(Top Banner Ad)
airless
B2
adjective B2 Chung

airless

UK: /ˈeələs/ • US: /ˈerləs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu không khí ngột ngạt kín khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a supply of fresh air; stuffy.

Vietnamese Meaning

Thiếu không khí, ngột ngạt, không thông thoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was small and airless."

    "Căn phòng nhỏ và ngột ngạt."

  • "The mine was airless and dark."

    "Mỏ than thiếu không khí và tối tăm."

  • "He felt trapped in the airless office."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong văn phòng ngột ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, khí quyển
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng
Verb to air làm thông gió, phơi khô, phát sóng
Adjective airy thoáng đãng, có nhiều không khí
Adjective airless ngột ngạt, không có không khí, bí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh Cổ
leas ('without')
Tiếng Pháp Cổ
air ('air, atmosphere')
Tiếng Anh Trung Cổ
air + les
Tiếng Anh Hiện đại
airless

Nguồn Gốc Của 'Air' (Không Khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', có nghĩa là 'sương mù' hoặc 'khí'. Đối với người Hy Lạp cổ đại, không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa. Quan niệm này đã định hình tư duy khoa học và triết học phương Tây trong nhiều thế kỷ.

Hậu Tố '-less' (Không Có)

Hậu tố '-less' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Cổ 'leas', nghĩa là 'không có', 'thoát khỏi'. Khi thêm '-less' vào sau một danh từ (như 'air'), nó tạo ra một tính từ mang ý nghĩa phủ định, miêu tả sự thiếu vắng của danh từ đó. Ví dụ: hopeless (vô vọng), homeless (vô gia cư).

Usage Note

Từ 'airless' thường được dùng để miêu tả những không gian kín, nơi không có sự lưu thông không khí tự nhiên hoặc không đủ thông gió, gây cảm giác khó chịu, ngột ngạt. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của không khí trong lành. So sánh với 'stuffy' (ngột ngạt) thì 'airless' mang tính khách quan hơn, chỉ sự thiếu không khí, còn 'stuffy' mang tính chủ quan, diễn tả cảm giác khó chịu do thiếu không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + airless
  • hot and airless
    (vừa nóng vừa ngột ngạt)
  • stuffy and airless
    (vừa bí vừa ngột ngạt)
  • dark and airless
    (vừa tối vừa ngột ngạt)
  • cramped and airless
    (vừa chật chội vừa ngột ngạt)
airless + Danh từ
  • room airless ...
    (căn phòng ngột ngạt, bí khí)
  • night airless ...
    (đêm oi bức, không một gợn gió)
  • void airless ...
    (khoảng không vô tận (trong vũ trụ))
  • tomb airless ...
    (hầm mộ kín khí)

Idioms

  • an airless atmosphere

    Một bầu không khí (nghĩa bóng) ngột ngạt, căng thẳng, thiếu sức sống hoặc thiếu ý tưởng mới.

    "The meeting had an airless atmosphere; no one dared to suggest any creative ideas."

    (Buổi họp có một bầu không khí ngột ngạt; không ai dám đề xuất ý tưởng sáng tạo nào.)

  • an airless existence

    Một cuộc sống tù túng, đơn điệu, không có gì mới mẻ hay hứng khởi.

    "Trapped in the small town, she felt she was living an airless existence."

    (Bị mắc kẹt trong thị trấn nhỏ, cô cảm thấy mình đang sống một cuộc đời tù túng.)

  • airless prose

    Lối viết văn khô khan, nặng nề, thiếu sự sống động và hấp dẫn.

    "The academic paper was full of important data, but its airless prose made it difficult to read."

    (Bài báo khoa học chứa đầy dữ liệu quan trọng, nhưng lối viết khô khan của nó khiến người đọc rất khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airless

adjective
Lật mặt

Thiếu không khí, ngột ngạt, không thông thoáng.

"The room was small and airless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mine was airless: the stale, heavy atmosphere made it difficult to breathe.
Mỏ cũ không có không khí: bầu không khí ngột ngạt, nặng nề khiến việc thở trở nên khó khăn.
Phủ định
The astronaut's helmet wasn't airless: a small leak could have fatal consequences.
Mũ bảo hiểm của phi hành gia không kín khí: một rò rỉ nhỏ có thể gây ra hậu quả chết người.
Nghi vấn
Was the room airless: or did I just feel like I was suffocating?
Căn phòng có kín khí không: hay tôi chỉ cảm thấy như mình đang ngạt thở?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the room is airless, the plants die.
Nếu phòng không có không khí, cây cối sẽ chết.
Phủ định
If the container is airless, bacteria doesn't grow.
Nếu hộp đựng không có không khí, vi khuẩn không phát triển.
Nghi vấn
If a place is airless, does life exist there?
Nếu một nơi không có không khí, có sự sống tồn tại ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airless".

Nỗi Sợ Không Gian Kín (Claustrophobia)

Cảm giác trong một không gian 'airless' (ngột ngạt) có liên quan mật thiết đến chứng sợ không gian hẹp (claustrophobia), một nỗi ám ảnh phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nhiều bộ phim và sách kinh dị khai thác nỗi sợ này bằng cách đặt nhân vật vào những nơi chật hẹp, không có không khí như thang máy hỏng, hầm mộ hay hang động.

Kiến Trúc Và Không Gian Sống

Trong lịch sử kiến trúc phương Tây, các ngôi nhà cũ (ví dụ thời Victoria) thường có nhiều phòng nhỏ, cửa sổ bé để giữ nhiệt, tạo cảm giác hơi 'airless'. Ngược lại, kiến trúc hiện đại lại ưa chuộng không gian mở, cửa sổ lớn để tạo ra cảm giác 'airy' (thoáng đãng), phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về một không gian sống lý tưởng: cởi mở, gần gũi với thiên nhiên và tràn ngập ánh sáng.