airless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without a supply of fresh air; stuffy.
Vietnamese Meaning
Thiếu không khí, ngột ngạt, không thông thoáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was small and airless."
"Căn phòng nhỏ và ngột ngạt."
-
"The mine was airless and dark."
"Mỏ than thiếu không khí và tối tăm."
-
"He felt trapped in the airless office."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong văn phòng ngột ngạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'airless' thường được dùng để miêu tả những không gian kín, nơi không có sự lưu thông không khí tự nhiên hoặc không đủ thông gió, gây cảm giác khó chịu, ngột ngạt. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của không khí trong lành. So sánh với 'stuffy' (ngột ngạt) thì 'airless' mang tính khách quan hơn, chỉ sự thiếu không khí, còn 'stuffy' mang tính chủ quan, diễn tả cảm giác khó chịu do thiếu không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot and airless (vừa nóng vừa ngột ngạt)
-
stuffy and airless (vừa bí vừa ngột ngạt)
-
dark and airless (vừa tối vừa ngột ngạt)
-
cramped and airless (vừa chật chội vừa ngột ngạt)
-
room airless ... (căn phòng ngột ngạt, bí khí)
-
night airless ... (đêm oi bức, không một gợn gió)
-
void airless ... (khoảng không vô tận (trong vũ trụ))
-
tomb airless ... (hầm mộ kín khí)
Idioms
-
an airless atmosphere
Một bầu không khí (nghĩa bóng) ngột ngạt, căng thẳng, thiếu sức sống hoặc thiếu ý tưởng mới.
"The meeting had an airless atmosphere; no one dared to suggest any creative ideas."
(Buổi họp có một bầu không khí ngột ngạt; không ai dám đề xuất ý tưởng sáng tạo nào.)
-
an airless existence
Một cuộc sống tù túng, đơn điệu, không có gì mới mẻ hay hứng khởi.
"Trapped in the small town, she felt she was living an airless existence."
(Bị mắc kẹt trong thị trấn nhỏ, cô cảm thấy mình đang sống một cuộc đời tù túng.)
-
airless prose
Lối viết văn khô khan, nặng nề, thiếu sự sống động và hấp dẫn.
"The academic paper was full of important data, but its airless prose made it difficult to read."
(Bài báo khoa học chứa đầy dữ liệu quan trọng, nhưng lối viết khô khan của nó khiến người đọc rất khó theo dõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airless
adjectiveThiếu không khí, ngột ngạt, không thông thoáng.
"The room was small and airless."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mine was airless: the stale, heavy atmosphere made it difficult to breathe. |
Mỏ cũ không có không khí: bầu không khí ngột ngạt, nặng nề khiến việc thở trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The astronaut's helmet wasn't airless: a small leak could have fatal consequences. |
Mũ bảo hiểm của phi hành gia không kín khí: một rò rỉ nhỏ có thể gây ra hậu quả chết người. |
| Nghi vấn | Was the room airless: or did I just feel like I was suffocating? |
Căn phòng có kín khí không: hay tôi chỉ cảm thấy như mình đang ngạt thở? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the room is airless, the plants die. |
Nếu phòng không có không khí, cây cối sẽ chết. |
| Phủ định | If the container is airless, bacteria doesn't grow. |
Nếu hộp đựng không có không khí, vi khuẩn không phát triển. |
| Nghi vấn | If a place is airless, does life exist there? |
Nếu một nơi không có không khí, có sự sống tồn tại ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airless".
