(Top Banner Ad)
hermetic
C1
adjective C1 Giả kim thuật, Triết học, Khoa học

hermetic

UK: /hɜːˈmɛtɪk/ • US: /hərˈmɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kín hoàn toàn huyền bí bí truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sealed so tightly that no air or liquid can escape or enter.

Vietnamese Meaning

Kín hoàn toàn, không khí hoặc chất lỏng không thể thoát ra hoặc lọt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substance was stored in a hermetic container."

    "Chất đó được lưu trữ trong một thùng chứa kín hoàn toàn."

  • "The painting was preserved in a hermetic environment."

    "Bức tranh được bảo quản trong một môi trường kín hoàn toàn."

  • "His writing style is so hermetic that few people can understand it."

    "Phong cách viết của anh ấy quá khó hiểu đến mức ít người có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hermeticism thuyết Hermes, thuật thần bí
Adverb hermetically một cách kín mít, biệt lập, thần bí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giả kim thuật, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἑρμῆς Τρισμέγιστος (Hermes Trismegistus)
Latin
hermeticus
English
hermetic

Nguồn gốc từ Hermes Trismegistus

Từ 'hermetic' có nguồn gốc từ Hermes Trismegistus, một nhân vật huyền thoại được coi là tổ sư của thuật giả kim và các khoa học huyền bí khác trong văn hóa Hy Lạp và Ai Cập cổ đại. Các văn bản được cho là do ông viết thường đề cập đến việc niêm phong kín đáo để giữ bí mật hoặc để bảo toàn tính chất của các chất trong quá trình luyện kim. Từ đó, 'hermetic' mang ý nghĩa 'kín mít', 'cách ly hoàn toàn' hoặc 'liên quan đến các môn khoa học huyền bí'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật chứa hoặc không gian được đóng kín một cách tuyệt đối. Ngoài ra, còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ khó hiểu, bí ẩn, chỉ dành cho một nhóm nhỏ người hiểu được.

Prepositions

from against

- Hermetic *from*: chỉ sự bảo vệ khỏi cái gì đó, ví dụ: 'a hermetic seal from moisture'.
- Hermetic *against*: tương tự như 'from', nhấn mạnh khả năng chống lại, ví dụ: 'hermetic against external influences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hermetically
  • sealed hermetically sealed
    (được niêm phong kín mít (không khí, chất lỏng không thể lọt qua))
  • enclosed hermetically enclosed
    (được bao bọc/cách ly hoàn toàn)
  • isolated hermetically isolated
    (bị cô lập hoàn toàn)
hermetic + Noun
  • seal a hermetic seal
    (một mối niêm phong kín tuyệt đối)
  • container a hermetic container
    (một vật chứa kín hơi/nước)
  • philosophy hermetic philosophy
    (triết học Hermes (liên quan đến giả kim thuật, thần bí))
  • tradition the hermetic tradition
    (truyền thống Hermes (truyền thống huyền bí))

Idioms

  • hermetically sealed

    Được niêm phong kín mít đến mức không khí hoặc chất lỏng không thể lọt qua; cách ly hoàn toàn.

    "The food was kept fresh in a hermetically sealed package."

    (Thực phẩm được giữ tươi trong một gói được niêm phong kín mít.)

  • live a hermetic life

    Sống một cuộc sống ẩn dật, cô lập hoàn toàn với xã hội.

    "After the scandal, he chose to live a hermetic life in the mountains."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy chọn sống một cuộc đời ẩn dật trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hermetic

adjective
Lật mặt

Kín hoàn toàn, không khí hoặc chất lỏng không thể thoát ra hoặc lọt vào.

"The substance was stored in a hermetic container."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The container must be hermetic to preserve the sample.
Cái hộp đựng cần phải kín để bảo quản mẫu vật.
Phủ định
The seal may not be hermetic, so we should check it carefully.
Niêm phong có thể không kín, vì vậy chúng ta nên kiểm tra cẩn thận.
Nghi vấn
Could the packaging be hermetic if it's properly sealed?
Bao bì có thể kín khí nếu nó được niêm phong đúng cách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the container had been hermetic, the contents would have remained fresh for weeks.
Nếu cái hộp kín khí, đồ bên trong đã có thể tươi trong nhiều tuần.
Phủ định
If the seal had not been hermetic, the chemicals might not have reacted so violently.
Nếu niêm phong không kín khí, các hóa chất có lẽ đã không phản ứng dữ dội như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the chamber had been hermetic?
Thí nghiệm có thành công không nếu buồng kín khí?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronaut wore a hermetic suit.
Phi hành gia mặc một bộ đồ kín khí.
Phủ định
Hardly had the door been sealed hermetic than the pressure began to drop.
Cửa vừa mới được niêm phong kín khí thì áp suất bắt đầu giảm.
Nghi vấn
Should this container be hermetic, the contents will remain preserved.
Nếu thùng chứa này kín khí, các chất bên trong sẽ được bảo quản.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old jar was hermetic, preserving the contents perfectly.
Cái lọ cũ kín khí, bảo quản nội dung một cách hoàn hảo.
Phủ định
The seal wasn't hermetic, so the food spoiled quickly.
Niêm phong không kín khí, vì vậy thức ăn bị hỏng nhanh chóng.
Nghi vấn
Was the container hermetic enough to prevent any leakage?
Container có đủ kín khí để ngăn chặn bất kỳ rò rỉ nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's hermetic seal ensured the experiment's success.
Niêm phong kín của nhà khoa học đảm bảo sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
The company's hermetic policy didn't allow for any outside collaboration.
Chính sách khép kín của công ty không cho phép bất kỳ sự hợp tác bên ngoài nào.
Nghi vấn
Was the artist's hermetic lifestyle a reflection of his inner world?
Lối sống khép kín của nghệ sĩ có phải là sự phản ánh thế giới nội tâm của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermetic".

Hermes Trismegistus và Giả kim thuật

“Hermetic” có liên hệ mật thiết với Hermes Trismegistus, một nhân vật bán thần thoại được người Hy Lạp và Ai Cập cổ đại tôn sùng như một vị thần của tri thức, phép thuật và thuật giả kim. Các văn bản “Hermetica” là nền tảng cho nhiều trường phái huyền bí và giả kim thuật ở phương Tây, nơi mục tiêu là biến kim loại thường thành vàng hoặc tìm kiếm sự bất tử.

Ý nghĩa 'Kín mít' và 'Bí mật'

Bên cạnh ý nghĩa liên quan đến các môn khoa học huyền bí, từ “hermetic” còn được dùng để chỉ sự kín mít đến mức không thể xâm nhập được, thường để bảo quản hoặc giữ bí mật. Điều này phản ánh tư duy của các nhà giả kim thuật xưa trong việc bảo vệ bí mật công thức và phương pháp của họ, cũng như cách họ niêm phong các bình chứa để không khí hoặc hơi ẩm làm hỏng quá trình biến đổi.