(Top Banner Ad)
airway
B2
danh từ B2 Y học

airway

UK: /ˈeəˌweɪ/ • US: /ˈerˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường thở đường hô hấp (trên) dụng cụ thông khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passage by which air reaches a person's lungs.

Vietnamese Meaning

Đường dẫn khí, đường hô hấp; đường mà không khí đi vào phổi của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's airway to ensure they could breathe."

    "Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo họ có thể thở được."

  • "He had an airway obstruction."

    "Anh ấy bị tắc nghẽn đường thở."

  • "The paramedics worked quickly to secure the patient's airway."

    "Các nhân viên y tế đã nhanh chóng làm việc để đảm bảo đường thở cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) airways các đường hàng không; hệ thống đường hô hấp
Noun air không khí, bầu không khí
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường không khí (ví dụ: bệnh lây qua đường không khí)
Noun air-traffic giao thông hàng không, không lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Old French
weġ + air
Middle English
wey + air
Modern English (c. 1835)
airway

Con Đường Của Không Khí

Từ "airway" là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp "air" (không khí) và "way" (con đường). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các ống thông gió trong hầm mỏ, đúng theo nghĩa đen là "con đường cho không khí". Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ đường hô hấp trong cơ thể và các tuyến đường bay trên bầu trời.

Từ Hầm Mỏ Lên Bầu Trời

Sự phát triển của ngành hàng không vào thế kỷ 20 đã mang lại cho "airway" một ý nghĩa hoàn toàn mới. Nó không còn chỉ là một lối đi vật lý mà trở thành thuật ngữ chỉ các hành lang bay được kiểm soát trên không, nơi máy bay di chuyển giữa các thành phố và quốc gia. Từ một khái niệm dưới lòng đất, "airway" đã vươn lên bầu trời.

Usage Note

Trong y học, 'airway' thường được dùng để chỉ đường dẫn khí trên (mũi, miệng, họng) và dưới (khí quản, phế quản). Cần phân biệt với 'respiratory tract' (đường hô hấp), là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả phổi.

Prepositions

in of

in: in the airway (trong đường hô hấp), of: airway obstruction (tắc nghẽn đường hô hấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airway
  • clear the airway
    (làm thông đường thở)
  • block the airway
    (làm tắc nghẽn đường thở)
  • open the airway
    (mở đường thở)
  • protect the airway
    (bảo vệ đường thở)
Adjective + airway
  • obstructed airway
    (đường thở bị tắc nghẽn)
  • clear airway
    (đường thở thông thoáng)
  • upper airway
    (đường hô hấp trên (mũi, họng))
  • lower airway
    (đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, phổi))
Noun + airway
  • airway management
    (quản lý đường thở (trong y tế))
  • airway obstruction
    (sự tắc nghẽn đường thở)
  • airway disease
    (bệnh về đường hô hấp)
  • international airway
    (đường bay quốc tế)

Idioms

  • on the airways

    đang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.

    "The interview with the prime minister will be on the airways tonight."

    (Buổi phỏng vấn với thủ tướng sẽ được phát sóng tối nay.)

  • dominate the airways

    chiếm sóng, thống trị không gian truyền thông (hoặc không phận quân sự).

    "During election season, political ads dominate the airways."

    (Trong mùa bầu cử, các quảng cáo chính trị chiếm sóng truyền hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airway

danh từ
Lật mặt

Đường dẫn khí, đường hô hấp; đường mà không khí đi vào phổi của một người.

"The doctor checked the patient's airway to ensure they could breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway".

ABC trong Sơ Cứu: 'A' là 'Airway'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong y tế và sơ cứu, nguyên tắc "ABC" (Airway, Breathing, Circulation - Đường thở, Hô hấp, Tuần hoàn) là kiến thức cơ bản nhất. Việc kiểm tra và đảm bảo đường thở ("Airway") thông thoáng luôn là ưu tiên hàng đầu, cho thấy tầm quan trọng sống còn của nó trong các tình huống khẩn cấp.

Airways: Những Con Đường Vô Hình Kết Nối Thế Giới

Đối với người phương Tây, khái niệm "airways" (tuyến đường hàng không) gắn liền với sự toàn cầu hóa, du lịch và thương mại quốc tế. Mạng lưới đường bay dày đặc đã 'thu nhỏ' thế giới, cho phép con người, hàng hóa và ý tưởng di chuyển nhanh chóng giữa các lục địa, định hình nên xã hội hiện đại.