(Top Banner Ad)
airplane
A2
danh từ A2 Hàng không

airplane

UK: /ˈeəpleɪn/ • US: /ˈerpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phi cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powered flying vehicle with fixed wings and a weight greater than that of the air it displaces.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện bay có động cơ với cánh cố định và trọng lượng lớn hơn trọng lượng không khí mà nó chiếm chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane took off on time."

    "Máy bay cất cánh đúng giờ."

  • "I'm flying to New York by airplane."

    "Tôi bay đến New York bằng máy bay."

  • "Airplanes are a common means of transportation."

    "Máy bay là một phương tiện giao thông phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aircraft Phương tiện bay nói chung (bao gồm máy bay, trực thăng,...)
Noun airliner Máy bay chở khách cỡ lớn
Noun airline Hãng hàng không
Noun airport Sân bay, phi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr) - 'air'
Latin
planus - 'flat, level'
French
aéroplane
American English
airplane

Sự kết hợp của 'Air' và 'Plane'

Từ 'airplane' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'plane' (mặt phẳng). Ban đầu, 'plane' trong 'aeroplane' chỉ các bề mặt phẳng tạo lực nâng, tức là cánh máy bay. 'Airplane' là cách viết của người Mỹ, trong khi người Anh thường dùng 'aeroplane'. Cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Pháp 'aéroplane' vào cuối thế kỷ 19.

Chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright

Từ 'airplane' gắn liền với lịch sử hàng không hiện đại, bắt đầu bằng chuyến bay lịch sử của anh em Orville và Wilbur Wright vào ngày 17 tháng 12 năm 1903. Chiếc máy bay của họ, Wright Flyer, đã thay đổi thế giới mãi mãi và biến khái niệm 'airplane' từ một ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Từ 'airplane' là một từ thông dụng, thường được sử dụng để chỉ các loại máy bay chở khách hoặc hàng hóa. 'Aeroplane' là một biến thể ít phổ biến hơn, chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. 'Aircraft' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả airplane, helicopter, glider, và các phương tiện bay khác.

Prepositions

on in

Khi nói về việc đi trên máy bay, thường dùng 'on an airplane'. Khi nói về việc ở bên trong máy bay, có thể dùng 'in an airplane', mặc dù 'on' vẫn phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airplane
  • commercial airplane
    (máy bay thương mại)
  • private airplane
    (máy bay tư nhân)
  • fighter airplane
    (máy bay chiến đấu)
Verb + airplane
  • board an airplane
    (lên máy bay)
  • fly an airplane
    (lái máy bay)
  • get off an airplane
    (xuống máy bay)
Noun + airplane
  • airplane ticket
    (vé máy bay)
  • airplane mode
    (chế độ máy bay (trên điện thoại))
  • airplane crash
    (vụ tai nạn máy bay)

Idioms

  • on a wing and a prayer

    Làm một việc gì đó với rất ít cơ hội thành công, chỉ biết trông chờ vào may mắn.

    "We had no map and very little fuel, so we were driving home on a wing and a prayer."

    (Chúng tôi không có bản đồ và còn rất ít nhiên liệu, nên chúng tôi lái xe về nhà trong tâm thế phó mặc cho may rủi.)

  • flying by the seat of one's pants

    Làm việc gì đó dựa vào cảm tính và kinh nghiệm thay vì kế hoạch hay quy tắc cụ thể.

    "I had no time to prepare for the presentation, so I just had to fly by the seat of my pants."

    (Tôi không có thời gian chuẩn bị cho bài thuyết trình, nên tôi đã phải ứng biến tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airplane

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện bay có động cơ với cánh cố định và trọng lượng lớn hơn trọng lượng không khí mà nó chiếm chỗ.

"The airplane took off on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane landed smoothly on the runway.
Máy bay hạ cánh êm ái trên đường băng.
Phủ định
The airplane didn't take off quickly due to the storm.
Máy bay không thể cất cánh nhanh chóng vì cơn bão.
Nghi vấn
Does the airplane usually fly directly to its destination?
Máy bay có thường bay thẳng đến điểm đến không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that airplane is huge!
Wow, chiếc máy bay đó thật là to!
Phủ định
Oh no, the airplane isn't taking off on time!
Ôi không, máy bay không cất cánh đúng giờ rồi!
Nghi vấn
Hey, is that airplane going to New York?
Này, chiếc máy bay đó có phải đi New York không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane is landing now.
Máy bay đang hạ cánh.
Phủ định
Isn't that airplane beautiful?
Chẳng phải chiếc máy bay kia rất đẹp sao?
Nghi vấn
Does the airplane have enough fuel to reach its destination?
Máy bay có đủ nhiên liệu để đến đích không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen that airplane before.
Tôi đã thấy chiếc máy bay đó trước đây rồi.
Phủ định
She hasn't flown in an airplane this year.
Cô ấy chưa bay trên máy bay nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has he ever traveled by airplane?
Anh ấy đã bao giờ đi du lịch bằng máy bay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airplane".

Thời Hoàng Kim của ngành Hàng không

Trong văn hóa phương Tây, những năm 1950 và 1960 được coi là 'Thời Hoàng Kim của ngành Hàng không' (The Golden Age of Flying). Vào thời điểm đó, đi máy bay là một trải nghiệm sang trọng và đẳng cấp, với ghế ngồi rộng rãi, các bữa ăn thịnh soạn và dịch vụ hoàn hảo. Điều này khác xa với hình ảnh du lịch hàng không giá rẻ phổ biến ngày nay.

Nỗi sợ bay (Aviophobia)

Mặc dù máy bay là một trong những phương tiện an toàn nhất, nỗi sợ bay (aviophobia) vẫn là một hội chứng tâm lý phổ biến. Nhiều người cảm thấy lo lắng tột độ khi nghĩ đến việc bay. Các hãng hàng không và sân bay thường có các khóa học đặc biệt để giúp những người này vượt qua nỗi sợ của mình.