(Top Banner Ad)
ala (alpha-linolenic acid)
C1
noun C1 Dinh dưỡng học, Hóa sinh

ala (alpha-linolenic acid)

UK: /ˌælfəˌlɪnoʊˈlɛnɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌælfəˌlɪnoʊˈlɛnɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit alpha-linolenic ALA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential omega-3 fatty acid found in plants; it cannot be synthesized by the human body and must be obtained through diet.

Vietnamese Meaning

Một axit béo omega-3 thiết yếu có trong thực vật; nó không thể được tổng hợp bởi cơ thể con người và phải được lấy thông qua chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alpha-linolenic acid is an essential fatty acid that plays a vital role in human health."

    "Axit alpha-linolenic là một axit béo thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe con người."

  • "Flaxseed and chia seeds are good sources of alpha-linolenic acid."

    "Hạt lanh và hạt chia là nguồn cung cấp axit alpha-linolenic tốt."

  • "The body converts alpha-linolenic acid into other omega-3 fatty acids."

    "Cơ thể chuyển đổi axit alpha-linolenic thành các axit béo omega-3 khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatty acid axit béo (một thành phần cơ bản của chất béo)
Noun omega-3 fatty acid axit béo omega-3 (một nhóm các axit béo thiết yếu, bao gồm ALA)
Noun linoleic acid axit linoleic (một loại axit béo omega-6)
Noun EPA (eicosapentaenoic acid) EPA (một loại axit béo omega-3 thường có trong cá)
Noun DHA (docosahexaenoic acid) DHA (một loại axit béo omega-3 quan trọng cho não bộ, thường có trong cá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha, 'alpha') + λίνον (línon, 'flax') + oleum (Latin, 'oil') + acidus (Latin, 'sour')
Scientific Latin
acidum alpha-linolenicum
English
alpha-linolenic acid (ALA)

Giải Mã Tên Gọi Khoa Học

Tên 'alpha-linolenic acid' nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực chất là sự kết hợp của các từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Alpha' (ἄλφα) là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, chỉ vị trí của một liên kết hóa học quan trọng. 'Lino' (λίνον) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'cây lanh', vì axit này được tìm thấy nhiều trong dầu hạt lanh. 'Oleic' bắt nguồn từ 'oleum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dầu'. Cuối cùng, 'acid' (axit) đến từ 'acidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chua'. Vì vậy, tên của nó mô tả một loại axit béo có nguồn gốc từ dầu thực vật, đặc biệt là dầu lanh.

Usage Note

ALA là tiền chất của các axit béo omega-3 khác như EPA và DHA, mặc dù tỷ lệ chuyển đổi có thể thấp. ALA chủ yếu được tìm thấy trong các loại hạt, hạt và dầu thực vật. Nó thường được dùng như một chất bổ sung dinh dưỡng.

Prepositions

in from

In: Chỉ nơi ALA được tìm thấy (e.g., ALA in flaxseed). From: Chỉ nguồn gốc của ALA (e.g., ALA from plant sources).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of ALA
  • source of ALA (alpha-linolenic acid)
    (nguồn cung cấp ALA)
  • intake of ALA (alpha-linolenic acid)
    (lượng ALA nạp vào cơ thể)
  • conversion of ALA to EPA/DHA
    (sự chuyển hóa của ALA thành EPA/DHA)
Adjective + in ALA
  • rich in ALA (alpha-linolenic acid)
    (giàu ALA)
  • high in ALA (alpha-linolenic acid)
    (có hàm lượng ALA cao)
Verb + ALA
  • consume ALA (alpha-linolenic acid)
    (tiêu thụ ALA)
  • convert ALA (alpha-linolenic acid)
    (chuyển hóa ALA)
  • provide ALA (alpha-linolenic acid)
    (cung cấp ALA)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ala (alpha-linolenic acid)

noun
Lật mặt

Một axit béo omega-3 thiết yếu có trong thực vật; nó không thể được tổng hợp bởi cơ thể con người và phải được lấy thông qua chế độ ăn uống.

"Alpha-linolenic acid is an essential fatty acid that plays a vital role in human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ala (alpha-linolenic acid)".

ALA và Xu Hướng Ăn Uống Lành Mạnh ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự trỗi dậy của chế độ ăn thuần chay và ăn chay, ALA đã trở thành một chủ đề dinh dưỡng quan trọng. Vì ALA là loại omega-3 chính có nguồn gốc từ thực vật (hạt chia, hạt lanh, quả óc chó), nó được xem là nguồn omega-3 thiết yếu cho những người không ăn cá. Các chuyên gia sức khỏe và blogger về lối sống thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung đủ ALA trong chế độ ăn hàng ngày.

Cuộc Tranh Luận về Omega-3: Thực Vật vs. Biển

Một cuộc thảo luận phổ biến trong cộng đồng y tế và dinh dưỡng phương Tây là về hiệu quả của ALA so với các loại omega-3 từ biển như EPA và DHA. Cơ thể người chuyển hóa ALA thành EPA và DHA với hiệu suất khá thấp. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về việc liệu chỉ tiêu thụ ALA từ thực vật có đủ cho sức khỏe tối ưu hay không, hay cần phải bổ sung thêm omega-3 từ tảo hoặc dầu cá.