(Top Banner Ad)
hangar
B1
noun B1 Hàng không

hangar

UK: /ˈhæŋə(r)/ • US: /ˈhæŋər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chứa máy bay ga ra máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large building with extensive floor area, typically for housing aircraft.

Vietnamese Meaning

Nhà chứa máy bay; một tòa nhà lớn với diện tích sàn rộng, thường dùng để chứa máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanics pushed the damaged plane into the hangar."

    "Các thợ máy đẩy chiếc máy bay bị hư hỏng vào nhà chứa máy bay."

  • "The new hangar can accommodate several large jets."

    "Nhà chứa máy bay mới có thể chứa được nhiều máy bay phản lực lớn."

  • "During the storm, all the planes were safely inside the hangar."

    "Trong cơn bão, tất cả các máy bay đều an toàn bên trong nhà chứa máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hangar nhà chứa máy bay
Verb hangar cất (máy bay) vào nhà chứa; đặt vào nhà chứa máy bay
Adjective hangared được chứa trong nhà chứa máy bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*haim-gard
Middle French
hangard
French
hangar
English
hangar

Nguồn Gốc Của Từ "Hangar"

Từ "hangar" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, "hangar", mà trước đó là "hangard" trong tiếng Pháp trung đại. Từ này có thể bắt nguồn từ một từ tiếng German cổ (như tiếng Frankish) là "*haim-gard", có nghĩa là 'khu đất bao quanh nhà' hoặc 'sân nhà'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhà kho hoặc chuồng trại đơn giản. Khi ngành hàng không phát triển vào thế kỷ 19, từ này được áp dụng để chỉ nhà chứa máy bay, giữ nguyên ý nghĩa là một nơi che chắn, bảo vệ.

Usage Note

Hangar thường dùng để chỉ cấu trúc xây dựng kiên cố, có kích thước lớn, dùng để bảo quản, sửa chữa và bảo dưỡng máy bay. Khác với 'garage' (gara), hangar chuyên dụng cho máy bay, còn garage dùng cho xe cộ.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi muốn diễn tả máy bay đang ở bên trong nhà chứa máy bay. Ví dụ: 'The plane is in the hangar.' ‘At’ được dùng khi nói về vị trí gần nhà chứa máy bay hoặc hoạt động tại đó. Ví dụ: 'They are working at the hangar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hangar
  • large large hangar
    (nhà chứa máy bay lớn)
  • military military hangar
    (nhà chứa máy bay quân sự)
  • empty empty hangar
    (nhà chứa máy bay trống)
Verb + hangar
  • build build a hangar
    (xây dựng một nhà chứa máy bay)
  • store (aircraft) in store aircraft in a hangar
    (cất giữ máy bay trong nhà chứa)
  • park (aircraft) in park aircraft in a hangar
    (đỗ máy bay trong nhà chứa)
Hangar + Noun
  • hangar door hangar door
    (cửa nhà chứa máy bay)
  • hangar bay hangar bay
    (khoang nhà chứa máy bay)
  • hangar deck hangar deck
    (sàn nhà chứa máy bay (trên tàu sân bay))

Idioms

  • Hangar Queen

    Một chiếc máy bay (hoặc vật gì đó) dành nhiều thời gian sửa chữa, bảo dưỡng hơn là hoạt động; đồ bỏ xó vì hỏng hóc.

    "That old bomber has been a hangar queen for years; it rarely flies."

    (Chiếc máy bay ném bom cũ đó đã là "hangar queen" nhiều năm rồi; nó hiếm khi bay được.)

  • Hangar Flying

    Việc kể chuyện, bàn tán về các chuyến bay (thường có phần phóng đại) giữa các phi công hoặc những người đam mê hàng không, trong không khí thân mật, đặc biệt là ở nhà chứa máy bay.

    "We spent all afternoon doing a bit of hangar flying, sharing old war stories."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để "hangar flying", kể lại những câu chuyện chiến tranh cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hangar

noun
Lật mặt

Nhà chứa máy bay; một tòa nhà lớn với diện tích sàn rộng, thường dùng để chứa máy bay.

"The mechanics pushed the damaged plane into the hangar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline stores its planes in the hangar.
Hãng hàng không cất giữ máy bay của mình trong nhà chứa máy bay.
Phủ định
The maintenance crew did not use the hangar for repairs yesterday.
Đội bảo trì đã không sử dụng nhà chứa máy bay để sửa chữa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Does the airport have a new hangar for the larger aircraft?
Sân bay có nhà chứa máy bay mới cho các máy bay lớn hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The large hangar housed several vintage airplanes.
Nhà chứa máy bay lớn chứa nhiều máy bay cổ.
Phủ định
Seldom had the mechanics seen such a well-maintained aircraft within the hangar.
Hiếm khi các thợ máy nhìn thấy một chiếc máy bay được bảo trì tốt như vậy bên trong nhà chứa máy bay.
Nghi vấn
Should the plane require repairs, would it be moved to the hangar immediately?
Nếu máy bay cần sửa chữa, nó có được chuyển đến nhà chứa máy bay ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane is inside the hangar, isn't it?
Chiếc máy bay ở bên trong nhà chứa máy bay, phải không?
Phủ định
That hangar isn't big enough for the new jet, is it?
Nhà chứa máy bay đó không đủ lớn cho chiếc máy bay phản lực mới, phải không?
Nghi vấn
There are many airplanes in the hangar, aren't there?
Có nhiều máy bay trong nhà chứa máy bay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangar".

Kỳ Quan Kỹ Thuật và Biểu Tượng Hàng Không

Những nhà chứa máy bay, đặc biệt là các công trình khổng lồ được xây dựng cho khí cầu đầu tiên hoặc máy bay hiện đại thân rộng, không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là những kỳ quan kỹ thuật. Chúng tượng trưng cho sự tiến bộ vượt bậc của con người trong ngành hàng không, thể hiện khả năng thiết kế và xây dựng các cấu trúc quy mô lớn để phục vụ mục đích bay.

Vai Trò Quan Trọng Trong Quân Sự

Trong bối cảnh quân sự, các nhà chứa máy bay là cơ sở hạ tầng thiết yếu, có ý nghĩa chiến lược quan trọng. Chúng bảo vệ các máy bay chiến đấu, vận tải quân sự và các thiết bị hàng không khác khỏi thời tiết khắc nghiệt và cho phép thực hiện bảo trì, sửa chữa cần thiết. Sự hiện diện của các nhà chứa máy bay hiện đại thường là một chỉ báo về sức mạnh không quân của một quốc gia.