aircraft hangar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large building used to house and maintain aircraft.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà lớn được sử dụng để chứa và bảo trì máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline keeps its planes in an aircraft hangar overnight."
"Hãng hàng không giữ máy bay của họ trong nhà chứa máy bay qua đêm."
-
"The damaged aircraft was towed to the hangar for repairs."
"Chiếc máy bay bị hư hỏng đã được kéo đến nhà chứa để sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những nhà chứa máy bay lớn, có thể chứa được nhiều máy bay hoặc những máy bay có kích thước lớn. Nó nhấn mạnh vào chức năng bảo trì, sửa chữa máy bay, khác với nơi đậu máy bay thông thường (apron).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enormous / huge aircraft hangar (nhà chứa máy bay khổng lồ / cực lớn)
-
empty aircraft hangar (nhà chứa máy bay trống rỗng)
-
secure aircraft hangar (nhà chứa máy bay được bảo vệ an ninh)
-
military aircraft hangar (nhà chứa máy bay quân sự)
-
build an aircraft hangar (xây dựng một nhà chứa máy bay)
-
design an aircraft hangar (thiết kế một nhà chứa máy bay)
-
tow a plane into an aircraft hangar (kéo một chiếc máy bay vào nhà chứa)
-
wheel a plane out of an aircraft hangar (đẩy máy bay ra khỏi nhà chứa)
-
aircraft hangar doors (cửa nhà chứa máy bay)
-
aircraft hangar floor (sàn nhà chứa máy bay)
-
aircraft hangar space (không gian trong nhà chứa máy bay)
Idioms
-
a mouth like an aircraft hangar
Miệng rộng ngoác (vừa theo nghĩa đen, vừa theo nghĩa bóng là người hay buôn chuyện, không giữ được bí mật).
"Don't tell Sarah any secrets; she has a mouth like an aircraft hangar."
(Đừng kể bí mật gì cho Sarah nhé, miệng nó rộng như cái nhà chứa máy bay vậy.)
-
(as) big as an aircraft hangar
To như một cái nhà chứa máy bay (cách nói so sánh để nhấn mạnh một không gian hoặc vật thể cực kỳ lớn).
"The new warehouse is as big as an aircraft hangar."
(Cái nhà kho mới to như một cái nhà chứa máy bay vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aircraft hangar
nounMột tòa nhà lớn được sử dụng để chứa và bảo trì máy bay.
"The airline keeps its planes in an aircraft hangar overnight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft hangar".
