(Top Banner Ad)
airport
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

airport

UK: /ˈeə.pɔːt/ • US: /ˈer.pɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sân bay phi trường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where aircraft regularly land and take off, with buildings for passengers and cargo.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi máy bay thường xuyên hạ cánh và cất cánh, có các tòa nhà dành cho hành khách và hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the airport two hours before our flight."

    "Chúng tôi đến sân bay hai tiếng trước chuyến bay."

  • "The airport was very busy because it was the holiday season."

    "Sân bay rất đông đúc vì đang là mùa lễ."

  • "They built a new airport outside the city."

    "Họ đã xây một sân bay mới bên ngoài thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airplane máy bay
Noun airline hãng hàng không
Noun Phrase air travel việc đi lại bằng đường hàng không
Noun Phrase air traffic control kiểm soát không lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
air ('không khí, bầu trời')
Old English
port ('bến cảng')
Modern English (c. 1919)
airport ('air' + 'port')

Cảng dành cho 'Không trung'

Giống như 'seaport' (hải cảng) là một cảng ('port') dành cho tàu thuyền trên biển ('sea'), 'airport' là một cảng dành cho máy bay trên không trung ('air'). Đây là một cách kết hợp từ rất logic và dễ hiểu.

Một từ của thời hiện đại

Từ 'airport' chỉ mới xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự ra đời của ngành hàng không. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ đã có sẵn ('air' và 'port') để mô tả một khái niệm hoàn toàn mới.

Usage Note

Từ 'airport' chỉ một khu vực được thiết kế và trang bị để máy bay có thể cất cánh và hạ cánh một cách an toàn. Nó bao gồm đường băng, nhà ga, tháp điều khiển không lưu và các cơ sở khác cần thiết cho hoạt động hàng không. Không nên nhầm lẫn với 'airfield' (sân bay nhỏ, thường không có các tiện nghi đầy đủ) hoặc 'airstrip' (đường băng đơn giản).

Prepositions

at to from

'At' được sử dụng khi chỉ vị trí chung: 'I am at the airport.' 'To' được sử dụng khi chỉ hướng di chuyển: 'I am going to the airport.' 'From' được sử dụng khi chỉ điểm xuất phát: 'I am coming from the airport.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airport
  • international airport
    (sân bay quốc tế)
  • domestic airport
    (sân bay nội địa)
  • busy airport
    (sân bay bận rộn, tấp nập)
  • major airport
    (sân bay lớn, sân bay chính)
Verb + airport
  • go to the airport
    (đi đến sân bay)
  • arrive at the airport
    (đến sân bay)
  • fly from an airport
    (bay từ một sân bay)
  • be delayed at the airport
    (bị trễ chuyến ở sân bay)
airport + Noun
  • airport security
    (an ninh sân bay)
  • airport terminal
    (nhà ga sân bay)
  • airport lounge
    (phòng chờ sân bay)
  • airport transfer
    (dịch vụ đưa đón sân bay)

Idioms

  • a red-eye flight

    chuyến bay đêm (khởi hành khuya và đến nơi vào sáng sớm)

    "I have to take the red-eye flight to New York for a meeting tomorrow morning."

    (Tôi phải đi chuyến bay đêm đến New York để kịp cuộc họp sáng mai.)

  • living out of a suitcase

    sống nay đây mai đó, liên tục di chuyển, không ở cố định một nơi

    "As a consultant who travels every week, I feel like I'm constantly living out of a suitcase."

    (Là một nhà tư vấn phải đi công tác mỗi tuần, tôi cảm thấy mình lúc nào cũng sống lang bạt.)

  • travel light

    đi du lịch với ít hành lý, hành lý gọn nhẹ

    "For this weekend trip, I'm just going to travel light with only a backpack."

    (Trong chuyến đi cuối tuần này, tôi sẽ chỉ mang hành lý gọn nhẹ với một chiếc ba lô thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airport

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi máy bay thường xuyên hạ cánh và cất cánh, có các tòa nhà dành cho hành khách và hàng hóa.

"We arrived at the airport two hours before our flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane landed smoothly at the airport.
Máy bay hạ cánh êm ái tại sân bay.
Phủ định
She didn't drive recklessly to the airport.
Cô ấy đã không lái xe một cách liều lĩnh đến sân bay.
Nghi vấn
Did they arrive early at the airport?
Họ có đến sân bay sớm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is bad, flights at the airport are delayed.
Nếu thời tiết xấu, các chuyến bay ở sân bay bị hoãn.
Phủ định
When there are no passengers, the airport doesn't make much money.
Khi không có hành khách, sân bay không kiếm được nhiều tiền.
Nghi vấn
If a bomb threat is called in, does the airport shut down?
Nếu có một cuộc gọi đe dọa đánh bom, sân bay có đóng cửa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At 8 PM tomorrow, the ground crew will be preparing the airport for the night.
Vào 8 giờ tối mai, đội mặt đất sẽ đang chuẩn bị sân bay cho ban đêm.
Phủ định
She won't be waiting at the airport all day; her flight arrives at 3 PM.
Cô ấy sẽ không đợi ở sân bay cả ngày đâu; chuyến bay của cô ấy đến lúc 3 giờ chiều.
Nghi vấn
Will they be expanding the airport next year to accommodate more flights?
Liệu họ có đang mở rộng sân bay vào năm tới để đáp ứng nhiều chuyến bay hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a new terminal at the airport.
Họ đã xây một nhà ga mới ở sân bay.
Phủ định
She hasn't been to that airport before.
Cô ấy chưa từng đến sân bay đó trước đây.
Nghi vấn
Has the plane landed at the airport yet?
Máy bay đã hạ cánh xuống sân bay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be just a small airstrip here; now it's a huge international airport.
Trước đây ở đây chỉ có một đường băng nhỏ; bây giờ nó là một sân bay quốc tế khổng lồ.
Phủ định
This airport didn't use to have so many security checks.
Sân bay này trước đây không có nhiều kiểm tra an ninh như vậy.
Nghi vấn
Did this area use to be farmland before the airport was built?
Khu vực này có phải từng là đất nông nghiệp trước khi sân bay được xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airport".

Văn hóa 'Tiểu thuyết sân bay' (Airport Novel)

Ở các nước phương Tây, có một thể loại sách gọi là 'airport novel'. Đây thường là những cuốn tiểu thuyết giật gân, trinh thám có nhịp độ nhanh, dễ đọc và rất hấp dẫn. Chúng được thiết kế để hành khách mua tại sân bay và đọc một mạch trên chuyến bay dài để giải trí.

Nơi của những cuộc Hội ngộ và Chia ly

Cổng đến (arrivals) và cổng đi (departures) ở sân bay là một nét văn hóa đặc trưng. Chúng thường là bối cảnh cho những cảnh đoàn tụ và chia tay đầy cảm xúc, không chỉ trong phim ảnh mà cả ngoài đời thực. Hình ảnh những cái ôm, những giọt nước mắt tại sân bay là một phần trải nghiệm chung của nhiều người.