Top Banner Ad)
aircraft hangar
B2
noun B2 Hàng không

aircraft hangar

UK: /ˈeə.krɑːft ˌhæŋ.ər/ • US: /ˈer.kræft ˌhæŋ.ər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chứa máy bay xưởng bảo trì máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large building used to house and maintain aircraft.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà lớn được sử dụng để chứa và bảo trì máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline keeps its planes in an aircraft hangar overnight."

    "Hãng hàng không giữ máy bay của họ trong nhà chứa máy bay qua đêm."

  • "The damaged aircraft was towed to the hangar for repairs."

    "Chiếc máy bay bị hư hỏng đã được kéo đến nhà chứa để sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hangar Nhà chứa máy bay, xưởng chứa máy bay.
Verb to hangar Đưa (máy bay) vào nhà chứa. (Ví dụ: The plane was hangared for maintenance - Chiếc máy bay được đưa vào xưởng để bảo trì.)
Noun aircraft Máy bay, phương tiện bay nói chung.

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (hangar)
*haimagardaz ('home-enclosure')
Middle French (hangar)
hanghart ('shed, enclosure')
French (hangar)
hangar
Greek (air)
aēr
Latin (air)
aer
Old English (craft)
cræft ('skill, strength')
Modern English
aircraft + hangar

Từ 'Sân Nhà' đến 'Nhà Chứa Máy Bay'

Từ 'hangar' có một gốc gác rất thú vị và gần gũi. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'khu đất rào quanh nhà' (giống như 'home' và 'yard' trong tiếng Anh). Ban đầu, nó chỉ một cái lán hoặc nhà kho đơn giản. Người Pháp đã mượn từ này, và sau đó tiếng Anh sử dụng nó để chỉ riêng một loại công trình khổng lồ: nhà chứa máy bay.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những nhà chứa máy bay lớn, có thể chứa được nhiều máy bay hoặc những máy bay có kích thước lớn. Nó nhấn mạnh vào chức năng bảo trì, sửa chữa máy bay, khác với nơi đậu máy bay thông thường (apron).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aircraft hangar
  • enormous / huge aircraft hangar
    (nhà chứa máy bay khổng lồ / cực lớn)
  • empty aircraft hangar
    (nhà chứa máy bay trống rỗng)
  • secure aircraft hangar
    (nhà chứa máy bay được bảo vệ an ninh)
  • military aircraft hangar
    (nhà chứa máy bay quân sự)
Verb + aircraft hangar
  • build an aircraft hangar
    (xây dựng một nhà chứa máy bay)
  • design an aircraft hangar
    (thiết kế một nhà chứa máy bay)
  • tow a plane into an aircraft hangar
    (kéo một chiếc máy bay vào nhà chứa)
  • wheel a plane out of an aircraft hangar
    (đẩy máy bay ra khỏi nhà chứa)
aircraft hangar + Noun
  • aircraft hangar doors
    (cửa nhà chứa máy bay)
  • aircraft hangar floor
    (sàn nhà chứa máy bay)
  • aircraft hangar space
    (không gian trong nhà chứa máy bay)

Idioms

  • a mouth like an aircraft hangar

    Miệng rộng ngoác (vừa theo nghĩa đen, vừa theo nghĩa bóng là người hay buôn chuyện, không giữ được bí mật).

    "Don't tell Sarah any secrets; she has a mouth like an aircraft hangar."

    (Đừng kể bí mật gì cho Sarah nhé, miệng nó rộng như cái nhà chứa máy bay vậy.)

  • (as) big as an aircraft hangar

    To như một cái nhà chứa máy bay (cách nói so sánh để nhấn mạnh một không gian hoặc vật thể cực kỳ lớn).

    "The new warehouse is as big as an aircraft hangar."

    (Cái nhà kho mới to như một cái nhà chứa máy bay vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aircraft hangar

noun
Lật mặt

Một tòa nhà lớn được sử dụng để chứa và bảo trì máy bay.

"The airline keeps its planes in an aircraft hangar overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft hangar".

Kiệt Tác Kiến Trúc Không Cột

Nhà chứa máy bay là những kỳ công về kỹ thuật. Để chứa vừa sải cánh khổng lồ của máy bay, chúng phải được thiết kế với phần mái vòm cực rộng mà không cần cột chống ở giữa. Một số nhà chứa máy bay, như nhà chứa khí cầu cũ 'Aerium' ở Đức (nay là công viên nước), nằm trong số những tòa nhà không cột chống lớn nhất thế giới.

Nhân Chứng Cho Kỷ Nguyên Khí Cầu

Những nhà chứa máy bay đầu tiên và lớn nhất không phải dành cho máy bay, mà là cho các khí cầu khổng lồ (airships). Hangar Số 1 tại Lakehurst, Mỹ, nơi xảy ra thảm họa khinh khí cầu Hindenburg năm 1937, là một di tích lịch sử nổi tiếng, đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên du hành bằng khí cầu.