(Top Banner Ad)
airway obstruction
C1
Danh từ C1 Y học

airway obstruction

UK: /ˈeəˌweɪ əbˈstrʌkʃən/ • US: /ˈerˌweɪ əbˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn đường thở nghẽn đường thở tắc khí đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blockage of the passage of air in the respiratory tract.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn đường thở, cản trở sự lưu thông không khí trong đường hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Airway obstruction can lead to respiratory distress if not treated promptly."

    "Tắc nghẽn đường thở có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không được điều trị kịp thời."

  • "The patient presented with severe airway obstruction after choking on food."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng sau khi bị nghẹn thức ăn."

  • "Anaphylaxis can cause airway obstruction due to swelling of the throat."

    "Phản vệ có thể gây tắc nghẽn đường thở do sưng tấy cổ họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct gây tắc nghẽn, làm cản trở
Noun obstruction sự tắc nghẽn, vật cản trở
Adjective obstructive có tính gây tắc nghẽn, cản trở
Adverb obstructively một cách cản trở, gây khó khăn

Synonyms

airway blockage (tắc nghẽn đường thở)airway occlusion (sự bít tắc đường thở)

Antonyms

patent airway (đường thở thông thoáng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air')
Old French
air ('air')
Old English
weg ('road, path')
Latin
obstruere ('to block up')
Modern English
airway obstruction

Hành trình của 'Air' (Không khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', một trong bốn nguyên tố cổ điển (đất, nước, lửa, không khí). Người Hy Lạp cổ đại tin rằng 'aēr' là một lớp sương mù bao quanh Trái Đất, khác với 'aether' là không khí tinh khiết trên cao. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là bầu khí quyển mà chúng ta hít thở.

Ý nghĩa của 'Obstruction' (Sự cản trở)

Từ 'obstruction' đến từ tiếng Latin 'obstruere', có nghĩa là 'xây dựng để chống lại' hoặc 'chặn lại'. Hãy tưởng tượng việc xây một bức tường (struere) ngay trước mặt (ob) một con đường. Vì vậy, 'airway obstruction' có nghĩa đen là có một vật cản được 'xây' lên trong đường dẫn khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các tình trạng cấp cứu hoặc mãn tính gây khó thở. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ nhẹ (ví dụ: do dị vật nhỏ) đến đe dọa tính mạng (ví dụ: do phản ứng phản vệ). Cần phân biệt với các tình trạng 'airway resistance' (sức cản đường thở) - một đại lượng vật lý mô tả khó khăn trong việc thông khí, nhưng không nhất thiết do tắc nghẽn vật lý.

Prepositions

due to caused by

Các giới từ 'due to' và 'caused by' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tắc nghẽn đường thở. Ví dụ: 'Airway obstruction due to a foreign object.' hoặc 'Airway obstruction caused by swelling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airway obstruction
  • Complete airway obstruction
    (tắc nghẽn đường thở hoàn toàn)
  • Partial airway obstruction
    (tắc nghẽn đường thở một phần)
  • Acute airway obstruction
    (tắc nghẽn đường thở cấp tính)
  • Upper airway obstruction
    (tắc nghẽn đường thở trên (hầu, họng, thanh quản))
Verb + airway obstruction
  • Cause airway obstruction
    (gây ra tắc nghẽn đường thở)
  • Suffer from airway obstruction
    (bị tắc nghẽn đường thở)
  • Treat airway obstruction
    (điều trị tắc nghẽn đường thở)
  • Relieve airway obstruction
    (làm thông/giảm tắc nghẽn đường thở)
Noun + of + airway obstruction
  • Symptoms of airway obstruction
    (các triệu chứng của tắc nghẽn đường thở)
  • Causes of airway obstruction
    (các nguyên nhân gây tắc nghẽn đường thở)
  • The risk of airway obstruction
    (nguy cơ tắc nghẽn đường thở)

Idioms

  • A life-threatening airway obstruction

    Đây là một cụm từ cố định trong y khoa để chỉ tình trạng tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng, có thể gây tử vong nếu không được xử lý kịp thời.

    "The child swallowed a small toy, causing a life-threatening airway obstruction."

    (Đứa trẻ đã nuốt một món đồ chơi nhỏ, gây ra tình trạng tắc nghẽn đường thở nguy hiểm đến tính mạng.)

  • Clear the airway obstruction

    Một cụm động từ phổ biến trong sơ cứu, có nghĩa là loại bỏ vật cản để làm thông đường thở.

    "The first step in first aid for choking is to try to clear the airway obstruction."

    (Bước đầu tiên trong sơ cứu khi bị hóc là cố gắng làm thông tắc nghẽn đường thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airway obstruction

Danh từ
Lật mặt

Sự tắc nghẽn đường thở, cản trở sự lưu thông không khí trong đường hô hấp.

"Airway obstruction can lead to respiratory distress if not treated promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway obstruction".

Nghiệm pháp Heimlich: Biểu tượng Sơ cứu của Phương Tây

Ở các nước phương Tây, Nghiệm pháp Heimlich (Heimlich Maneuver) là một kỹ năng sơ cứu cực kỳ nổi tiếng, được dạy rộng rãi trong trường học, công sở và các chương trình cộng đồng. Được phát minh vào những năm 1970, nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa về sự chuẩn bị và khả năng cứu người trong tình huống khẩn cấp, thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh và chương trình truyền hình.

Cảnh báo về Nguy cơ Gây hóc (Choking Hazard)

Văn hóa phương Tây rất chú trọng đến an toàn cho trẻ em. Các sản phẩm đồ chơi và thực phẩm thường có nhãn 'choking hazard' (nguy cơ gây hóc) để cảnh báo phụ huynh. Có những hướng dẫn cụ thể trong cộng đồng về cách chuẩn bị thức ăn an toàn cho trẻ, ví dụ như cắt quả nho làm tư hoặc không cho trẻ nhỏ ăn các loại hạt cứng, phản ánh sự quan tâm sâu sắc của xã hội đối với việc phòng ngừa tắc nghẽn đường thở.