(Top Banner Ad)
dha (docosahexaenoic acid)
C1
Danh từ C1 Y học/Dinh dưỡng

dha (docosahexaenoic acid)

UK: /ˌdɒkəʊˌhɛksəɪˈnɔɪɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌdoʊˌkɑːsəˌhɛksəɪˈnoʊɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit docosahexaenoic DHA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An omega-3 fatty acid that is a primary structural component of the human brain, cerebral cortex, skin, and retina. It can be synthesized from α-linolenic acid or obtained directly from maternal milk, fish oil, or algal oil.

Vietnamese Meaning

Một axit béo omega-3, là thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc. Nó có thể được tổng hợp từ axit α-linolenic hoặc thu được trực tiếp từ sữa mẹ, dầu cá hoặc dầu tảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate intake of DHA is crucial for brain development in infants."

    "Việc hấp thụ đủ DHA là rất quan trọng cho sự phát triển não bộ ở trẻ sơ sinh."

  • "Fish oil is a good source of DHA."

    "Dầu cá là một nguồn cung cấp DHA tốt."

  • "Many infant formulas are fortified with DHA."

    "Nhiều loại sữa công thức cho trẻ sơ sinh được tăng cường DHA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Full Form Docosahexaenoic Acid Tên đầy đủ của DHA, một loại axit béo omega-3 không bão hòa đa, cần thiết cho cơ thể con người.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Scientific Compound)
Docosahexaenoic Acid
English (Acronym)
DHA

Nguồn gốc tên gọi

DHA là viết tắt của Docosahexaenoic Acid, một thuật ngữ khoa học phức tạp dùng để chỉ một loại axit béo omega-3 quan trọng. Việc viết tắt giúp việc gọi tên và thảo luận về chất này trở nên dễ dàng và phổ biến hơn trong y học, dinh dưỡng và đời sống hàng ngày.

Usage Note

DHA rất quan trọng cho sự phát triển và chức năng của não bộ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó cũng có vai trò trong việc duy trì sức khỏe tim mạch và thị lực ở người lớn. 'Docosahexaenoic acid' là tên gọi đầy đủ và mang tính kỹ thuật hơn, trong khi 'DHA' là viết tắt thông dụng.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ DHA là một phần của cái gì đó (ví dụ: a source of DHA). 'In' được dùng để chỉ DHA có mặt ở đâu (ví dụ: DHA in the brain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DHA (docosahexaenoic acid)
  • high high DHA (docosahexaenoic acid) levels
    (mức DHA cao)
  • adequate adequate DHA (docosahexaenoic acid) intake
    (lượng DHA đủ)
  • essential essential DHA (docosahexaenoic acid)
    (DHA thiết yếu)
Verb + DHA (docosahexaenoic acid)
  • take take DHA (docosahexaenoic acid) supplements
    (uống bổ sung DHA)
  • provide provide DHA (docosahexaenoic acid)
    (cung cấp DHA)
  • contain foods that contain DHA (docosahexaenoic acid)
    (thực phẩm chứa DHA)
Noun + DHA (docosahexaenoic acid)
  • DHA DHA (docosahexaenoic acid) supplement
    (viên bổ sung DHA)
  • DHA DHA (docosahexaenoic acid) levels
    (nồng độ DHA)
  • DHA DHA (docosahexaenoic acid) intake
    (lượng DHA nạp vào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dha (docosahexaenoic acid)

Danh từ
Lật mặt

Một axit béo omega-3, là thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc. Nó có thể được tổng hợp từ axit α-linolenic hoặc thu được trực tiếp từ sữa mẹ, dầu cá hoặc dầu tảo.

"Adequate intake of DHA is crucial for brain development in infants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 30, she will have been taking DHA supplements for five years to support her brain health.
Vào thời điểm cô ấy tròn 30 tuổi, cô ấy sẽ đã uống bổ sung DHA được năm năm để hỗ trợ sức khỏe não bộ của mình.
Phủ định
By the end of the study, researchers won't have determined whether increased DHA intake will have significantly reduced the risk of heart disease.
Đến cuối nghiên cứu, các nhà nghiên cứu sẽ chưa xác định được liệu việc tăng cường hấp thụ DHA có làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim hay không.
Nghi vấn
Will the new mother have consumed enough DHA through her diet to adequately support her baby's development by the end of her pregnancy?
Liệu người mẹ mới sinh có hấp thụ đủ DHA thông qua chế độ ăn uống của mình để hỗ trợ đầy đủ sự phát triển của em bé vào cuối thai kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dha (docosahexaenoic acid)".

Tầm quan trọng sức khỏe

DHA được biết đến rộng rãi với vai trò thiết yếu trong sự phát triển não bộ và thị lực ở trẻ sơ sinh, cũng như duy trì chức năng não khỏe mạnh ở người lớn. Nó thường được bổ sung vào sữa công thức cho trẻ em, các loại thực phẩm chức năng và sản phẩm dinh dưỡng khác nhằm hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

Nguồn gốc trong thực phẩm

Các nguồn thực phẩm chính giàu DHA là cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá thu và các loại hải sản khác. Đối với người ăn chay hoặc không ăn cá, DHA có thể được tìm thấy trong một số loại rong biển và các sản phẩm bổ sung từ tảo. Điều này làm cho DHA trở thành một thành phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh được nhiều người quan tâm.