(Top Banner Ad)
unventilated
B2
adjective B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Sức khỏe

unventilated

UK: /ˌʌnˈventɪleɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈventɪleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không thông gió thiếu thông gió không khí không lưu thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having fresh air circulated; lacking ventilation.

Vietnamese Meaning

Không có không khí tươi lưu thông; thiếu thông gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basement was dark and unventilated."

    "Tầng hầm tối tăm và không có thông gió."

  • "An unventilated room can quickly become uncomfortable."

    "Một căn phòng không thông gió có thể nhanh chóng trở nên khó chịu."

  • "Working in an unventilated mine can be dangerous."

    "Làm việc trong một mỏ không thông gió có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ventilate làm thông gió, thông khí
Noun ventilation sự thông gió, hệ thống thông gió
Noun ventilator quạt thông gió, máy thở
Adjective ventilated được thông gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventus
Latin
ventilare
English
ventilate
Old English
un-
English
unventilated

Gốc gác từ gió

Từ 'unventilated' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'ventilated' (nghĩa là 'đã được thông gió'). Bản thân từ 'ventilate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ventilare', nghĩa là 'quạt' hoặc 'làm cho không khí lưu thông', vốn liên quan đến từ 'ventus' (gió). Vì vậy, 'unventilated' có nghĩa đen là 'không có gió' hoặc 'không được thông khí'.

Usage Note

Từ 'unventilated' thường dùng để mô tả các không gian kín, bí, nơi không có sự lưu thông không khí tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó nhấn mạnh sự ngột ngạt và có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm về sức khỏe. Khác với 'stuffy' (ngột ngạt) thường chỉ cảm giác khó chịu thoáng qua, 'unventilated' chỉ tình trạng thiếu thông gió một cách khách quan và kéo dài hơn. So với 'airless' (không có không khí), 'unventilated' nhấn mạnh việc không có sự lưu thông không khí hơn là sự vắng mặt hoàn toàn của không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

unventilated + Noun
  • room an unventilated room
    (một căn phòng không thông gió)
  • space an unventilated space
    (một không gian bí bách)
  • area an unventilated area
    (một khu vực không được thông gió)
  • cell an unventilated cell
    (một xà lim bí khí)
Adjective + unventilated
  • hot a hot, unventilated attic
    (một gác mái nóng bức, không thông gió)
  • stuffy a stuffy, unventilated office
    (một văn phòng ngột ngạt, không thông gió)

Idioms

  • an unventilated area/space

    một khu vực/không gian không được thông gió

    "Mold often grows in damp, unventilated areas."

    (Nấm mốc thường phát triển ở những khu vực ẩm ướt, không thông gió.)

  • suffer from unventilated conditions

    chịu đựng điều kiện không thông gió

    "Workers in the old factory often suffered from unventilated conditions."

    (Công nhân trong nhà máy cũ thường phải chịu đựng điều kiện làm việc không thông gió.)

  • the lack of ventilation in an unventilated room

    sự thiếu thông gió trong một căn phòng bí bách

    "The strong smell was due to the lack of ventilation in the unventilated room."

    (Mùi nồng nặc là do sự thiếu thông gió trong căn phòng bí bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unventilated

adjective
Lật mặt

Không có không khí tươi lưu thông; thiếu thông gió.

"The basement was dark and unventilated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unventilated".

Sức khỏe và Chất lượng Không khí trong nhà

Ở các nước phương Tây, nhận thức về chất lượng không khí trong nhà (IAQ) rất cao. Không gian bí bách, không thông gió có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như dị ứng, hen suyễn, và hội chứng nhà bệnh (Sick Building Syndrome), đặc biệt là do sự tích tụ của CO2, VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) và mầm bệnh. Do đó, việc đảm bảo thông gió là yếu tố quan trọng trong thiết kế và quản lý tòa nhà hiện đại.

Thiết kế kiến trúc và Môi trường

Trong lịch sử, nhiều tòa nhà được thiết kế kín để giữ nhiệt trong mùa đông, đôi khi dẫn đến không khí tù đọng. Ngày nay, kiến trúc sư và nhà thiết kế nhấn mạnh tầm quan trọng của thông gió tự nhiên hoặc hệ thống thông gió cơ học hiệu quả. Điều này không chỉ vì sức khỏe mà còn vì hiệu quả năng lượng và sự bền vững, giúp tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái, lành mạnh hơn.