hermetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sealed so tightly that no air or liquid can escape or enter.
Vietnamese Meaning
Kín hoàn toàn, không khí hoặc chất lỏng không thể thoát ra hoặc lọt vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The substance was stored in a hermetic container."
"Chất đó được lưu trữ trong một thùng chứa kín hoàn toàn."
-
"The painting was preserved in a hermetic environment."
"Bức tranh được bảo quản trong một môi trường kín hoàn toàn."
-
"His writing style is so hermetic that few people can understand it."
"Phong cách viết của anh ấy quá khó hiểu đến mức ít người có thể hiểu được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hermeticism | thuyết Hermes, thuật thần bí |
| Adverb | hermetically | một cách kín mít, biệt lập, thần bí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật chứa hoặc không gian được đóng kín một cách tuyệt đối. Ngoài ra, còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ khó hiểu, bí ẩn, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người hiểu được.
Prepositions
- Hermetic *from*: chỉ sự bảo vệ khỏi cái gì đó, ví dụ: 'a hermetic seal from moisture'.
- Hermetic *against*: tương tự như 'from', nhấn mạnh khả năng chống lại, ví dụ: 'hermetic against external influences'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sealed hermetically sealed (được niêm phong kín mít (không khí, chất lỏng không thể lọt qua))
-
enclosed hermetically enclosed (được bao bọc/cách ly hoàn toàn)
-
isolated hermetically isolated (bị cô lập hoàn toàn)
-
seal a hermetic seal (một mối niêm phong kín tuyệt đối)
-
container a hermetic container (một vật chứa kín hơi/nước)
-
philosophy hermetic philosophy (triết học Hermes (liên quan đến giả kim thuật, thần bí))
-
tradition the hermetic tradition (truyền thống Hermes (truyền thống huyền bí))
Idioms
-
hermetically sealed
Được niêm phong kín mít đến mức không khí hoặc chất lỏng không thể lọt qua; cách ly hoàn toàn.
"The food was kept fresh in a hermetically sealed package."
(Thực phẩm được giữ tươi trong một gói được niêm phong kín mít.)
-
live a hermetic life
Sống một cuộc sống ẩn dật, cô lập hoàn toàn với xã hội.
"After the scandal, he chose to live a hermetic life in the mountains."
(Sau vụ bê bối, anh ấy chọn sống một cuộc đời ẩn dật trên núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hermetic
adjectiveKín hoàn toàn, không khí hoặc chất lỏng không thể thoát ra hoặc lọt vào.
"The substance was stored in a hermetic container."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The container must be hermetic to preserve the sample. |
Cái hộp đựng cần phải kín để bảo quản mẫu vật. |
| Phủ định | The seal may not be hermetic, so we should check it carefully. |
Niêm phong có thể không kín, vì vậy chúng ta nên kiểm tra cẩn thận. |
| Nghi vấn | Could the packaging be hermetic if it's properly sealed? |
Bao bì có thể kín khí nếu nó được niêm phong đúng cách không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the container had been hermetic, the contents would have remained fresh for weeks. |
Nếu cái hộp kín khí, đồ bên trong đã có thể tươi trong nhiều tuần. |
| Phủ định | If the seal had not been hermetic, the chemicals might not have reacted so violently. |
Nếu niêm phong không kín khí, các hóa chất có lẽ đã không phản ứng dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | Would the experiment have succeeded if the chamber had been hermetic? |
Thí nghiệm có thành công không nếu buồng kín khí? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The astronaut wore a hermetic suit. |
Phi hành gia mặc một bộ đồ kín khí. |
| Phủ định | Hardly had the door been sealed hermetic than the pressure began to drop. |
Cửa vừa mới được niêm phong kín khí thì áp suất bắt đầu giảm. |
| Nghi vấn | Should this container be hermetic, the contents will remain preserved. |
Nếu thùng chứa này kín khí, các chất bên trong sẽ được bảo quản. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old jar was hermetic, preserving the contents perfectly. |
Cái lọ cũ kín khí, bảo quản nội dung một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | The seal wasn't hermetic, so the food spoiled quickly. |
Niêm phong không kín khí, vì vậy thức ăn bị hỏng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Was the container hermetic enough to prevent any leakage? |
Container có đủ kín khí để ngăn chặn bất kỳ rò rỉ nào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist's hermetic seal ensured the experiment's success. |
Niêm phong kín của nhà khoa học đảm bảo sự thành công của thí nghiệm. |
| Phủ định | The company's hermetic policy didn't allow for any outside collaboration. |
Chính sách khép kín của công ty không cho phép bất kỳ sự hợp tác bên ngoài nào. |
| Nghi vấn | Was the artist's hermetic lifestyle a reflection of his inner world? |
Lối sống khép kín của nghệ sĩ có phải là sự phản ánh thế giới nội tâm của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermetic".
