airway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The passage by which air reaches a person's lungs.
Vietnamese Meaning
Đường dẫn khí, đường hô hấp; đường mà không khí đi vào phổi của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patient's airway to ensure they could breathe."
"Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo họ có thể thở được."
-
"He had an airway obstruction."
"Anh ấy bị tắc nghẽn đường thở."
-
"The paramedics worked quickly to secure the patient's airway."
"Các nhân viên y tế đã nhanh chóng làm việc để đảm bảo đường thở cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, 'airway' thường được dùng để chỉ đường dẫn khí trên (mũi, miệng, họng) và dưới (khí quản, phế quản). Cần phân biệt với 'respiratory tract' (đường hô hấp), là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả phổi.
Prepositions
in: in the airway (trong đường hô hấp), of: airway obstruction (tắc nghẽn đường hô hấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear the airway (làm thông đường thở)
-
block the airway (làm tắc nghẽn đường thở)
-
open the airway (mở đường thở)
-
protect the airway (bảo vệ đường thở)
-
obstructed airway (đường thở bị tắc nghẽn)
-
clear airway (đường thở thông thoáng)
-
upper airway (đường hô hấp trên (mũi, họng))
-
lower airway (đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, phổi))
-
airway management (quản lý đường thở (trong y tế))
-
airway obstruction (sự tắc nghẽn đường thở)
-
airway disease (bệnh về đường hô hấp)
-
international airway (đường bay quốc tế)
Idioms
-
on the airways
đang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.
"The interview with the prime minister will be on the airways tonight."
(Buổi phỏng vấn với thủ tướng sẽ được phát sóng tối nay.)
-
dominate the airways
chiếm sóng, thống trị không gian truyền thông (hoặc không phận quân sự).
"During election season, political ads dominate the airways."
(Trong mùa bầu cử, các quảng cáo chính trị chiếm sóng truyền hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airway
danh từĐường dẫn khí, đường hô hấp; đường mà không khí đi vào phổi của một người.
"The doctor checked the patient's airway to ensure they could breathe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway".
